Lambton Jaffas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Lambton J Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
05:00 Sắp diễn ra |
Adamstown R
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
Trực tiếp 34' |
Adamstown R
0 : 0 ![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
06:00 Kết thúc |
Lambton J
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
02:30 Kết thúc |
Maitland
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
8/10 |
00:00 Kết thúc |
Lambton J
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Lambton J
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.7/10 |
22:00 Kết thúc |
Lambton J
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
7.3/10 |
22:00 Kết thúc |
Lambton J
2
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Lambton J
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
00:00 Kết thúc |
Weston Bears
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.9/10 |
06:00 Kết thúc |
New Lambton
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
3.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lambton Jaffas
Bạn đang tìm nhận định Lambton Jaffas? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Lambton Jaffas được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 28 trận đấu có sự tham gia của Lambton Jaffas với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Northern NSW NPL, Lambton Jaffas đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Lambton Jaffas hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Lambton Jaffas đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 2 | 7 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 3 | 1 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 2 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 3.0 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 2.4 | 1.0 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 2 | 0 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|







