Nhận định Cooks Hill United vs Lambton Jaffas - 25 thg 7, 2026
12.95
X4.00
22.02
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.33
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.5/10
Kèo 1X2
12.95
3.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.33
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.33
5.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.38
1.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILambton J
Kiểm soát bóngCooks Hill United: 53%Lambton Jaffas: 47%
Tổng số cú sútCooks Hill United: 9Lambton Jaffas: 11
Sút trúng đíchCooks Hill United: 4Lambton Jaffas: 5
Sút trượtCooks Hill United: 5Lambton Jaffas: 6
Phạt gócCooks Hill United: 5Lambton Jaffas: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Lambton J
Tổng bàn thắngCooks Hill United: 3.3Lambton Jaffas: 3.1
Bàn thắng ghi đượcCooks Hill United: 2.3Lambton Jaffas: 1.7
Bàn thuaCooks Hill United: 1Lambton Jaffas: 1.4
Kiểm soát bóngCooks Hill United: 54%Lambton Jaffas: 51%
Tổng số cú sútCooks Hill United: 9.4Lambton Jaffas: 12.3
Sút trúng đíchCooks Hill United: 4.2Lambton Jaffas: 5.1
Sút trượtCooks Hill United: 5.2Lambton Jaffas: 7.1
Phạt gócCooks Hill United: 5.6Lambton Jaffas: 5.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lambton J
ThắngCooks Hill United: 6Lambton Jaffas: 3
Trên 1.5 bànCooks Hill United: 8Lambton Jaffas: 9
Trên 2.5 bànCooks Hill United: 8Lambton Jaffas: 6
Trên 3.5 bànCooks Hill United: 6Lambton Jaffas: 4
Cả hai đội ghi bànCooks Hill United: 6Lambton Jaffas: 7
Thắng bất ngờCooks Hill United: 1Lambton Jaffas: 0
Thua bất ngờCooks Hill United: 0Lambton Jaffas: 0
Đối đầu
2
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
24 thg 4, 26
Lambton Jaffas4
Cooks Hill United1
03 thg 8, 25
Cooks Hill United3
Lambton Jaffas3
04 thg 5, 25
Lambton Jaffas3
Cooks Hill United2
25 thg 5, 24
Cooks Hill United2
Lambton Jaffas3
03 thg 3, 24
Lambton Jaffas4
Cooks Hill United1
05 thg 8, 23
Cooks Hill United2
Lambton Jaffas3
06 thg 5, 23
Lambton Jaffas1
Cooks Hill United1
03 thg 8, 22
Lambton Jaffas4
Cooks Hill United1
07 thg 5, 22
Cooks Hill United0
Lambton Jaffas1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 59-23 | 49 |
| 2 |
|
22 | 40-32 | 42 |
| 3 |
|
22 | 48-33 | 41 |
| 4 |
|
22 | 41-31 | 39 |
| 5 |
|
22 | 47-44 | 35 |
| 6 |
|
22 | 43-36 | 33 |
| 7 |
|
22 | 22-39 | 26 |
| 8 |
|
22 | 38-33 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-45 | 24 |
| 10 |
|
22 | 39-40 | 21 |
| 11 |
|
22 | 35-53 | 20 |
| 12 |
|
22 | 25-62 | 14 |