1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Kudrivka
Kudrivka

Kudrivka Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.75m
KEY INSIGHT Kudrivka thua 4 trận gần nhất
TREND Kudrivka có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Kudrivka không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLL
19 Trận đấu đã nhận định
78.95% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kudrivka Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
1.8
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Kudrivka
Kudrivka
vs
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
13.5
7.1
1.18

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:30

Kết thúc
Metalist K
Metalist 1925 Kharkiv
1 : 0
Kudrivka
Kudrivka
1.43
5.1
9.4

1

1.43

U3.5

1.34

NO

1.65

U3.5

1.34
6.5/10

06:00

Kết thúc
Kudrivka
Kudrivka
1 : 2
Kryvbas KR
Kryvbas KR
3.1
3.4
2.3

X2

1.36

U3.5

1.41

NO

2.22

U3.5

1.41
8/10

11:00

Kết thúc
red card Epitsentr D
Epitsentr Dunayivtsi
1 : 0
Kudrivka
Kudrivka
2.1
3.55
4.4

1

2.1

U3.5

1.34

NO

1.98

1X

1.28
8.5/10

11:00

Kết thúc
Kudrivka
Kudrivka
0 : 2
Polessya
Polessya
11
4.5
1.36

1

11

U3.5

1.27

NO

1.52

U3.5

1.27
5.7/10

08:30

Kết thúc
Kudrivka
Kudrivka
0 : 0
Veres-Rivne
Veres-Rivne
3.05
3.25
2.3

1

3.05

O1.5

1.36

YES

1.87

O1.5

1.36
5.5/10

08:30

Kết thúc
Karpaty Lviv
Karpaty Lviv
1 : 1
Kudrivka
Kudrivka
1.58
4.05
5.9

2

5.9

U3.5

1.36

YES

1.95

U3.5

1.36
5.2/10

06:00

Kết thúc
SC Poltava
SC Poltava
0 : 2
Kudrivka
Kudrivka
5.6
3.95
1.72

X

3.95

O1.5

1.25

YES

1.85

O1.5

1.25
8.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kudrivka

Bạn đang tìm nhận định Kudrivka? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kudrivka được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 19 trận đấu có sự tham gia của Kudrivka với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 78.95%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Kudrivka đã ghi nhận 5 trận thắng, 6 trận hòa và 12 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Kudrivka hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kudrivka đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121123
Thắng415
Hòa426
Thua4812
Bàn thắng ghi được17825
Bàn thắng để thủng lưới172138
Trung bình ghi bàn1.40.71.1
Trung bình thủng lưới1.41.91.7
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
4-1-4-1 5 G
4-4-2 2 G
4-4-1-1 1 G
40 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
16 Trận
Tài 1.5 30%
7 Trận
Tài 2.5 9%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Karavashchenko
I. Karavashchenko
24 GK 7.90
A. Yashkov
A. Yashkov
33 GK 7.25
A. Storchous
A. Storchous
31 FWD 7.19
O. Kozak
O. Kozak
31 MID 6.98
A. Dumanyuk
A. Dumanyuk
29 MID 6.96
V. Shapoval
V. Shapoval
30 DEF 6.93
A. Glushchenko
A. Glushchenko
21 MID 6.88
A. Storchous
A. Storchous
31 MID 6.83
J. Collahuazo
J. Collahuazo
19 DEF 6.83
D. Nagnoynyi
D. Nagnoynyi
23 MID 6.81
D. Svityukha
D. Svityukha
23 FWD 6.81
A. Totovytskyi
A. Totovytskyi
30 MID 6.80
B. Veklyak
B. Veklyak
26 DEF 6.80
I. Losenko
I. Losenko
21 MID 6.80
O. Gusev
O. Gusev
20 FWD 6.77
M. Farina
M. Farina
22 DEF 6.77
Y. Morozko
Y. Morozko
31 MID 6.73
K. Matveev
K. Matveev
23 MID 6.73
Artem Machelyuk
Artem Machelyuk
26 DEF 6.70
D. Korkishko
D. Korkishko
35 FWD 6.70
O. Pushkarev
O. Pushkarev
21 MID 6.70
K. Matveev
K. Matveev
23 MID 6.70
R. Owusu
R. Owusu
23 FWD 6.65
M. Serdyuk
M. Serdyuk
26 DEF 6.63
I. Mamrosenko
I. Mamrosenko
25 DEF 6.63
M. Melnychuk
M. Melnychuk
26 DEF 6.62
Y. Potimkov
Y. Potimkov
23 DEF 6.60
M. Serdyuk
M. Serdyuk
26 DEF 6.60
I. Mamrosenko
I. Mamrosenko
25 DEF 6.60
K. Makosso
K. Makosso
27 MID 6.60
A. Liehostaiev
A. Liehostaiev
23 FWD 6.58
O. Belyaev
O. Belyaev
26 MID 6.58
D. Bezborodko
D. Bezborodko
31 FWD 6.55
V. Rogozinskyi
V. Rogozinskyi
30 MID 6.50
R. Lyopka
R. Lyopka
28 GK 6.50
O. Litovchenko
O. Litovchenko
29 FWD 6.47
Anton Demchenko
Anton Demchenko
20 FWD 6.45
A. Taipi
A. Taipi
22 FWD 6.43
Y. Kysyl
Y. Kysyl
22 MID 6.30
R. Lyopka
R. Lyopka
28 GK 6.20