icon back

Kudrivka

Kudrivka Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.75m
KEY INSIGHT Kudrivka không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDWD
13 Trận đấu đã nhận định
76.92% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Ferdig
Karpaty Lviv
Karpaty Lviv
1 : 1
Kudrivka
Kudrivka
1.58
4.05
5.9

2

5.9

U3.5

1.36

YES

1.95

U3.5

1.36
5.2/10

07:00

Ferdig
SC Poltava
SC Poltava
0 : 2
Kudrivka
Kudrivka
5.6
3.95
1.72

X

3.95

O1.5

1.25

YES

1.85

O1.5

1.25
8.1/10

09:30

Ferdig
Kudrivka
Kudrivka
2 : 2
Zorya Luhansk
Zorya
4.1
3.45
1.92

2

1.92

O1.5

1.3

YES

1.82

AS

1.21
5.3/10

08:00

Ferdig
Kudrivka
Kudrivka
0 : 0
Sileks
Sileks
1.32
4.75
7.5

1

1.32

O2.5

1.53

YES

1.76

O2.5

1.53
6.8/10

09:30

Ferdig
Oleksandriya
Oleksandriya
1 : 1
Kudrivka
Kudrivka
2.12
3.35
3.35

X

3.35

U2.5

1.69

NO

1.81

U2.5

1.69
3.3/10

12:00

Ferdig
Kudrivka
Kudrivka
1 : 2
Dyn. Kyiv
Dyn. Kyiv
9
5.3
1.35

2

1.35

O2.5

1.48

YES

1.82

2

1.35
5.6/10

09:30

Ferdig
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
1 : 0
Kudrivka
Kudrivka
1.31
4.8
10

1

1.31

U3.5

1.36

NO

1.57

1

1.31
8.5/10

12:00

Ferdig
Rukh Lviv
Rukh Lviv
4 : 2
Kudrivka
Kudrivka
2.15
3.25
3.75

1

2.15

U2.5

1.72

NO

1.88

U2.5

1.72
2.5/10

12:00

Ferdig
Kudrivka
Kudrivka
1 : 0
Obolon
Obolon
3
3.05
2.37

1X

1.51

U2.5

1.66

YES

1.83

1X

1.51
2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Kudrivka. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 13 trận đấu có sự tham gia của Kudrivka với tỷ lệ trúng 76.92% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng415
Hòa314
Thua279
Bàn thắng ghi được16723
Bàn thắng để thủng lưới131932
Trung bình ghi bàn1.80.81.3
Trung bình thủng lưới1.42.11.8
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn044
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
4-4-2 1 G
4-4-1-1 1 G
4-3-3 1 G
33 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
14 Trận
Tài 1.5 39%
7 Trận
Tài 2.5 11%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Yashkov
A. Yashkov
33 GK 7.31
A. Storchous
A. Storchous
31 FWD 7.15
O. Kozak
O. Kozak
31 MID 7.01
A. Dumanyuk
A. Dumanyuk
29 MID 6.95
V. Shapoval
V. Shapoval
30 DEF 6.93
D. Nagnoynyi
D. Nagnoynyi
23 MID 6.86
A. Storchous
A. Storchous
31 MID 6.83
A. Totovytskyi
A. Totovytskyi
30 MID 6.80
B. Veklyak
B. Veklyak
26 DEF 6.80
I. Losenko
I. Losenko
21 MID 6.80
O. Pushkarev
O. Pushkarev
21 MID 6.75
Artem Machelyuk
Artem Machelyuk
26 DEF 6.74
Y. Morozko
Y. Morozko
31 MID 6.74
K. Matveev
K. Matveev
23 MID 6.73
D. Svityukha
D. Svityukha
23 FWD 6.72
D. Korkishko
D. Korkishko
35 FWD 6.70
K. Matveev
K. Matveev
23 MID 6.70
R. Owusu
R. Owusu
23 FWD 6.68
M. Melnychuk
M. Melnychuk
26 DEF 6.65
I. Mamrosenko
I. Mamrosenko
25 DEF 6.63
A. Liehostaiev
A. Liehostaiev
23 FWD 6.61
Y. Potimkov
Y. Potimkov
23 DEF 6.60
M. Serdyuk
M. Serdyuk
26 DEF 6.60
I. Mamrosenko
I. Mamrosenko
25 DEF 6.60
O. Belyaev
O. Belyaev
26 MID 6.60
D. Bezborodko
D. Bezborodko
31 FWD 6.55
M. Serdyuk
M. Serdyuk
26 DEF 6.52
V. Rogozinskyi
V. Rogozinskyi
30 MID 6.50
R. Lyopka
R. Lyopka
28 GK 6.50
O. Gusev
O. Gusev
20 FWD 6.50
O. Litovchenko
O. Litovchenko
29 FWD 6.47
Anton Demchenko
Anton Demchenko
20 FWD 6.45
M. Farina
M. Farina
22 DEF 6.30
R. Lyopka
R. Lyopka
28 GK 6.20
A. Glushchenko
A. Glushchenko
21 MID 5.90