1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Lorient
Lorient

Lorient Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €73.05m
KEY INSIGHT Lorient bất bại trên sân nhà trong 15 trận gần nhất
TREND Lorient có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDLW
158 Trận đấu đã nhận định
67.09% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lorient Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.11
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Lorient
Lorient
vs
Strasbourg
Strasbourg
2.22
3.55
3.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Lorient
Lorient
2 : 0
Marseille
Marseille
5.4
4.45
1.7

2

1.7

U3.5

1.65

YES

1.57

2

1.7
8.1/10

14:45

Kết thúc
Lyon
Lyon
2 : 0
Lorient
Lorient
1.7
4.15
5.6

1X

1.19

U3.5

1.46

YES

1.78

U3.5

1.46
6.6/10

11:15

Kết thúc
Lorient
Lorient
1 : 1
Paris FC
Paris FC
2.4
3.3
3.2

1X

1.39

U3.5

1.29

YES

1.82

U3.5

1.29
6/10

11:00

Kết thúc
Toulouse
Toulouse
1 : 0
Lorient
Lorient
1.87
3.6
5.1

X2

2.06

O1.5

1.36

YES

1.94

O1.5

1.36
5.2/10

11:00

Kết thúc
Lorient
Lorient
2 : 1
Lens
Lens
5.6
4.1
1.72

2

1.72

O1.5

1.26

YES

1.77

O1.5

1.26
8/10

11:15

Kết thúc
Lille
Lille
1 : 1
Lorient
Lorient
1.57
4.3
6.75

1

1.57

U3.5

1.36

NO

1.83

1

1.57
8.3/10

14:30

Kết thúc
red card Lorient
Lorient
0 : 0
Nice
Nice
2.15
3.45
3.45

1

2.15

O1.5

1.29

YES

1.72

1X

1.34
7.3/10

11:15

Kết thúc
Lorient
Lorient
2 : 2
Auxerre
Auxerre
2.2
3.3
3.9

1

2.2

U2.5

1.65

NO

1.82

1X

1.32
8.5/10

11:00

Kết thúc
Lorient
Lorient
5 : 1
Martigues
Martigues
1.22
6.7
11.5

1

1.22

O2.5

1.43

YES

1.94

HS2+

1.26
8/10

14:00

Kết thúc
Ajaccio
Ajaccio
2 : 1
Lorient
Lorient
5.88
3.9
1.55

2

1.55

U2.5

1.85

NO

1.78

2

1.55
6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lorient

Bạn đang tìm nhận định Lorient? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Lorient được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 158 trận đấu có sự tham gia của Lorient với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Lorient đã ghi nhận 9 trận thắng, 11 trận hòa và 9 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Lorient đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.11 xG3.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Lorient hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €73.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Lorient đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng729
Hòa6511
Thua189
Bàn thắng ghi được271138
Bàn thắng để thủng lưới202444
Trung bình ghi bàn1.90.71.3
Trung bình thủng lưới1.41.61.5
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn099
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-7
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 7
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 24 G
3-4-3 3 G
5-4-1 2 G
50 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
20 Trận
Tài 1.5 38%
11 Trận
Tài 2.5 21%
6 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Avom
A. Avom
21 MID 7.06
P. Pagis
P. Pagis
23 FWD 7.05
Y. Mvogo
Y. Mvogo
31 GK 7.02
F. Mendy
F. Mendy
24 DEF 6.95
L. Abergel
L. Abergel
32 MID 6.93
K. Kouassi
K. Kouassi
21 MID 6.90
M. Talbi
M. Talbi
27 DEF 6.88
B. Dieng
B. Dieng
25 FWD 6.85
N. Cadiou
N. Cadiou
27 MID 6.83
T. Le Bris
T. Le Bris
23 MID 6.82
J. Makengo
J. Makengo
27 MID 6.81
Igor Silva
Igor Silva
29 DEF 6.77
P. Katseris
P. Katseris
24 DEF 6.77
D. Karim
D. Karim
22 MID 6.76
N. Adjei
N. Adjei
23 DEF 6.74
B. Meité
B. Meité
24 DEF 6.71
A. Tosin
A. Tosin
27 FWD 6.65
A. Faye
A. Faye
21 DEF 6.65
J. Mvuka
J. Mvuka
23 MID 6.58
S. Soumano
S. Soumano
24 FWD 6.55
D. Yongwa
D. Yongwa
25 DEF 6.51
D. Semedo
D. Semedo
22 MID 6.50
M. Bamba
M. Bamba
24 FWD 6.47
B. Kamara
B. Kamara
29 GK 6.17
M. Bley
M. Bley
19 MID -