1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Laval
Laval

Laval Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.48m
KEY INSIGHT Laval bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất
TREND Laval không nhận thẻ đỏ trong 24 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWLW
96 Trận đấu đã nhận định
63.54% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Laval
Laval
2 : 1
Avranches
Avranches
1.4
4.7
6.5

1

1.4

U3.5

1.48

YES

1.8

1

1.4
4.7/10

11:00

Kết thúc
Caen
Caen
4 : 2
Laval
Laval
2.82
3.1
2.45

X2

1.36

U3.5

1.29

NO

2

U3.5

1.29
6.7/10

12:00

Kết thúc
Laval
Laval
5 : 0
Quevilly
Quevilly
2
3.25
3.6

1

2

U3.5

1.28

NO

1.92

U3.5

1.28
4.9/10

11:00

Kết thúc
Laval
Laval
1 : 0
Rouen
Rouen red card
2.7
3.15
3.2

X

3.15

U3.5

1.24

NO

1.85

U3.5

1.24
3/10

14:30

Kết thúc
Rouen
Rouen
1 : 1
Laval
Laval
2.67
3.15
2.95

X

3.15

U3.5

1.24

NO

1.89

U3.5

1.24
5.3/10

14:00

Kết thúc
Laval
Laval
2 : 1
Boulogne
Boulogne
1.82
3.9
4.9

2

4.9

U3.5

1.36

NO

1.95

U3.5

1.36
3.8/10

14:00

Kết thúc
Estac Troyes
Estac Troyes
4 : 0
Laval
Laval
1.62
4.4
5.7

1

1.62

O1.5

1.21

NO

2.12

O1.5

1.21
2/10

14:00

Kết thúc
Laval
Laval
0 : 0
Rodez
Rodez
2.67
3.45
2.75

1

2.67

O1.5

1.27

YES

1.63

O1.5

1.27
4.3/10

14:45

Kết thúc
Dunkerque
Dunkerque
0 : 2
Laval
Laval
2.2
3.4
3.4

1

2.2

O1.5

1.32

YES

1.76

1X

1.34
3.7/10

14:00

Kết thúc
Laval
Laval
2 : 2
Reims
Reims
4.5
3.5
1.85

1

4.5

U3.5

1.3

NO

1.85

U3.5

1.3
7/10

14:00

Kết thúc
RED S
RED Star FC 93
0 : 0
Laval
Laval
1.72
3.75
5.3

1

1.72

U3.5

1.27

YES

2.07

1X

1.19
6.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Laval

Bạn đang tìm nhận định Laval? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Laval, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 96 trận đấu có sự tham gia của Laval với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Laval đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (3.5 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Laval hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.48m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Laval đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Laval chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng101
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được527
Bàn thắng để thủng lưới044
Trung bình ghi bàn5.02.03.5
Trung bình thủng lưới0.04.02.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
61-75 1
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 100%
2 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 50%
1 Trận
Tài 4.5 50%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Thomas
T. Thomas
23 MID 7.01
C. Mandouki
C. Mandouki
34 MID 6.95
S. Bane
S. Bane
21 DEF 6.94
M. Samassa
M. Samassa
35 GK 6.89
Yohan Tavares
Yohan Tavares
37 DEF 6.88
J. Maggiotti
J. Maggiotti
30 MID 6.87
M. Sellouki
M. Sellouki
25 MID 6.86
S. Sanna
S. Sanna
26 MID 6.84
T. Pellenard
T. Pellenard
31 DEF 6.75
Owen Kouassi
Owen Kouassi
22 DEF 6.74
M. Camara
M. Camara
24 FWD 6.73
W. Benard
W. Benard
22 MID 6.73
P. Ouaneh
P. Ouaneh
27 DEF 6.73
W. Bianda
W. Bianda
25 DEF 6.72
L. Samb
L. Samb
24 DEF 6.70
T. Vargas
T. Vargas
25 MID 6.68
E. Clavreul
E. Clavreul
19 MID 6.68
M. Houdayer
M. Houdayer
20 FWD 6.68
E. Montet
E. Montet
22 MID 6.61
W. Kokolo
W. Kokolo
25 DEF 6.57
M. Tchokounté
M. Tchokounté
37 FWD 6.56
D. Mbayo
D. Mbayo
24 MID 6.55
M. Commaret
M. Commaret
23 DEF 6.54
T. Dago
T. Dago
20 FWD 6.48
M. Adiléhou
M. Adiléhou
30 DEF 6.40
N. Mupemba
N. Mupemba
23 MID 6.39
Y. Aradj
Y. Aradj
20 DEF 6.39
E. Maddy
E. Maddy
24 FWD 6.38
A. Faurand-Tournaire
A. Faurand-Tournaire
21 FWD 6.36
M. Hautbois
M. Hautbois
34 GK 5.70