icon back

Lokomotiv Plovdiv

Lokomotiv Plovdiv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.77m
KEY INSIGHT Lokomotiv Plovdiv có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDLL
144 Trận đấu đã nhận định
61.11% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lok. Plovdiv Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:45

Akan Datang
Lok. Plovdiv
Lok. Plovdiv
vs
Septemvri Sofia
Septemvri
1.65
4.2
7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Selesai
Levski Sofia
Levski Sofia
1 : 0
Lok. Plovdiv
Lok. Plovdiv
1.33
5
10

1

1.33

O1.5

1.29

NO

1.61

1

1.33
6.2/10

09:45

Selesai
Lok. Plovdiv
Lok. Plovdiv
0 : 5
CSKA 1948
CSKA 1948
3.7
3.2
2.25

X

3.2

U2.5

1.62

NO

1.87

U2.5

1.62
5.8/10

12:00

Selesai
Ludogorets
Ludogorets
1 : 1
Lok. Plovdiv
Lok. Plovdiv
1.4
4.8
9.5

1

1.4

U3.5

1.39

NO

1.72

1

1.4
8.8/10

09:00

Selesai
Lok. Plovdiv
Lok. Plovdiv
1 : 1
Spartak Varna
Spartak Varna red card
1.5
3.85
7.5

1

1.5

U2.5

1.65

NO

1.58

U2.5

1.65
7.1/10

06:00

Selesai
red card Lok. Plovdiv
Lok. Plovdiv
1 : 1
Cherno More
Cherno More
3.05
3.1
2.8

1

3.05

U2.5

1.5

NO

1.75

U2.5

1.5
6.5/10

12:00

Selesai
Lok. Plovdiv
Lok. Plovdiv
1 : 0
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv red card
2.82
3.15
2.87

1

2.82

U2.5

1.55

NO

1.82

1X

1.44
3.6/10

08:15

Selesai
Slavia Sofia
Slavia Sofia
0 : 2
Lok. Plovdiv
Lok. Plovdiv
2.95
3.05
3

1

2.95

U3.5

1.21

YES

2.05

1X

1.5
6.5/10

10:00

Selesai
Lok. Plovdiv
Lok. Plovdiv
4 : 0
Montana
Montana red card
1.59
3.8
6

1

1.58

U3.5

1.29

YES

2.04

1

1.58
7.7/10

11:00

Selesai
Levski K
Levski Krumovgrad
0 : 4
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv
3.15
2.8
2.4

1

3.15

U2.5

1.42

NO

1.6

U2.5

1.42
7.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Lokomotiv Plovdiv. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 144 trận đấu có sự tham gia của Lokomotiv Plovdiv với tỷ lệ trúng 61.11% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121123
Thắng628
Hòa4711
Thua224
Bàn thắng ghi được121325
Bàn thắng để thủng lưới111526
Trung bình ghi bàn1.01.21.1
Trung bình thủng lưới0.91.41.1
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 2 G
4-3-3 1 G
4-1-4-1 1 G
4-4-1-1 1 G
72 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
18 Trận
Tài 1.5 26%
6 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Lucas Ryan
Lucas Ryan
23 DEF 7.11
J. Perea
J. Perea
26 FWD 7.10
P. Umarbayev
P. Umarbayev
31 MID 7.08
P. Zovko
P. Zovko
23 GK 7.05
E. Ali
E. Ali
22 MID 7.03
D. Iliev
D. Iliev
37 FWD 7.02
E. Espinoza
E. Espinoza
24 DEF 7.00
I. Ivanov
I. Ivanov
23 MID 6.98
M. Ruskov
M. Ruskov
24 DEF 6.95
T. Pavlov
T. Pavlov
21 DEF 6.91
I. Ivanov
I. Ivanov
23 MID 6.90
J. Zwarts
J. Zwarts
26 FWD 6.90
Adrián Cova
Adrián Cova
24 DEF 6.87
B. Milosavljevic
B. Milosavljevic
27 GK 6.86
E. Ali
E. Ali
22 MID 6.85
J. Lamy
J. Lamy
26 MID 6.83
M. Trdan
M. Trdan
20 FWD 6.83
C. Itu
C. Itu
26 MID 6.71
Z. Dinev
Z. Dinev
26 FWD 6.70
G. Politino
G. Politino
26 MID 6.67
P. Andreev
P. Andreev
21 FWD 6.67
N. Nikolaev
N. Nikolaev
28 DEF 6.65
Christ Longville
Christ Longville
19 FWD 6.65
A. Chindriş
A. Chindriş
26 DEF 6.60
M. Atanasov
M. Atanasov
23 MID 6.58
I. Markov
I. Markov
20 FWD 6.50
Sevi Idriz
Sevi Idriz
18 MID 6.41
A. Velev
A. Velev
18 MID 6.39
M. Vangelov
M. Vangelov
22 MID 6.30
G. Chorbadzhiyski
G. Chorbadzhiyski
21 MID 6.20
A. Aleksandrov
A. Aleksandrov
18 MID 6.20
M. Salim
M. Salim
18 DEF -