1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Kudrivka
Kudrivka

Kudrivka Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.75m
KEY INSIGHT Kudrivka không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất
TREND Kudrivka không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLD
25 Trận đấu đã nhận định
80% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Kudrivka
Kudrivka
0 : 0
Ahrobiznes Volochysk
Ahrobizne
1.45
4.35
6.1

1

1.45

U2.5

2.1

NO

1.87

U2.5

2.1
4.2/10

06:00

Kết thúc
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
3 : 2
Kudrivka
Kudrivka
1.25
6.25
10

1

1.25

O2.5

1.47

YES

1.92

HS2+

1.3
7.6/10

06:00

Kết thúc
Kudrivka
Kudrivka
1 : 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
7
3.9
1.5

2

1.5

U2.5

1.77

NO

1.68

U2.5

1.77
7/10

06:00

Kết thúc
Kudrivka
Kudrivka
2 : 1
Ruh Lviv
Ruh Lviv
2.25
3.25
3.4

1

2.25

U2.5

1.67

NO

1.83

U2.5

1.67
6.5/10

08:30

Kết thúc
Kolos K
Kolos Kovalivka
1 : 0
Kudrivka
Kudrivka
1.76
3.5
4.95

1

1.76

U2.5

1.75

NO

1.83

U2.5

1.75
7.9/10

06:00

Kết thúc
Obolon'-Brovar
Obolon'-Brovar
1 : 1
Kudrivka
Kudrivka
2.22
3.1
3.45

1

2.22

U3.5

1.23

NO

1.86

U3.5

1.23
6.1/10

11:00

Kết thúc
Kudrivka
Kudrivka
1 : 3
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
13.5
7.1
1.18

2

1.18

U3.5

1.53

NO

1.54

2

1.18
10/10

08:30

Kết thúc
Metalist K
Metalist 1925 Kharkiv
1 : 0
Kudrivka
Kudrivka
1.43
5.1
9.4

1

1.43

U3.5

1.34

NO

1.65

U3.5

1.34
6.5/10

06:00

Kết thúc
Kudrivka
Kudrivka
1 : 2
Kryvbas KR
Kryvbas KR
3.1
3.4
2.3

X2

1.36

U3.5

1.41

NO

2.22

U3.5

1.41
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kudrivka

Bạn đang tìm nhận định Kudrivka? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kudrivka, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 25 trận đấu có sự tham gia của Kudrivka với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 80%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Kudrivka đã ghi nhận 7 trận thắng, 7 trận hòa và 16 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Kudrivka hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kudrivka đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng617
Hòa437
Thua51116
Bàn thắng ghi được211132
Bàn thắng để thủng lưới212748
Trung bình ghi bàn1.40.71.1
Trung bình thủng lưới1.41.81.6
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn279
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
4-1-4-1 6 G
4-4-2 2 G
4-4-1-1 1 G
50 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
21 Trận
Tài 1.5 30%
9 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Karavashchenko
I. Karavashchenko
24 GK 7.30
A. Storchous
A. Storchous
31 FWD 7.25
A. Yashkov
A. Yashkov
33 GK 7.09
M. Farina
M. Farina
22 DEF 7.03
O. Kozak
O. Kozak
31 MID 7.00
V. Shapoval
V. Shapoval
30 DEF 6.93
A. Dumanyuk
A. Dumanyuk
29 MID 6.91
B. Veklyak
B. Veklyak
26 DEF 6.89
A. Glushchenko
A. Glushchenko
21 MID 6.87
A. Storchous
A. Storchous
31 MID 6.83
J. Collahuazo
J. Collahuazo
19 DEF 6.83
A. Totovytskyi
A. Totovytskyi
30 MID 6.80
I. Losenko
I. Losenko
21 MID 6.80
D. Svityukha
D. Svityukha
23 FWD 6.79
D. Nagnoynyi
D. Nagnoynyi
23 MID 6.77
Artem Machelyuk
Artem Machelyuk
26 DEF 6.76
Y. Morozko
Y. Morozko
31 MID 6.73
K. Matveev
K. Matveev
23 MID 6.73
D. Korkishko
D. Korkishko
35 FWD 6.70
O. Pushkarev
O. Pushkarev
21 MID 6.70
K. Matveev
K. Matveev
23 MID 6.70
R. Owusu
R. Owusu
23 FWD 6.67
O. Gusev
O. Gusev
20 FWD 6.67
M. Serdyuk
M. Serdyuk
26 DEF 6.63
I. Mamrosenko
I. Mamrosenko
25 DEF 6.63
Y. Potimkov
Y. Potimkov
23 DEF 6.63
M. Melnychuk
M. Melnychuk
26 DEF 6.62
K. Makosso
K. Makosso
27 MID 6.62
Y. Potimkov
Y. Potimkov
23 DEF 6.60
M. Serdyuk
M. Serdyuk
26 DEF 6.60
I. Mamrosenko
I. Mamrosenko
25 DEF 6.60
D. Bezborodko
D. Bezborodko
31 FWD 6.55
A. Taipi
A. Taipi
22 FWD 6.55
A. Liehostaiev
A. Liehostaiev
23 FWD 6.54
O. Belyaev
O. Belyaev
26 MID 6.51
V. Rogozinskyi
V. Rogozinskyi
30 MID 6.50
R. Lyopka
R. Lyopka
28 GK 6.50
V. Adeoye
V. Adeoye
19 MID 6.50
O. Litovchenko
O. Litovchenko
29 FWD 6.47
Anton Demchenko
Anton Demchenko
20 FWD 6.45
Y. Kysyl
Y. Kysyl
22 MID 6.30
R. Lyopka
R. Lyopka
28 GK 6.20