Nhận định Broadmeadow Magic vs Lambton Jaffas - 31 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.27
Broadmeadow Magic thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
11.80
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.41
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.80
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.83
6.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILambton J
Kiểm soát bóngBroadmeadow Magic: 59%Lambton Jaffas: 41%
Tổng số cú sútBroadmeadow Magic: 11Lambton Jaffas: 9
Sút trúng đíchBroadmeadow Magic: 5Lambton Jaffas: 2
Sút trượtBroadmeadow Magic: 4Lambton Jaffas: 5
Phạt gócBroadmeadow Magic: 2Lambton Jaffas: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Lambton J
Tổng bàn thắngBroadmeadow Magic: 4.7Lambton Jaffas: 3.1
Bàn thắng ghi đượcBroadmeadow Magic: 3.2Lambton Jaffas: 1.6
Bàn thuaBroadmeadow Magic: 1.5Lambton Jaffas: 1.5
Kiểm soát bóngBroadmeadow Magic: 51%Lambton Jaffas: 52%
Tổng số cú sútBroadmeadow Magic: 12.1Lambton Jaffas: 13
Sút trúng đíchBroadmeadow Magic: 5.8Lambton Jaffas: 5.1
Sút trượtBroadmeadow Magic: 6.3Lambton Jaffas: 7.9
Phạt gócBroadmeadow Magic: 3.7Lambton Jaffas: 6.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lambton J
ThắngBroadmeadow Magic: 7Lambton Jaffas: 3
Trên 1.5 bànBroadmeadow Magic: 10Lambton Jaffas: 8
Trên 2.5 bànBroadmeadow Magic: 9Lambton Jaffas: 6
Trên 3.5 bànBroadmeadow Magic: 8Lambton Jaffas: 4
Cả hai đội ghi bànBroadmeadow Magic: 8Lambton Jaffas: 5
Thắng bất ngờBroadmeadow Magic: 0Lambton Jaffas: 0
Thua bất ngờBroadmeadow Magic: 0Lambton Jaffas: 1
Đối đầu
5
Hòa
14
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Lambton Jaffas2
Broadmeadow Magic5
07 thg 9, 25
Broadmeadow Magic2
Lambton Jaffas0
24 thg 6, 25
Lambton Jaffas1
Broadmeadow Magic2
23 thg 2, 25
Broadmeadow Magic5
Lambton Jaffas0
06 thg 7, 24
Lambton Jaffas0
Broadmeadow Magic6
14 thg 4, 24
Broadmeadow Magic2
Lambton Jaffas3
09 thg 9, 23
Lambton Jaffas2
Broadmeadow Magic1
26 thg 8, 23
Lambton Jaffas4
Broadmeadow Magic2
25 thg 6, 23
Lambton Jaffas1
Broadmeadow Magic0
31 thg 3, 23
Broadmeadow Magic1
Lambton Jaffas3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 59-23 | 49 |
| 2 |
|
22 | 40-32 | 42 |
| 3 |
|
22 | 48-33 | 41 |
| 4 |
|
22 | 41-31 | 39 |
| 5 |
|
22 | 47-44 | 35 |
| 6 |
|
22 | 43-36 | 33 |
| 7 |
|
22 | 22-39 | 26 |
| 8 |
|
22 | 38-33 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-45 | 24 |
| 10 |
|
22 | 39-40 | 21 |
| 11 |
|
22 | 35-53 | 20 |
| 12 |
|
22 | 25-62 | 14 |