Nhận định Laval vs Boulogne - 9 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.36
Tối đa 3 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
24.90
1.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.36
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.44
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBoulogne
xGLaval: 1.37Boulogne: 0.46
Kiểm soát bóngLaval: 62%Boulogne: 38%
Tổng số cú sútLaval: 11Boulogne: 5
Sút trúng đíchLaval: 5Boulogne: 1
Sút trượtLaval: 2Boulogne: 2
Phạt gócLaval: 4Boulogne: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Boulogne
Bàn thắng kỳ vọngLaval: 1.05Boulogne: 0.63
Tổng bàn thắngLaval: 2.6Boulogne: 2.1
Bàn thắng ghi đượcLaval: 1.1Boulogne: 0.8
Bàn thuaLaval: 1.5Boulogne: 1.3
Kiểm soát bóngLaval: 43%Boulogne: 50%
Tổng số cú sútLaval: 8.8Boulogne: 6.5
Sút trúng đíchLaval: 4.1Boulogne: 1.9
Sút trượtLaval: 2.3Boulogne: 2.7
Phạm lỗiLaval: 13.3Boulogne: 12.7
Phạt gócLaval: 3.7Boulogne: 3.6
Việt vịLaval: 1Boulogne: 2.2
Thẻ vàngLaval: 1.8Boulogne: 1.44
Tổng số đường chuyềnLaval: 359Boulogne: 392
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Boulogne
ThắngLaval: 2Boulogne: 2
Trên 1.5 bànLaval: 8Boulogne: 4
Trên 2.5 bànLaval: 5Boulogne: 3
Trên 3.5 bànLaval: 4Boulogne: 2
Cả hai đội ghi bànLaval: 5Boulogne: 3
Thắng bất ngờLaval: 0Boulogne: 0
Thua bất ngờLaval: 0Boulogne: 0
Đối đầu
5
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
12 thg 9, 25
Boulogne1
Laval2
25 thg 4, 22
Laval1
Boulogne0
03 thg 12, 21
Boulogne1
Laval2
20 thg 4, 21
Boulogne1
Laval0
20 thg 11, 20
Laval0
Boulogne0
10 thg 1, 20
Laval0
Boulogne3
09 thg 8, 19
Boulogne1
Laval1
12 thg 1, 19
Laval1
Boulogne1
10 thg 8, 18
Boulogne2
Laval0
02 thg 2, 18
Boulogne1
Laval0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 60-33 | 67 |
| 2 |
|
34 | 50-31 | 62 |
| 3 |
|
34 | 59-38 | 60 |
| 4 |
|
34 | 45-37 | 58 |
| 5 |
|
34 | 45-39 | 58 |
| 6 |
|
34 | 53-35 | 56 |
| 7 |
|
34 | 49-39 | 52 |
| 8 |
|
34 | 41-31 | 51 |
| 9 |
|
34 | 48-62 | 45 |
| 10 |
|
34 | 53-45 | 43 |
| 11 |
|
34 | 42-49 | 40 |
| 12 |
|
34 | 33-39 | 39 |
| 13 |
|
34 | 38-44 | 37 |
| 14 |
|
34 | 35-52 | 37 |
| 15 |
|
34 | 34-49 | 36 |
| 16 |
|
34 | 30-48 | 32 |
| 17 |
|
34 | 23-39 | 28 |
| 18 |
|
34 | 37-65 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation