1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Lorient
Lorient

Lorient Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €73.05m
KEY INSIGHT Lorient có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLWW
92 Trận đấu đã nhận định
69.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lorient Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.37
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Lorient
Lorient
1 : 0
Nantes
Nantes
2.1
3.15
3.75

1

2.1

U3.5

1.29

YES

1.82

U3.5

1.29
4.3/10

05:00

Kết thúc
Concarneau
Concarneau
1 : 2
Lorient
Lorient
4
4
1.82

2

1.82

U3.5

1.55

NO

2.35

2

1.82
8/10

15:00

Kết thúc
Lorient
Lorient
0 : 2
Le Havre
Le Havre
2.42
3.55
3

1X

1.44

U3.5

1.38

NO

2.15

U3.5

1.38
2.4/10

15:00

Kết thúc
Metz
Metz
0 : 4
Lorient
Lorient
3.35
3.6
2.32

2

2.32

O2.5

1.7

YES

1.55

X2

1.43
6/10

11:00

Kết thúc
Paris S
Paris Saint Germain
2 : 2
Lorient
Lorient
1.39
5.7
8.5

1

1.39

O2.5

1.45

YES

1.68

HS2+

1.33
8.8/10

09:00

Kết thúc
Lorient
Lorient
2 : 3
Strasbourg
Strasbourg
2.12
3.65
3.5

X2

1.75

U3.5

1.5

NO

2.4

U3.5

1.5
5.3/10

11:00

Kết thúc
Lorient
Lorient
2 : 0
Marseille
Marseille
5.4
4.45
1.7

2

1.7

U3.5

1.65

YES

1.57

2

1.7
8.1/10

14:45

Kết thúc
Lyon
Lyon
2 : 0
Lorient
Lorient
1.7
4.15
5.6

1X

1.19

U3.5

1.46

YES

1.78

U3.5

1.46
6.6/10

11:15

Kết thúc
Lorient
Lorient
1 : 1
Paris FC
Paris FC
2.4
3.3
3.2

1X

1.39

U3.5

1.29

YES

1.82

U3.5

1.29
6/10

11:00

Kết thúc
Lorient
Lorient
5 : 1
Martigues
Martigues
1.22
6.7
11.5

1

1.22

O2.5

1.43

YES

1.94

HS2+

1.26
8/10

14:00

Kết thúc
Ajaccio
Ajaccio
2 : 1
Lorient
Lorient
5.88
3.9
1.55

2

1.55

U2.5

1.85

NO

1.78

2

1.55
6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lorient

Bạn đang tìm nhận định Lorient? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lorient, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 92 trận đấu có sự tham gia của Lorient với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Lorient đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Lorient đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.37 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Lorient hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €73.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lorient đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Lorient chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng011
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được022
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn0.02.02.0
Trung bình thủng lưới0.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Pagis
P. Pagis
23 FWD 7.10
A. Avom
A. Avom
21 MID 7.03
Y. Mvogo
Y. Mvogo
31 GK 7.01
F. Mendy
F. Mendy
24 DEF 6.95
K. Kouassi
K. Kouassi
21 MID 6.91
N. Cadiou
N. Cadiou
27 MID 6.91
M. Talbi
M. Talbi
27 DEF 6.90
S. Touré
S. Touré
22 DEF 6.90
L. Abergel
L. Abergel
32 MID 6.88
P. Katseris
P. Katseris
24 DEF 6.85
B. Dieng
B. Dieng
25 FWD 6.85
J. Makengo
J. Makengo
27 MID 6.84
T. Le Bris
T. Le Bris
23 MID 6.82
Igor Silva
Igor Silva
29 DEF 6.74
D. Karim
D. Karim
22 MID 6.74
B. Meité
B. Meité
24 DEF 6.71
A. Tosin
A. Tosin
27 FWD 6.68
N. Adjei
N. Adjei
23 DEF 6.66
A. Faye
A. Faye
21 DEF 6.65
J. Mvuka
J. Mvuka
23 MID 6.58
S. Soumano
S. Soumano
24 FWD 6.54
D. Yongwa
D. Yongwa
25 DEF 6.53
D. Semedo
D. Semedo
22 MID 6.50
M. Bamba
M. Bamba
24 FWD 6.47
B. Kamara
B. Kamara
29 GK 6.17
M. Bley
M. Bley
19 MID -