Lorient Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Lorient Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Lorient
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Metz
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6/10 |
11:00 Kết thúc |
Paris S
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS2+ |
8.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Lorient
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Lorient
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
8.1/10 |
14:45 Kết thúc |
Lyon
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.6/10 |
11:15 Kết thúc |
Lorient
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6/10 |
11:00 Kết thúc |
Toulouse
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Lorient
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS2+ |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Ajaccio
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lorient
Bạn đang tìm nhận định Lorient? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lorient, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Lorient với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Lorient đã ghi nhận 11 trận thắng, 12 trận hòa và 10 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Lorient đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.17 xG và 3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Lorient hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €73.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lorient đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 8 | 3 | 11 |
| Hòa | 6 | 6 | 12 |
| Thua | 2 | 8 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 17 | 48 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 26 | 49 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.0 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.5 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 0 | 9 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
P. Pagis
|
23 | FWD | 7.10 |
|
A. Avom
|
21 | MID | 7.03 |
|
Y. Mvogo
|
31 | GK | 7.01 |
|
F. Mendy
|
24 | DEF | 6.95 |
|
K. Kouassi
|
21 | MID | 6.91 |
|
N. Cadiou
|
27 | MID | 6.91 |
|
M. Talbi
|
27 | DEF | 6.90 |
|
S. Touré
|
22 | DEF | 6.90 |
|
L. Abergel
|
32 | MID | 6.88 |
|
P. Katseris
|
24 | DEF | 6.85 |
|
B. Dieng
|
25 | FWD | 6.85 |
|
J. Makengo
|
27 | MID | 6.84 |
|
T. Le Bris
|
23 | MID | 6.82 |
|
Igor Silva
|
29 | DEF | 6.74 |
|
D. Karim
|
22 | MID | 6.74 |
|
B. Meité
|
24 | DEF | 6.71 |
|
A. Tosin
|
27 | FWD | 6.68 |
|
N. Adjei
|
23 | DEF | 6.66 |
|
A. Faye
|
21 | DEF | 6.65 |
|
J. Mvuka
|
23 | MID | 6.58 |
|
S. Soumano
|
24 | FWD | 6.54 |
|
D. Yongwa
|
25 | DEF | 6.53 |
|
D. Semedo
|
22 | MID | 6.50 |
|
M. Bamba
|
24 | FWD | 6.47 |
|
B. Kamara
|
29 | GK | 6.17 |
|
M. Bley
|
19 | MID | - |




