icon back

Legia Warszawa

Legia Warszawa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €35.28m
KEY INSIGHT Legia Warszawa bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Legia Warszawa ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Legia Warszawa không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWDW
193 Trận đấu đã nhận định
68.39% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Legia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.02
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:30

Anstehend
Radomiak
Radomiak Radom
vs
Legia Warszawa
Legia
3.05
3.45
2.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:15

Beendet
Legia
Legia
1 : 0
Cracovia
Cracovia
2
3.45
4.2

1

2

U3.5

1.28

NO

1.85

U3.5

1.28
4.7/10

09:45

Beendet
Jagiellonia
Jagiellonia
2 : 2
Legia
Legia
2.28
3.45
3.2

1

2.28

U3.5

1.4

NO

2.16

1X

1.4
8.5/10

15:30

Beendet
Legia
Legia
2 : 1
Wisla Plock
Wisla Plock
1.8
3.6
5

1

1.8

U3.5

1.31

YES

1.95

1

1.8
8/10

15:30

Beendet
GKS Katowice
GKS Katowice
1 : 1
Legia
Legia
3.3
3.45
2.2

1X

1.75

U3.5

1.36

NO

2.07

U3.5

1.36
3.8/10

09:45

Beendet
Arka Gdynia
Arka Gdynia
2 : 2
Legia
Legia
4
3.45
1.97

X2

1.26

O1.5

1.35

NO

1.9

O1.5

1.35
4.3/10

12:30

Beendet
Legia
Legia
1 : 2
Korona Kielce
Korona Kielce
1.91
3.6
4.3

1X

1.27

U3.5

1.31

YES

1.92

U3.5

1.31
5.8/10

11:00

Beendet
Legia
Legia
0 : 0
Polessya
Polessya red card
1.85
3.7
4.2

2

4.2

U3.5

1.42

NO

2.13

U3.5

1.42
4.9/10

16:00

Beendet
Legia
Legia
4 : 1
Lincoln Red Imps
Lincoln R
1.4
5.65
9.5

2

9.5

O2.5

1.55

YES

1.81

GG

1.81
1.4/10

13:45

Beendet
Noah
Noah
2 : 1
Legia
Legia
3.03
3.41
2.44

2

2.45

U3.5

1.33

YES

1.77

X2

1.43
6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Legia Warszawa. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 193 trận đấu có sự tham gia của Legia Warszawa với tỷ lệ trúng 68.39% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111223
Thắng415
Hòa4610
Thua358
Bàn thắng ghi được141327
Bàn thắng để thủng lưới101929
Trung bình ghi bàn1.31.11.2
Trung bình thủng lưới0.91.61.3
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn426
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 9 G
4-3-3 7 G
3-4-3 4 G
4-3-2-1 1 G
47 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
17 Trận
Tài 1.5 30%
7 Trận
Tài 2.5 9%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Jędrzejczyk
A. Jędrzejczyk
38 DEF 7.23
J. Leszczyński
J. Leszczyński
18 DEF 7.20
J. Ziółkowski
J. Ziółkowski
20 DEF 7.10
M. Čupić
M. Čupić
26 DEF 7.00
O. Hindrich
O. Hindrich
23 GK 7.00
D. Szymański
D. Szymański
30 MID 6.99
M. Burch
M. Burch
25 DEF 6.98
M. Alfarela
M. Alfarela
28 FWD 6.98
Henrique Arreiol
Henrique Arreiol
20 MID 6.95
E. Krasniqi
E. Krasniqi
27 MID 6.95
R. Adamski
R. Adamski
24 FWD 6.93
J. Elitim
J. Elitim
26 MID 6.92
B. Kapustka
B. Kapustka
29 MID 6.90
K. Piątkowski
K. Piątkowski
25 DEF 6.87
Rúben Vinagre
Rúben Vinagre
26 DEF 6.85
R. Morishita
R. Morishita
28 MID 6.85
J. Nsame
J. Nsame
32 FWD 6.85
R. Augustyniak
R. Augustyniak
32 MID 6.84
V. Bichakhchyan
V. Bichakhchyan
26 MID 6.79
Claude Gonçalves
Claude Gonçalves
31 MID 6.78
P. Kun
P. Kun
30 DEF 6.76
P. Wszołek
P. Wszołek
33 DEF 6.71
K. Tobiasz
K. Tobiasz
23 GK 6.70
P. Stojanović
P. Stojanović
30 DEF 6.70
A. Reca
A. Reca
30 DEF 6.70
W. Urbański
W. Urbański
20 MID 6.69
A. Čolak
A. Čolak
32 FWD 6.69
S. Kapuadi
S. Kapuadi
27 DEF 6.68
N. Weißhaupt
N. Weißhaupt
24 FWD 6.60
K. Chodyna
K. Chodyna
26 MID 6.59
K. Urbański
K. Urbański
21 MID 6.58
I. Shkurin
I. Shkurin
26 FWD 6.57
M. Rajović
M. Rajović
26 FWD 6.48
I. Strzałek
I. Strzałek
21 MID 6.48
J. Żewłakow
J. Żewłakow
19 FWD 6.36
Artur
Artur
35 FWD 6.20