Lokeren-Temse Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Lokeren-T Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Lierse S
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Lokeren-T
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
14:00 Kết thúc |
KRC Genk II
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
6/10 |
14:00 Kết thúc |
Lokeren-T
4
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
1X |
2/10 |
10:00 Kết thúc |
Lokeren-T
4
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
1X |
2/10 |
14:00 Kết thúc |
Francs B
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
4.6/10 |
07:30 Kết thúc |
Lokeren-T
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
7.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Lokeren-T
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lokeren-Temse
Bạn đang tìm nhận định Lokeren-Temse? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Lokeren-Temse được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 36 trận đấu có sự tham gia của Lokeren-Temse với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Challenger Pro League, Lokeren-Temse đã ghi nhận 10 trận thắng, 11 trận hòa và 10 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Lokeren-Temse đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.61 xG và 7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Lokeren-Temse hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.80m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Lokeren-Temse đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 4 | 6 | 10 |
| Hòa | 8 | 3 | 11 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 19 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 19 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.3 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.3 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Vervacke
|
19 | GK | 7.34 |
|
V. Mabanza
|
25 | FWD | 7.25 |
|
Y. Baert
|
20 | GK | 7.13 |
|
T. Troost
|
23 | GK | 7.08 |
|
A. Brrou
|
26 | MID | 7.06 |
|
S. Brebels
|
30 | MID | 7.03 |
|
R. Nainggolan
|
37 | MID | 6.99 |
|
J. Vinck
|
30 | DEF | 6.93 |
|
A. Spegelaere
|
22 | DEF | 6.91 |
|
Diego Cámara
|
27 | DEF | 6.89 |
|
Jordi Palacios
|
23 | DEF | 6.89 |
|
T. Janssen
|
29 | MID | 6.87 |
|
M. Soumaré
|
29 | FWD | 6.85 |
|
M. Pau
|
25 | MID | 6.77 |
|
R. Van Den Bergh
|
22 | MID | 6.75 |
|
Iñaki Elejalde
|
26 | FWD | 6.69 |
|
S. Wasiu
|
- | MID | 6.66 |
|
J. Dianganga
|
26 | DEF | 6.66 |
|
I. Boonen
|
26 | MID | 6.65 |
|
S. Van Aerschot
|
30 | MID | 6.64 |
|
J. Vervaque
|
25 | DEF | 6.63 |
|
M. Lloci
|
25 | DEF | 6.56 |
|
A. Bayo
|
19 | FWD | 6.43 |
|
N. Boujouh
|
29 | DEF | 6.40 |
|
T. Boere
|
33 | FWD | 6.24 |
|
Tsaphnath-Paeneach Mavinga Mbumba
|
18 | FWD | - |





