Kudrivka Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Kudrivka
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Dynamo Kyiv
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS2+ |
7.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Kudrivka
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
06:00 Kết thúc |
Kudrivka
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Kolos K
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.9/10 |
06:00 Kết thúc |
Obolon'-Brovar
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Kudrivka
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
08:30 Kết thúc |
Metalist K
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Kudrivka
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kudrivka
Bạn đang tìm nhận định Kudrivka? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kudrivka, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 25 trận đấu có sự tham gia của Kudrivka với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 80%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Kudrivka đã ghi nhận 7 trận thắng, 7 trận hòa và 16 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Kudrivka hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kudrivka đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 6 | 1 | 7 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 5 | 11 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 11 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 27 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.7 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.8 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 2 | 7 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
I. Karavashchenko
|
24 | GK | 7.30 |
|
A. Storchous
|
31 | FWD | 7.25 |
|
A. Yashkov
|
33 | GK | 7.09 |
|
M. Farina
|
22 | DEF | 7.03 |
|
O. Kozak
|
31 | MID | 7.00 |
|
V. Shapoval
|
30 | DEF | 6.93 |
|
A. Dumanyuk
|
29 | MID | 6.91 |
|
B. Veklyak
|
26 | DEF | 6.89 |
|
A. Glushchenko
|
21 | MID | 6.87 |
|
A. Storchous
|
31 | MID | 6.83 |
|
J. Collahuazo
|
19 | DEF | 6.83 |
|
A. Totovytskyi
|
30 | MID | 6.80 |
|
I. Losenko
|
21 | MID | 6.80 |
|
D. Svityukha
|
23 | FWD | 6.79 |
|
D. Nagnoynyi
|
23 | MID | 6.77 |
|
Artem Machelyuk
|
26 | DEF | 6.76 |
|
Y. Morozko
|
31 | MID | 6.73 |
|
K. Matveev
|
23 | MID | 6.73 |
|
D. Korkishko
|
35 | FWD | 6.70 |
|
O. Pushkarev
|
21 | MID | 6.70 |
|
K. Matveev
|
23 | MID | 6.70 |
|
R. Owusu
|
23 | FWD | 6.67 |
|
O. Gusev
|
20 | FWD | 6.67 |
|
M. Serdyuk
|
26 | DEF | 6.63 |
|
I. Mamrosenko
|
25 | DEF | 6.63 |
|
Y. Potimkov
|
23 | DEF | 6.63 |
|
M. Melnychuk
|
26 | DEF | 6.62 |
|
K. Makosso
|
27 | MID | 6.62 |
|
Y. Potimkov
|
23 | DEF | 6.60 |
|
M. Serdyuk
|
26 | DEF | 6.60 |
|
I. Mamrosenko
|
25 | DEF | 6.60 |
|
D. Bezborodko
|
31 | FWD | 6.55 |
|
A. Taipi
|
22 | FWD | 6.55 |
|
A. Liehostaiev
|
23 | FWD | 6.54 |
|
O. Belyaev
|
26 | MID | 6.51 |
|
V. Rogozinskyi
|
30 | MID | 6.50 |
|
R. Lyopka
|
28 | GK | 6.50 |
|
V. Adeoye
|
19 | MID | 6.50 |
|
O. Litovchenko
|
29 | FWD | 6.47 |
|
Anton Demchenko
|
20 | FWD | 6.45 |
|
Y. Kysyl
|
22 | MID | 6.30 |
|
R. Lyopka
|
28 | GK | 6.20 |




