1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Legia Warszawa
Legia Warszawa

Legia Warszawa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €35.28m
KEY INSIGHT Legia Warszawa ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Legia Warszawa bất bại trong 10 trận gần nhất
TREND Legia Warszawa bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWDW
198 Trận đấu đã nhận định
69.19% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Legia W Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.24
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Sắp diễn ra
Lech Poznan
Lech Poznan
vs
Legia W
Legia W
2.05
3.6
3.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:30

Kết thúc
Legia W
Legia Warszawa
1 : 0
Zaglebie Lubin
Zaglebie L
1.65
3.85
5.8

1

1.65

U3.5

1.3

NO

1.8

U3.5

1.3
7.8/10

14:15

Kết thúc
Legia W
Legia Warszawa
1 : 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
2.18
3.4
3.65

1

2.18

U3.5

1.32

NO

2

1X

1.36
7.8/10

11:30

Kết thúc
Pogon
Pogon Szczecin
0 : 2
Legia Warszawa
Legia W
2.55
3.45
2.75

X

3.45

U3.5

1.44

YES

1.63

U3.5

1.44
4.6/10

14:15

Kết thúc
Legia
Legia
1 : 1
Rakow
Rakow
2.25
3.35
3.35

1

2.25

O1.5

1.34

YES

1.78

HS

1.27
7.2/10

14:30

Kết thúc
Radomiak
Radomiak Radom
1 : 1
Legia Warszawa
Legia
2.85
3.35
2.67

1X

1.54

U3.5

1.35

NO

2.1

U3.5

1.35
4.4/10

14:15

Kết thúc
Legia
Legia
1 : 0
Cracovia
Cracovia
2
3.45
4.2

1

2

U3.5

1.28

NO

1.85

U3.5

1.28
4.7/10

08:45

Kết thúc
Jagiellonia
Jagiellonia
2 : 2
Legia
Legia
2.28
3.45
3.2

1

2.28

U3.5

1.4

NO

2.16

1X

1.4
8.5/10

15:00

Kết thúc
Legia
Legia
4 : 1
Lincoln Red Imps
Lincoln R
1.4
5.65
9.5

2

9.5

O2.5

1.55

YES

1.81

GG

1.81
1.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Legia Warszawa

Bạn đang tìm nhận định Legia Warszawa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Legia Warszawa được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 198 trận đấu có sự tham gia của Legia Warszawa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Legia Warszawa đã ghi nhận 7 trận thắng, 13 trận hòa và 8 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Legia Warszawa đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.24 xG5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Legia Warszawa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €35.28m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Legia Warszawa đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng527
Hòa6713
Thua358
Bàn thắng ghi được171633
Bàn thắng để thủng lưới122032
Trung bình ghi bàn1.21.11.2
Trung bình thủng lưới0.91.41.1
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn426
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 9 G
4-3-3 7 G
3-4-3 7 G
3-1-4-2 2 G
55 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
22 Trận
Tài 1.5 29%
8 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Leszczyński
J. Leszczyński
18 DEF 7.20
A. Jędrzejczyk
A. Jędrzejczyk
38 DEF 7.11
J. Ziółkowski
J. Ziółkowski
20 DEF 7.10
J. Elitim
J. Elitim
26 MID 7.06
M. Čupić
M. Čupić
26 DEF 7.00
M. Burch
M. Burch
25 DEF 6.98
R. Augustyniak
R. Augustyniak
32 MID 6.98
M. Alfarela
M. Alfarela
28 FWD 6.98
D. Szymański
D. Szymański
30 MID 6.96
Henrique Arreiol
Henrique Arreiol
20 MID 6.95
B. Kapustka
B. Kapustka
29 MID 6.90
K. Piątkowski
K. Piątkowski
25 DEF 6.89
E. Krasniqi
E. Krasniqi
27 MID 6.89
Rúben Vinagre
Rúben Vinagre
26 DEF 6.85
R. Morishita
R. Morishita
28 MID 6.85
O. Hindrich
O. Hindrich
23 GK 6.83
V. Bichakhchyan
V. Bichakhchyan
26 MID 6.80
R. Adamski
R. Adamski
24 FWD 6.79
Claude Gonçalves
Claude Gonçalves
31 MID 6.78
P. Kun
P. Kun
30 DEF 6.76
P. Wszołek
P. Wszołek
33 DEF 6.72
J. Nsame
J. Nsame
32 FWD 6.72
K. Tobiasz
K. Tobiasz
23 GK 6.70
P. Stojanović
P. Stojanović
30 DEF 6.70
A. Čolak
A. Čolak
32 FWD 6.69
W. Urbański
W. Urbański
20 MID 6.68
S. Kapuadi
S. Kapuadi
27 DEF 6.68
A. Reca
A. Reca
30 DEF 6.66
K. Urbański
K. Urbański
21 MID 6.62
N. Weißhaupt
N. Weißhaupt
24 FWD 6.60
K. Chodyna
K. Chodyna
26 MID 6.59
I. Shkurin
I. Shkurin
26 FWD 6.57
M. Rajović
M. Rajović
26 FWD 6.49
I. Strzałek
I. Strzałek
21 MID 6.48
J. Żewłakow
J. Żewłakow
19 FWD 6.36
Artur
Artur
35 FWD 6.20