1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Lorient
Lorient

Lorient Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €73.05m
KEY INSIGHT Lorient có trên 3.5 bàn trong 3 trận gần nhất
TREND Lorient ghi từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDWL
161 Trận đấu đã nhận định
67.08% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lorient Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.17
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Lorient
Lorient
0 : 2
Le Havre
Le Havre
2.42
3.55
3

1X

1.44

U3.5

1.38

NO

2.15

U3.5

1.38
2.4/10

15:00

Kết thúc
Metz
Metz
0 : 4
Lorient
Lorient
3.35
3.6
2.32

2

2.32

O2.5

1.7

YES

1.55

X2

1.43
6/10

11:00

Kết thúc
Paris S
Paris Saint Germain
2 : 2
Lorient
Lorient
1.39
5.7
8.5

1

1.39

O2.5

1.45

YES

1.68

HS2+

1.33
8.8/10

09:00

Kết thúc
Lorient
Lorient
2 : 3
Strasbourg
Strasbourg
2.12
3.65
3.5

X2

1.75

U3.5

1.5

NO

2.4

U3.5

1.5
5.3/10

11:00

Kết thúc
Lorient
Lorient
2 : 0
Marseille
Marseille
5.4
4.45
1.7

2

1.7

U3.5

1.65

YES

1.57

2

1.7
8.1/10

14:45

Kết thúc
Lyon
Lyon
2 : 0
Lorient
Lorient
1.7
4.15
5.6

1X

1.19

U3.5

1.46

YES

1.78

U3.5

1.46
6.6/10

11:15

Kết thúc
Lorient
Lorient
1 : 1
Paris FC
Paris FC
2.4
3.3
3.2

1X

1.39

U3.5

1.29

YES

1.82

U3.5

1.29
6/10

11:00

Kết thúc
Toulouse
Toulouse
1 : 0
Lorient
Lorient
1.87
3.6
5.1

X2

2.06

O1.5

1.36

YES

1.94

O1.5

1.36
5.2/10

11:00

Kết thúc
Lorient
Lorient
5 : 1
Martigues
Martigues
1.22
6.7
11.5

1

1.22

O2.5

1.43

YES

1.94

HS2+

1.26
8/10

14:00

Kết thúc
Ajaccio
Ajaccio
2 : 1
Lorient
Lorient
5.88
3.9
1.55

2

1.55

U2.5

1.85

NO

1.78

2

1.55
6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lorient

Bạn đang tìm nhận định Lorient? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lorient, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Lorient với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Lorient đã ghi nhận 11 trận thắng, 12 trận hòa và 10 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Lorient đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.17 xG3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Lorient hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €73.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lorient đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng8311
Hòa6612
Thua2810
Bàn thắng ghi được311748
Bàn thắng để thủng lưới232649
Trung bình ghi bàn1.91.01.5
Trung bình thủng lưới1.41.51.5
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn099
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-7
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 7
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 27 G
3-4-3 4 G
5-4-1 2 G
54 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
24 Trận
Tài 1.5 45%
15 Trận
Tài 2.5 21%
7 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Pagis
P. Pagis
23 FWD 7.10
A. Avom
A. Avom
21 MID 7.03
Y. Mvogo
Y. Mvogo
31 GK 7.01
F. Mendy
F. Mendy
24 DEF 6.95
K. Kouassi
K. Kouassi
21 MID 6.91
N. Cadiou
N. Cadiou
27 MID 6.91
M. Talbi
M. Talbi
27 DEF 6.90
S. Touré
S. Touré
22 DEF 6.90
L. Abergel
L. Abergel
32 MID 6.88
P. Katseris
P. Katseris
24 DEF 6.85
B. Dieng
B. Dieng
25 FWD 6.85
J. Makengo
J. Makengo
27 MID 6.84
T. Le Bris
T. Le Bris
23 MID 6.82
Igor Silva
Igor Silva
29 DEF 6.74
D. Karim
D. Karim
22 MID 6.74
B. Meité
B. Meité
24 DEF 6.71
A. Tosin
A. Tosin
27 FWD 6.68
N. Adjei
N. Adjei
23 DEF 6.66
A. Faye
A. Faye
21 DEF 6.65
J. Mvuka
J. Mvuka
23 MID 6.58
S. Soumano
S. Soumano
24 FWD 6.54
D. Yongwa
D. Yongwa
25 DEF 6.53
D. Semedo
D. Semedo
22 MID 6.50
M. Bamba
M. Bamba
24 FWD 6.47
B. Kamara
B. Kamara
29 GK 6.17
M. Bley
M. Bley
19 MID -