Nhận định Lambton Jaffas vs Maitland - 18 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.34
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.7/10
Kèo 1X2
X3.90
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.34
5.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.20
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMaitland
Kiểm soát bóngLambton Jaffas: 48%Maitland: 52%
Tổng số cú sútLambton Jaffas: 11Maitland: 8
Sút trúng đíchLambton Jaffas: 5Maitland: 3
Sút trượtLambton Jaffas: 6Maitland: 4
Phạt gócLambton Jaffas: 5Maitland: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Maitland
Tổng bàn thắngLambton Jaffas: 3Maitland: 3
Bàn thắng ghi đượcLambton Jaffas: 1.7Maitland: 1.6
Bàn thuaLambton Jaffas: 1.3Maitland: 1.4
Kiểm soát bóngLambton Jaffas: 50%Maitland: 54%
Tổng số cú sútLambton Jaffas: 11.2Maitland: 7.7
Sút trúng đíchLambton Jaffas: 4.7Maitland: 3.4
Sút trượtLambton Jaffas: 6.6Maitland: 4.3
Phạt gócLambton Jaffas: 5.3Maitland: 4.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Maitland
ThắngLambton Jaffas: 3Maitland: 6
Trên 1.5 bànLambton Jaffas: 9Maitland: 7
Trên 2.5 bànLambton Jaffas: 6Maitland: 7
Trên 3.5 bànLambton Jaffas: 4Maitland: 5
Cả hai đội ghi bànLambton Jaffas: 7Maitland: 7
Thắng bất ngờLambton Jaffas: 0Maitland: 0
Thua bất ngờLambton Jaffas: 0Maitland: 0
Đối đầu
3
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Maitland2
Lambton Jaffas1
17 thg 8, 25
Lambton Jaffas3
Maitland1
10 thg 8, 25
Lambton Jaffas4
Maitland2
10 thg 5, 25
Maitland1
Lambton Jaffas0
29 thg 6, 24
Lambton Jaffas2
Maitland1
30 thg 4, 24
Maitland0
Lambton Jaffas5
20 thg 5, 23
Maitland3
Lambton Jaffas0
26 thg 4, 23
Lambton Jaffas1
Maitland2
02 thg 10, 22
Maitland0
Lambton Jaffas1
04 thg 9, 22
Lambton Jaffas1
Maitland3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 59-23 | 49 |
| 2 |
|
22 | 40-32 | 42 |
| 3 |
|
22 | 48-33 | 41 |
| 4 |
|
22 | 41-31 | 39 |
| 5 |
|
22 | 47-44 | 35 |
| 6 |
|
22 | 43-36 | 33 |
| 7 |
|
22 | 22-39 | 26 |
| 8 |
|
22 | 38-33 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-45 | 24 |
| 10 |
|
22 | 39-40 | 21 |
| 11 |
|
22 | 35-53 | 20 |
| 12 |
|
22 | 25-62 | 14 |