1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Laval
Laval

Laval Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.48m
KEY INSIGHT Laval bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Laval không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDWD
158 Trận đấu đã nhận định
62.03% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Laval Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.19
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Laval
Laval
0 : 0
Rodez
Rodez
2.67
3.45
2.75

1

2.67

O1.5

1.27

YES

1.63

O1.5

1.27
4.3/10

14:45

Kết thúc
Dunkerque
Dunkerque
0 : 2
Laval
Laval
2.2
3.4
3.4

1

2.2

O1.5

1.32

YES

1.76

1X

1.34
3.7/10

14:00

Kết thúc
Laval
Laval
2 : 2
Reims
Reims
4.5
3.5
1.85

1

4.5

U3.5

1.3

NO

1.85

U3.5

1.3
7/10

14:00

Kết thúc
RED S
RED Star FC 93
0 : 0
Laval
Laval
1.72
3.75
5.3

1

1.72

U3.5

1.27

YES

2.07

1X

1.19
6.7/10

14:00

Kết thúc
Laval
Laval
3 : 2
Grenoble
Grenoble
2.5
3.15
3.25

X2

1.57

U2.5

1.6

NO

1.83

U2.5

1.6
7.5/10

14:00

Kết thúc
Montpellier
Montpellier
2 : 0
Laval
Laval
1.9
3.5
4.55

1

1.9

O1.5

1.38

YES

1.95

1

1.9
5.7/10

14:00

Kết thúc
Laval
Laval
2 : 2
Guingamp
Guingamp
3.65
3.35
2.27

2

2.27

U2.5

1.6

NO

1.78

X2

1.34
8.8/10

14:00

Kết thúc
Laval
Laval
1 : 1
Nancy
Nancy
2.7
3
3.05

X

3

U2.5

1.5

NO

1.72

U2.5

1.5
6.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Laval

Bạn đang tìm nhận định Laval? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Laval được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 158 trận đấu có sự tham gia của Laval với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.03%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Laval đã ghi nhận 5 trận thắng, 13 trận hòa và 13 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Laval đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 1.19 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Laval hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.48m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Laval đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng145
Hòa7613
Thua7613
Bàn thắng ghi được151328
Bàn thắng để thủng lưới241943
Trung bình ghi bàn1.00.80.9
Trung bình thủng lưới1.61.21.4
Giữ sạch lưới167
Không ghi bàn7714
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 8 G
4-4-2 7 G
4-2-3-1 6 G
5-3-2 3 G
68 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 55%
17 Trận
Tài 1.5 29%
9 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Thomas
T. Thomas
23 MID 7.00
C. Mandouki
C. Mandouki
34 MID 6.92
J. Maggiotti
J. Maggiotti
30 MID 6.91
M. Sellouki
M. Sellouki
25 MID 6.88
M. Samassa
M. Samassa
35 GK 6.87
P. Ouaneh
P. Ouaneh
27 DEF 6.84
S. Sanna
S. Sanna
26 MID 6.83
Yohan Tavares
Yohan Tavares
37 DEF 6.83
S. Bane
S. Bane
21 DEF 6.83
T. Pellenard
T. Pellenard
31 DEF 6.75
Owen Kouassi
Owen Kouassi
22 DEF 6.74
W. Benard
W. Benard
22 MID 6.73
T. Vargas
T. Vargas
25 MID 6.72
W. Bianda
W. Bianda
25 DEF 6.72
L. Samb
L. Samb
24 DEF 6.70
M. Camara
M. Camara
24 FWD 6.69
E. Clavreul
E. Clavreul
19 MID 6.69
D. Mbayo
D. Mbayo
24 MID 6.62
E. Montet
E. Montet
22 MID 6.60
W. Kokolo
W. Kokolo
25 DEF 6.57
M. Tchokounté
M. Tchokounté
37 FWD 6.56
M. Houdayer
M. Houdayer
20 FWD 6.54
M. Commaret
M. Commaret
23 DEF 6.51
T. Dago
T. Dago
20 FWD 6.48
M. Adiléhou
M. Adiléhou
30 DEF 6.40
N. Mupemba
N. Mupemba
23 MID 6.39
Y. Aradj
Y. Aradj
20 DEF 6.39
E. Maddy
E. Maddy
24 FWD 6.38
A. Faurand-Tournaire
A. Faurand-Tournaire
21 FWD 6.36
M. Hautbois
M. Hautbois
34 GK 5.70