Nhận định Logan Lightning vs Capalaba - 5 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.28
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.7/10
Kèo 1X2
11.44
7.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.28
7.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.48
7.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICapalaba
Kiểm soát bóngLogan Lightning: 55%Capalaba: 45%
Tổng số cú sútLogan Lightning: 12Capalaba: 9
Sút trúng đíchLogan Lightning: 5Capalaba: 3
Sút trượtLogan Lightning: 6Capalaba: 5
Phạt gócLogan Lightning: 4Capalaba: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Capalaba
Tổng bàn thắngLogan Lightning: 3.9Capalaba: 4.2
Bàn thắng ghi đượcLogan Lightning: 1.9Capalaba: 1.3
Bàn thuaLogan Lightning: 2Capalaba: 2.9
Kiểm soát bóngLogan Lightning: 46%Capalaba: 47%
Tổng số cú sútLogan Lightning: 10.3Capalaba: 8.3
Sút trúng đíchLogan Lightning: 5.7Capalaba: 3.5
Sút trượtLogan Lightning: 5.3Capalaba: 4.8
Phạt gócLogan Lightning: 4.7Capalaba: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Capalaba
ThắngLogan Lightning: 4Capalaba: 2
Trên 1.5 bànLogan Lightning: 10Capalaba: 9
Trên 2.5 bànLogan Lightning: 7Capalaba: 8
Trên 3.5 bànLogan Lightning: 7Capalaba: 5
Cả hai đội ghi bànLogan Lightning: 6Capalaba: 8
Thắng bất ngờLogan Lightning: 0Capalaba: 0
Thua bất ngờLogan Lightning: 0Capalaba: 0
Đối đầu
5
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Capalaba1
Logan Lightning3
15 thg 6, 25
Logan Lightning3
Capalaba1
09 thg 5, 25
Capalaba1
Logan Lightning4
05 thg 7, 24
Logan Lightning1
Capalaba1
11 thg 6, 24
Capalaba1
Logan Lightning2
11 thg 8, 23
Logan Lightning1
Capalaba0
06 thg 5, 23
Capalaba2
Logan Lightning2
06 thg 8, 22
Logan Lightning3
Capalaba2
07 thg 5, 22
Capalaba2
Logan Lightning2
08 thg 10, 21
Logan Lightning3
Capalaba2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 52-18 | 54 |
| 2 |
|
22 | 51-20 | 52 |
| 3 |
|
22 | 46-28 | 37 |
| 4 |
|
22 | 35-30 | 35 |
| 5 |
|
22 | 36-29 | 32 |
| 6 |
|
22 | 45-38 | 31 |
| 7 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 8 |
|
22 | 40-48 | 30 |
| 9 |
|
22 | 39-41 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-41 | 21 |
| 11 |
|
22 | 13-52 | 13 |
| 12 |
|
22 | 21-57 | 11 |