1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Legia Warszawa
Legia Warszawa

Legia Warszawa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €35.28m

Phong độ gần đây

WWWWW
128 Trận đấu đã nhận định
67.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Sắp diễn ra
Pogon
Pogon Szczecin
vs
Legia Warszawa
Legia W
2.87
3.4
2.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:00

Kết thúc
Legia W
Legia Warszawa
2 : 1
Pogon Grod. Mazowiecki
Pogon G
1.64
3.9
4.8

1

1.64

U3.5

1.46

NO

2.12

1

1.64
5.3/10

06:00

Kết thúc
Legia W
Legia Warszawa
3 : 1
Radomiak Radom
Radomiak
1.88
3.9
4.2

1

1.88

U3.5

1.38

NO

2.06

1X

1.25
8/10

10:00

Kết thúc
Legia W
Legia Warszawa
1 : 0
AS Trencin
AS Trencin
1.36
5.2
8

1

1.36

O2.5

1.48

YES

1.74

1

1.36
8/10

10:30

Kết thúc
Legia W
Legia Warszawa
3 : 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel B
1.92
3.6
3.4

1

1.92

O2.5

1.62

NO

2.4

1X

1.3
7.2/10

10:30

Kết thúc
Bayern II
Bayern Munchen II
0 : 2
Legia Warszawa
Legia W
8
4.9
1.4

2

1.4

U3.5

1.85

NO

2.42

2

1.4
8/10

11:30

Kết thúc
Legia W
Legia Warszawa
4 : 0
Motor Lublin
Motor Lublin
1.52
4.85
6.75

1

1.52

U3.5

1.64

NO

2.18

1

1.52
5.7/10

11:30

Kết thúc
red card Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
1 : 2
Legia W
Legia W
2.2
3.6
3.35

2

3.35

U3.5

1.45

YES

1.62

U3.5

1.45
3.2/10

11:30

Kết thúc
Nieciecza
Nieciecza
0 : 1
Legia Warszawa
Legia W
5.4
4.1
1.67

2

1.67

O2.5

1.64

NO

2.19

2

1.67
5.2/10

14:30

Kết thúc
Legia W
Legia Warszawa
1 : 0
Widzew Lodz
Widzew Lodz
2.02
3.4
4.25

1

2.02

U2.5

1.67

NO

1.85

1X

1.25
8.6/10

15:00

Kết thúc
Legia
Legia
4 : 1
Lincoln Red Imps
Lincoln R
1.4
5.65
9.5

2

9.5

O2.5

1.55

YES

1.81

GG

1.81
1.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Legia Warszawa

Bạn đang tìm nhận định Legia Warszawa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Legia Warszawa, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 128 trận đấu có sự tham gia của Legia Warszawa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Legia Warszawa đã ghi nhận 11 trận thắng, 13 trận hòa và 9 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Legia Warszawa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €35.28m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Legia Warszawa đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Legia Warszawa chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng7411
Hòa6713
Thua369
Bàn thắng ghi được191938
Bàn thắng để thủng lưới122537
Trung bình ghi bàn1.21.11.2
Trung bình thủng lưới0.81.51.1
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 9 G
3-4-3 8 G
4-3-3 7 G
3-1-4-2 2 G
65 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
26 Trận
Tài 1.5 27%
9 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Leszczyński
J. Leszczyński
18 DEF 7.25
J. Ziółkowski
J. Ziółkowski
20 DEF 7.10
J. Elitim
J. Elitim
26 MID 7.10
A. Jędrzejczyk
A. Jędrzejczyk
38 DEF 7.03
M. Čupić
M. Čupić
26 DEF 6.99
M. Burch
M. Burch
25 DEF 6.98
M. Alfarela
M. Alfarela
28 FWD 6.98
Henrique Arreiol
Henrique Arreiol
20 MID 6.95
O. Hindrich
O. Hindrich
23 GK 6.93
D. Szymański
D. Szymański
30 MID 6.91
R. Augustyniak
R. Augustyniak
32 MID 6.89
R. Adamski
R. Adamski
24 FWD 6.88
K. Piątkowski
K. Piątkowski
25 DEF 6.87
B. Kapustka
B. Kapustka
29 MID 6.87
R. Morishita
R. Morishita
28 MID 6.85
Rúben Vinagre
Rúben Vinagre
26 DEF 6.83
E. Krasniqi
E. Krasniqi
27 MID 6.82
V. Bichakhchyan
V. Bichakhchyan
26 MID 6.80
Claude Gonçalves
Claude Gonçalves
31 MID 6.78
A. Čolak
A. Čolak
32 FWD 6.76
P. Kun
P. Kun
30 DEF 6.73
J. Nsame
J. Nsame
32 FWD 6.73
P. Wszołek
P. Wszołek
33 DEF 6.71
K. Tobiasz
K. Tobiasz
23 GK 6.70
P. Stojanović
P. Stojanović
30 DEF 6.70
A. Reca
A. Reca
30 DEF 6.68
S. Kapuadi
S. Kapuadi
27 DEF 6.68
W. Urbański
W. Urbański
20 MID 6.63
K. Chodyna
K. Chodyna
26 MID 6.61
K. Urbański
K. Urbański
21 MID 6.60
N. Weißhaupt
N. Weißhaupt
24 FWD 6.60
I. Shkurin
I. Shkurin
26 FWD 6.57
M. Rajović
M. Rajović
26 FWD 6.49
I. Strzałek
I. Strzałek
21 MID 6.48
Artur
Artur
35 FWD 6.47
J. Żewłakow
J. Żewłakow
19 FWD 6.38