Nhận định KRC Genk II vs Lokeren-Temse - 3 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.48
Cả hai đội cùng ghi bàn
6.0/10
Kèo 1X2
X3.75
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.48
6.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.02
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILokeren-T
xGKRC Genk II: 1.27Lokeren-Temse: 1.55
Kiểm soát bóngKRC Genk II: 48%Lokeren-Temse: 52%
Tổng số cú sútKRC Genk II: 15Lokeren-Temse: 14
Sút trúng đíchKRC Genk II: 4Lokeren-Temse: 4
Sút trượtKRC Genk II: 5Lokeren-Temse: 5
Phạt gócKRC Genk II: 4Lokeren-Temse: 7
Thẻ vàngKRC Genk II: 1Lokeren-Temse: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Lokeren-T
Bàn thắng kỳ vọngKRC Genk II: 1.47Lokeren-Temse: 1.46
Tổng bàn thắngKRC Genk II: 3Lokeren-Temse: 3.2
Bàn thắng ghi đượcKRC Genk II: 1.5Lokeren-Temse: 1.7
Bàn thuaKRC Genk II: 1.5Lokeren-Temse: 1.5
Kiểm soát bóngKRC Genk II: 57%Lokeren-Temse: 51%
Tổng số cú sútKRC Genk II: 17.4Lokeren-Temse: 14
Sút trúng đíchKRC Genk II: 5.6Lokeren-Temse: 4
Sút trượtKRC Genk II: 7Lokeren-Temse: 5.8
Phạm lỗiKRC Genk II: 11.9Lokeren-Temse: 15
Phạt gócKRC Genk II: 5.2Lokeren-Temse: 7.3
Việt vịKRC Genk II: 1.2Lokeren-Temse: 1.2
Thẻ vàngKRC Genk II: 1.5Lokeren-Temse: 2.2
Tổng số đường chuyềnKRC Genk II: 442Lokeren-Temse: 383
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lokeren-T
ThắngKRC Genk II: 3Lokeren-Temse: 3
Trên 1.5 bànKRC Genk II: 8Lokeren-Temse: 8
Trên 2.5 bànKRC Genk II: 5Lokeren-Temse: 6
Trên 3.5 bànKRC Genk II: 3Lokeren-Temse: 4
Cả hai đội ghi bànKRC Genk II: 5Lokeren-Temse: 8
Thắng bất ngờKRC Genk II: 0Lokeren-Temse: 0
Thua bất ngờKRC Genk II: 0Lokeren-Temse: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
03 thg 4, 26
KRC Genk II2
Lokeren-Temse2
14 thg 12, 25
Lokeren-Temse2
KRC Genk II2
02 thg 3, 25
KRC Genk II1
Lokeren-Temse2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 74-23 | 88 |
| 2 |
|
32 | 59-33 | 67 |
| 3 |
|
32 | 52-31 | 64 |
| 4 |
|
32 | 44-39 | 53 |
| 5 |
|
32 | 59-46 | 53 |
| 6 |
|
32 | 44-40 | 51 |
| 7 |
|
32 | 44-36 | 47 |
| 8 |
|
32 | 48-45 | 42 |
| 9 |
|
32 | 42-51 | 41 |
| 10 |
|
32 | 35-42 | 38 |
| 11 |
|
32 | 37-44 | 35 |
| 12 |
|
32 | 33-47 | 34 |
| 13 |
|
32 | 50-54 | 33 |
| 14 |
|
32 | 46-55 | 31 |
| 15 |
|
32 | 42-59 | 31 |
| 16 |
|
32 | 33-55 | 21 |
| 17 |
|
32 | 26-68 | 16 |
Promotion - Jupiler Pro League
Promotion - Jupiler Pro League (Promotion)
Relegation