Nhận định Leixoes vs Lusitania L - 17 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
1.27
5.2/10
Kèo 1X2
1X1.27
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.27
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.77
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.54
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILusitania L
Kiểm soát bóngLeixoes: 53%Lusitania L: 47%
Tổng số cú sútLeixoes: 10Lusitania L: 5
Sút trúng đíchLeixoes: 5Lusitania L: 1
Sút trượtLeixoes: 5Lusitania L: 3
Phạt gócLeixoes: 5Lusitania L: 5
Thẻ vàngLeixoes: 2Lusitania L: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Lusitania L
Tổng bàn thắngLeixoes: 3.2Lusitania L: 2.6
Bàn thắng ghi đượcLeixoes: 1.8Lusitania L: 1.1
Bàn thuaLeixoes: 1.4Lusitania L: 1.5
Kiểm soát bóngLeixoes: 48%Lusitania L: 47%
Tổng số cú sútLeixoes: 9.9Lusitania L: 5.8
Sút trúng đíchLeixoes: 5Lusitania L: 2.4
Sút trượtLeixoes: 4.9Lusitania L: 3.4
Phạm lỗiLeixoes: 16.7Lusitania L: 15.4
Phạt gócLeixoes: 4.5Lusitania L: 5.8
Việt vịLeixoes: 2Lusitania L: 1.2
Thẻ vàngLeixoes: 2.8Lusitania L: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lusitania L
ThắngLeixoes: 6Lusitania L: 2
Trên 1.5 bànLeixoes: 9Lusitania L: 7
Trên 2.5 bànLeixoes: 6Lusitania L: 5
Trên 3.5 bànLeixoes: 4Lusitania L: 2
Cả hai đội ghi bànLeixoes: 6Lusitania L: 5
Thắng bất ngờLeixoes: 0Lusitania L: 0
Thua bất ngờLeixoes: 0Lusitania L: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
08 thg 1, 26
Lusitânia Lourosa2
Leixoes2
10 thg 7, 24
Lusitânia Lourosa2
Leixoes2
19 thg 7, 23
Lusitânia Lourosa1
Leixoes2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 50-29 | 66 |
| 2 |
|
34 | 58-33 | 59 |
| 3 |
|
34 | 46-33 | 59 |
| 4 |
|
34 | 39-40 | 51 |
| 5 |
|
34 | 41-42 | 51 |
| 6 |
|
34 | 52-46 | 50 |
| 7 |
|
34 | 46-55 | 50 |
| 8 |
|
34 | 37-40 | 46 |
| 9 |
|
34 | 42-40 | 45 |
| 10 |
|
34 | 43-44 | 44 |
| 11 |
|
34 | 34-38 | 44 |
| 12 |
|
34 | 44-52 | 43 |
| 13 |
|
34 | 41-34 | 42 |
| 14 |
|
34 | 37-39 | 41 |
| 15 |
|
34 | 39-49 | 40 |
| 16 |
|
34 | 31-37 | 40 |
| 17 |
|
34 | 34-48 | 39 |
| 18 |
|
34 | 34-49 | 34 |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoff
Relegation