Nhận định Chaves vs Leixoes - 9 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.29
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
X21.70
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.29
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.71
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.09
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILeixoes
Kiểm soát bóngChaves: 57%Leixoes: 43%
Tổng số cú sútChaves: 10Leixoes: 8
Sút trúng đíchChaves: 5Leixoes: 4
Sút trượtChaves: 4Leixoes: 3
Phạt gócChaves: 5Leixoes: 3
Thẻ vàngChaves: 1Leixoes: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Leixoes
Tổng bàn thắngChaves: 3.1Leixoes: 3.2
Bàn thắng ghi đượcChaves: 1.5Leixoes: 1.7
Bàn thuaChaves: 1.6Leixoes: 1.5
Kiểm soát bóngChaves: 51%Leixoes: 49%
Tổng số cú sútChaves: 9.5Leixoes: 9.8
Sút trúng đíchChaves: 5.1Leixoes: 4.7
Sút trượtChaves: 4.4Leixoes: 5.1
Phạm lỗiChaves: 9Leixoes: 16.7
Phạt gócChaves: 5.1Leixoes: 4.9
Việt vịChaves: 1.6Leixoes: 1.8
Thẻ vàngChaves: 1.7Leixoes: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Leixoes
ThắngChaves: 5Leixoes: 5
Trên 1.5 bànChaves: 8Leixoes: 9
Trên 2.5 bànChaves: 5Leixoes: 6
Trên 3.5 bànChaves: 3Leixoes: 4
Cả hai đội ghi bànChaves: 4Leixoes: 6
Thắng bất ngờChaves: 0Leixoes: 0
Thua bất ngờChaves: 0Leixoes: 0
Đối đầu
5
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
16 thg 11, 25
Leixoes0
Chaves1
25 thg 1, 25
Leixoes0
Chaves0
18 thg 8, 24
Chaves0
Leixoes0
24 thg 1, 22
Leixoes1
Chaves1
16 thg 8, 21
Chaves1
Leixoes1
15 thg 5, 21
Chaves3
Leixoes1
16 thg 1, 21
Leixoes1
Chaves0
11 thg 1, 20
Chaves0
Leixoes0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 50-29 | 66 |
| 2 |
|
34 | 58-33 | 59 |
| 3 |
|
34 | 46-33 | 59 |
| 4 |
|
34 | 39-40 | 51 |
| 5 |
|
34 | 41-42 | 51 |
| 6 |
|
34 | 52-46 | 50 |
| 7 |
|
34 | 46-55 | 50 |
| 8 |
|
34 | 37-40 | 46 |
| 9 |
|
34 | 42-40 | 45 |
| 10 |
|
34 | 43-44 | 44 |
| 11 |
|
34 | 34-38 | 44 |
| 12 |
|
34 | 44-52 | 43 |
| 13 |
|
34 | 41-34 | 42 |
| 14 |
|
34 | 37-39 | 41 |
| 15 |
|
34 | 39-49 | 40 |
| 16 |
|
34 | 31-37 | 40 |
| 17 |
|
34 | 34-48 | 39 |
| 18 |
|
34 | 34-49 | 34 |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoff
Relegation