Nhận định Estac Troyes vs Laval - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.21
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
2.0/10
Kèo 1X2
11.62
1.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.21
2.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.12
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.31
4.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILaval
xGEstac Troyes: 1.69Laval: 0.85
Kiểm soát bóngEstac Troyes: 64%Laval: 36%
Tổng số cú sútEstac Troyes: 14Laval: 6
Sút trúng đíchEstac Troyes: 5Laval: 3
Sút trượtEstac Troyes: 5Laval: 2
Phạt gócEstac Troyes: 5Laval: 2
Thẻ vàngEstac Troyes: 1Laval: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Laval
Bàn thắng kỳ vọngEstac Troyes: 1.47Laval: 1.04
Tổng bàn thắngEstac Troyes: 3.2Laval: 2.6
Bàn thắng ghi đượcEstac Troyes: 2.2Laval: 1.3
Bàn thuaEstac Troyes: 1Laval: 1.3
Kiểm soát bóngEstac Troyes: 52%Laval: 43%
Tổng số cú sútEstac Troyes: 13.2Laval: 9.1
Sút trúng đíchEstac Troyes: 5Laval: 4.3
Sút trượtEstac Troyes: 5Laval: 2.5
Phạm lỗiEstac Troyes: 15.2Laval: 12.7
Phạt gócEstac Troyes: 4.7Laval: 3.8
Việt vịEstac Troyes: 2.7Laval: 1.2
Thẻ vàngEstac Troyes: 2.1Laval: 1.9
Tổng số đường chuyềnEstac Troyes: 422Laval: 350
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Laval
ThắngEstac Troyes: 7Laval: 2
Trên 1.5 bànEstac Troyes: 8Laval: 8
Trên 2.5 bànEstac Troyes: 7Laval: 5
Trên 3.5 bànEstac Troyes: 3Laval: 4
Cả hai đội ghi bànEstac Troyes: 6Laval: 6
Thắng bất ngờEstac Troyes: 0Laval: 0
Thua bất ngờEstac Troyes: 0Laval: 0
Đối đầu
4
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
21 thg 11, 25
Laval0
Estac Troyes1
24 thg 1, 25
Laval1
Estac Troyes0
01 thg 11, 24
Estac Troyes0
Laval0
10 thg 5, 24
Laval1
Estac Troyes2
12 thg 8, 23
Estac Troyes3
Laval1
20 thg 1, 17
Laval1
Estac Troyes0
12 thg 8, 16
Estac Troyes1
Laval0
09 thg 8, 16
Laval1
Estac Troyes0
30 thg 1, 15
Laval2
Estac Troyes1
22 thg 8, 14
Estac Troyes0
Laval0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 60-33 | 67 |
| 2 |
|
34 | 50-31 | 62 |
| 3 |
|
34 | 59-38 | 60 |
| 4 |
|
34 | 45-37 | 58 |
| 5 |
|
34 | 45-39 | 58 |
| 6 |
|
34 | 53-35 | 56 |
| 7 |
|
34 | 49-39 | 52 |
| 8 |
|
34 | 41-31 | 51 |
| 9 |
|
34 | 48-62 | 45 |
| 10 |
|
34 | 53-45 | 43 |
| 11 |
|
34 | 42-49 | 40 |
| 12 |
|
34 | 33-39 | 39 |
| 13 |
|
34 | 38-44 | 37 |
| 14 |
|
34 | 35-52 | 37 |
| 15 |
|
34 | 34-49 | 36 |
| 16 |
|
34 | 30-48 | 32 |
| 17 |
|
34 | 23-39 | 28 |
| 18 |
|
34 | 37-65 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation