Nhận định GBK vs Kraft - 15 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.16
Cả hai đội cùng ghi bàn
10/10
Kèo 1X2
12.05
3.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.33
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.16
10/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.54
2.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINarpes Kraft
Kiểm soát bóngGBK: 52%Kraft: 48%
Tổng số cú sútGBK: 15Kraft: 9
Sút trúng đíchGBK: 7Kraft: 5
Sút trượtGBK: 8Kraft: 4
Phạt gócGBK: 6Kraft: 5
Thẻ vàngGBK: 1Kraft: 1
Kiểm soát bóngGBK: 56%Kraft: 44%
Tổng số cú sútGBK: 19Kraft: 13
Sút trúng đíchGBK: 11Kraft: 5
Sút trượtGBK: 8Kraft: 8
Phạt gócGBK: 4Kraft: 3
Thẻ vàngGBK: 1Kraft: 3
Kiểm soát bóngGBK: 56%52%Kraft: 44%48%
Tổng số cú sútGBK: 1915Kraft: 139
Sút trúng đíchGBK: 117Kraft: 55
Sút trượtGBK: 88Kraft: 84
Phạt gócGBK: 46Kraft: 35
Thẻ vàngGBK: 11Kraft: 31
Thống kê
Trung bình / Trận
Narpes Kraft
Tổng bàn thắngGBK: 4.4Kraft: 5.4
Bàn thắng ghi đượcGBK: 2.7Kraft: 3.4
Bàn thuaGBK: 1.7Kraft: 2
Kiểm soát bóngGBK: 44%Kraft: 47%
Tổng số cú sútGBK: 15.5Kraft: 8.3
Sút trúng đíchGBK: 6.6Kraft: 4.3
Sút trượtGBK: 8.9Kraft: 4
Phạt gócGBK: 5.8Kraft: 4.7
Thẻ vàngGBK: 1.5Kraft: 1.25
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Narpes Kraft
ThắngGBK: 7Kraft: 6
Trên 1.5 bànGBK: 9Kraft: 10
Trên 2.5 bànGBK: 7Kraft: 10
Trên 3.5 bànGBK: 5Kraft: 8
Cả hai đội ghi bànGBK: 5Kraft: 8
Thắng bất ngờGBK: 2Kraft: 0
Thua bất ngờGBK: 0Kraft: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 18
9Thắng
3Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
4.2Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
70%Trên 2.5 bàn
17 thg 52026
Kraft
GBK62
05 thg 72025
Kraft
GBK23
26 thg 42025
GBK
Kraft11
30 thg 82024
Kraft
GBK16
13 thg 72024
GBK
Kraft32
12 thg 52024
Kraft
GBK02
25 thg 82023
GBK
Kraft22
04 thg 62023
Kraft
GBK30
26 thg 82022
GBK
Kraft40
12 thg 62022
Kraft
GBK11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 50-26 | 36 |
| 2 |
|
18 | 43-33 | 32 |
| 3 |
|
18 | 37-24 | 31 |
| 4 |
|
18 | 47-36 | 25 |
| 5 |
|
18 | 33-54 | 25 |
| 6 |
|
18 | 50-45 | 23 |
| 7 |
|
18 | 28-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 34-44 | 21 |
| 9 |
|
18 | 31-42 | 21 |
| 10 |
|
18 | 27-41 | 19 |
Promotion - Kakkonen Group C (Winners stage)
Kakkonen Group C (Losers stage)