Lambton Jaffas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Lambton J Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
23:00 Kết thúc |
Broadmeadow M
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
00:00 Kết thúc |
Lambton J
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
New Lambton
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
3.6/10 |
23:00 Kết thúc |
Hamilton O
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
00:00 Kết thúc |
Lambton J
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
05:00 Kết thúc |
Adamstown R
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
3.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Lambton J
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
02:30 Kết thúc |
Maitland
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
8/10 |
00:00 Kết thúc |
Lambton J
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Lambton J
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.7/10 |
22:00 Kết thúc |
Lambton J
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lambton Jaffas
Bạn đang tìm nhận định Lambton Jaffas? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lambton Jaffas, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 31 trận đấu có sự tham gia của Lambton Jaffas với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Northern NSW NPL, Lambton Jaffas đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 5 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Lambton Jaffas hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lambton Jaffas đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 4 | 12 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 4 | 1 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 10 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 3 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 2.5 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 0.8 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 0 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|







