Nhận định Kudrivka vs Ruh Lviv - 14 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.67
Tối đa 2 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
12.25
4.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.67
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.83
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.77
3.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRuh Lviv
Kiểm soát bóngKudrivka: 57%Ruh Lviv: 43%
Tổng số cú sútKudrivka: 7Ruh Lviv: 5
Sút trúng đíchKudrivka: 1Ruh Lviv: 1
Sút trượtKudrivka: 5Ruh Lviv: 4
Phạt gócKudrivka: 5Ruh Lviv: 4
Thẻ vàngKudrivka: 1Ruh Lviv: 2
Kiểm soát bóngKudrivka: 59%Ruh Lviv: 41%
Tổng số cú sútKudrivka: 13Ruh Lviv: 5
Sút trúng đíchKudrivka: 5Ruh Lviv: 2
Sút trượtKudrivka: 8Ruh Lviv: 3
Phạt gócKudrivka: 2Ruh Lviv: 5
Thẻ vàngKudrivka: 0Ruh Lviv: 5
Kiểm soát bóngKudrivka: 59%57%Ruh Lviv: 41%43%
Tổng số cú sútKudrivka: 137Ruh Lviv: 55
Sút trúng đíchKudrivka: 51Ruh Lviv: 21
Sút trượtKudrivka: 85Ruh Lviv: 34
Phạt gócKudrivka: 25Ruh Lviv: 54
Thẻ vàngKudrivka: 01Ruh Lviv: 52
Thống kê
Trung bình / Trận
Ruh Lviv
Tổng bàn thắngKudrivka: 2.2Ruh Lviv: 2.3
Bàn thắng ghi đượcKudrivka: 0.8Ruh Lviv: 0.3
Bàn thuaKudrivka: 1.4Ruh Lviv: 2
Kiểm soát bóngKudrivka: 48%Ruh Lviv: 44%
Tổng số cú sútKudrivka: 6.4Ruh Lviv: 5.4
Sút trúng đíchKudrivka: 1.3Ruh Lviv: 1.7
Sút trượtKudrivka: 5.1Ruh Lviv: 3.7
Phạm lỗiKudrivka: 8.7Ruh Lviv: 12.8
Phạt gócKudrivka: 5.1Ruh Lviv: 3.7
Việt vịKudrivka: 0.9Ruh Lviv: 1.7
Thẻ vàngKudrivka: 1.56Ruh Lviv: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ruh Lviv
ThắngKudrivka: 1Ruh Lviv: 0
Trên 1.5 bànKudrivka: 6Ruh Lviv: 8
Trên 2.5 bànKudrivka: 3Ruh Lviv: 6
Trên 3.5 bànKudrivka: 2Ruh Lviv: 0
Cả hai đội ghi bànKudrivka: 5Ruh Lviv: 3
Thắng bất ngờKudrivka: 0Ruh Lviv: 0
Thua bất ngờKudrivka: 0Ruh Lviv: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
6.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
23 thg 112025
Ruh Lviv
Kudrivka42
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-21 | 72 |
| 2 |
|
30 | 39-17 | 60 |
| 3 |
|
30 | 51-21 | 59 |
| 4 |
|
30 | 66-36 | 57 |
| 5 |
|
30 | 36-19 | 51 |
| 6 |
|
30 | 30-25 | 49 |
| 7 |
|
30 | 53-46 | 48 |
| 8 |
|
30 | 42-36 | 46 |
| 9 |
|
30 | 40-31 | 41 |
| 10 |
|
30 | 36-45 | 32 |
| 11 |
|
30 | 26-40 | 31 |
| 12 |
|
30 | 28-49 | 31 |
| 13 |
|
30 | 32-48 | 28 |
| 14 |
|
30 | 20-51 | 21 |
| 15 |
|
30 | 24-58 | 17 |
| 16 |
|
30 | 23-74 | 13 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Premier League (Relegation)
Relegation - Persha Liga