Nhận định Logan Lightning vs SC Wanderers - 18 thg 7, 2026
13.10
X3.95
22.08
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.44
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X3.95
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.44
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.38
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.40
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISC Wanderers
Kiểm soát bóngLogan Lightning: 48%SC Wanderers: 52%
Tổng số cú sútLogan Lightning: 11SC Wanderers: 13
Sút trúng đíchLogan Lightning: 5SC Wanderers: 6
Sút trượtLogan Lightning: 6SC Wanderers: 7
Phạt gócLogan Lightning: 5SC Wanderers: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
SC Wanderers
Tổng bàn thắngLogan Lightning: 3.7SC Wanderers: 3.5
Bàn thắng ghi đượcLogan Lightning: 1.9SC Wanderers: 2.3
Bàn thuaLogan Lightning: 1.8SC Wanderers: 1.2
Kiểm soát bóngLogan Lightning: 54%SC Wanderers: 54%
Tổng số cú sútLogan Lightning: 11.4SC Wanderers: 12.9
Sút trúng đíchLogan Lightning: 5.4SC Wanderers: 6.6
Sút trượtLogan Lightning: 6.7SC Wanderers: 6.8
Phạt gócLogan Lightning: 4.3SC Wanderers: 5.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
SC Wanderers
ThắngLogan Lightning: 5SC Wanderers: 5
Trên 1.5 bànLogan Lightning: 8SC Wanderers: 8
Trên 2.5 bànLogan Lightning: 7SC Wanderers: 6
Trên 3.5 bànLogan Lightning: 7SC Wanderers: 4
Cả hai đội ghi bànLogan Lightning: 6SC Wanderers: 4
Thắng bất ngờLogan Lightning: 0SC Wanderers: 0
Thua bất ngờLogan Lightning: 0SC Wanderers: 0
Đối đầu
1
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
SC Wanderers5
Logan Lightning2
16 thg 7, 23
SC Wanderers2
Logan Lightning3
08 thg 4, 23
Logan Lightning0
SC Wanderers0
11 thg 6, 22
Logan Lightning0
SC Wanderers3
27 thg 3, 22
SC Wanderers3
Logan Lightning0
11 thg 7, 21
Logan Lightning1
SC Wanderers2
09 thg 6, 21
SC Wanderers3
Logan Lightning1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 52-18 | 54 |
| 2 |
|
22 | 51-20 | 52 |
| 3 |
|
22 | 46-28 | 37 |
| 4 |
|
22 | 35-30 | 35 |
| 5 |
|
22 | 36-29 | 32 |
| 6 |
|
22 | 45-38 | 31 |
| 7 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 8 |
|
22 | 40-48 | 30 |
| 9 |
|
22 | 39-41 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-41 | 21 |
| 11 |
|
22 | 13-52 | 13 |
| 12 |
|
22 | 21-57 | 11 |