Nhận định Mariehamn vs Lahti - 20 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.70
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
2.6/10
Kèo 1X2
1X2.57
1.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.70
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.53.07
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILahti
xGMariehamn: 0.71Lahti: 1.82
Kiểm soát bóngMariehamn: 42%Lahti: 58%
Tổng số cú sútMariehamn: 8Lahti: 16
Sút trúng đíchMariehamn: 3Lahti: 5
Sút trượtMariehamn: 3Lahti: 7
Phạt gócMariehamn: 4Lahti: 7
Thẻ vàngMariehamn: 3Lahti: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Lahti
Bàn thắng kỳ vọngMariehamn: 0.73Lahti: 1.77
Tổng bàn thắngMariehamn: 2.9Lahti: 2.7
Bàn thắng ghi đượcMariehamn: 0.4Lahti: 1.5
Bàn thuaMariehamn: 2.5Lahti: 1.2
Kiểm soát bóngMariehamn: 45%Lahti: 56%
Tổng số cú sútMariehamn: 7.8Lahti: 12.7
Sút trúng đíchMariehamn: 2.5Lahti: 4.6
Sút trượtMariehamn: 3.2Lahti: 5.3
Phạm lỗiMariehamn: 12.8Lahti: 12
Phạt gócMariehamn: 3.8Lahti: 4.7
Việt vịMariehamn: 3Lahti: 2.2
Thẻ vàngMariehamn: 2.63Lahti: 2.9
Tổng số đường chuyềnMariehamn: 384Lahti: 460
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lahti
ThắngMariehamn: 0Lahti: 4
Trên 1.5 bànMariehamn: 8Lahti: 6
Trên 2.5 bànMariehamn: 6Lahti: 4
Trên 3.5 bànMariehamn: 3Lahti: 3
Cả hai đội ghi bànMariehamn: 3Lahti: 4
Thắng bất ngờMariehamn: 0Lahti: 0
Thua bất ngờMariehamn: 0Lahti: 0
Đối đầu
13
Hòa
19
Lịch sử đối đầu
26 thg 5, 26
Mariehamn0
Lahti1
10 thg 5, 26
Lahti1
Mariehamn1
05 thg 3, 26
Mariehamn4
Lahti0
19 thg 9, 24
Lahti2
Mariehamn1
18 thg 8, 24
Mariehamn0
Lahti0
12 thg 5, 24
Lahti3
Mariehamn0
23 thg 2, 24
Lahti1
Mariehamn1
08 thg 10, 23
Mariehamn0
Lahti0
23 thg 7, 23
Lahti0
Mariehamn2
16 thg 4, 23
Mariehamn2
Lahti3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 38-22 | 43 |
| 2 |
|
21 | 28-16 | 39 |
| 3 |
|
21 | 35-28 | 35 |
| 4 |
|
21 | 34-26 | 34 |
| 5 |
|
21 | 29-21 | 33 |
| 6 |
|
21 | 25-25 | 33 |
| 7 |
|
21 | 27-22 | 30 |
| 8 |
|
21 | 25-19 | 29 |
| 9 |
|
21 | 33-35 | 25 |
| 10 |
|
21 | 25-33 | 18 |
| 11 |
|
21 | 18-42 | 15 |
| 12 |
|
21 | 15-43 | 11 |
Promotion - Veikkausliiga (Championship Group)
Veikkausliiga (Relegation Group)