Lokeren-Temse Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Zelzate
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Lokeren-T
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Lokeren-T
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Lierse S
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Lokeren-T
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
14:00 Kết thúc |
KRC Genk II
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
6/10 |
14:00 Kết thúc |
Lokeren-T
4
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
1X |
2/10 |
10:00 Kết thúc |
Lokeren-T
4
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
1X |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lokeren-Temse
Bạn đang tìm nhận định Lokeren-Temse? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lokeren-Temse, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 39 trận đấu có sự tham gia của Lokeren-Temse với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Lokeren-Temse đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (4.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Lokeren-Temse hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.80m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lokeren-Temse đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Lokeren-Temse chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 1 | 3 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 4 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 0 | 3 |
| Trung bình ghi bàn | 4.0 | 4.0 | 4.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 0.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Vervacke
|
19 | GK | 7.34 |
|
V. Mabanza
|
25 | FWD | 7.25 |
|
Y. Baert
|
20 | GK | 7.13 |
|
T. Troost
|
23 | GK | 7.08 |
|
A. Brrou
|
26 | MID | 7.06 |
|
S. Brebels
|
30 | MID | 7.03 |
|
R. Nainggolan
|
37 | MID | 6.99 |
|
J. Vinck
|
30 | DEF | 6.93 |
|
A. Spegelaere
|
22 | DEF | 6.91 |
|
Diego Cámara
|
27 | DEF | 6.89 |
|
Jordi Palacios
|
23 | DEF | 6.89 |
|
T. Janssen
|
29 | MID | 6.87 |
|
M. Soumaré
|
29 | FWD | 6.85 |
|
M. Pau
|
25 | MID | 6.77 |
|
R. Van Den Bergh
|
22 | MID | 6.75 |
|
Iñaki Elejalde
|
26 | FWD | 6.69 |
|
S. Wasiu
|
- | MID | 6.66 |
|
J. Dianganga
|
26 | DEF | 6.66 |
|
I. Boonen
|
26 | MID | 6.65 |
|
S. Van Aerschot
|
30 | MID | 6.64 |
|
J. Vervaque
|
25 | DEF | 6.63 |
|
M. Lloci
|
25 | DEF | 6.56 |
|
A. Bayo
|
19 | FWD | 6.43 |
|
N. Boujouh
|
29 | DEF | 6.40 |
|
T. Boere
|
33 | FWD | 6.24 |
|
Tsaphnath-Paeneach Mavinga Mbumba
|
18 | FWD | - |





