Chuyển đến nội dung

Nhận định Lorient vs Martigues - 10 thg 5, 2025

10 thg 516:00
5:1
Kết thúc
11.22 X6.70 211.50

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
HS2+ 1.26
Lorient ghi 2+ bàn
8.0/10
Kèo 1X2
11.22
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.43
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.94
1.9/10
Tỷ số chính xác
Lorient21Martigues

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Lorient
Martigues
Kiểm soát bóngLorient: 64%Martigues: 36%
Tổng số cú sútLorient: 18Martigues: 8
Sút trúng đíchLorient: 5Martigues: 2
Sút trượtLorient: 6Martigues: 3
Phạt gócLorient: 6Martigues: 1
Thẻ vàngLorient: 1Martigues: 2
Kiểm soát bóngLorient: 47%Martigues: 53%
Tổng số cú sútLorient: 21Martigues: 5
Sút trúng đíchLorient: 8Martigues: 4
Sút trượtLorient: 7Martigues: 1
Phạt gócLorient: 5Martigues: 2
Thẻ vàngLorient: 2Martigues: 1
Kiểm soát bóngLorient: 47%64%Martigues: 53%36%
Tổng số cú sútLorient: 2118Martigues: 58
Sút trúng đíchLorient: 85Martigues: 42
Sút trượtLorient: 76Martigues: 13
Phạt gócLorient: 56Martigues: 21
Thẻ vàngLorient: 21Martigues: 12

Thống kê

Trung bình / Trận
Lorient
Martigues
Tổng bàn thắngLorient: 3.2Martigues: 2.4
Bàn thắng ghi đượcLorient: 2.3Martigues: 1.3
Bàn thuaLorient: 0.9Martigues: 1.1
Kiểm soát bóngLorient: 61%Martigues: 49%
Tổng số cú sútLorient: 14.6Martigues: 9.3
Sút trúng đíchLorient: 4.3Martigues: 3
Sút trượtLorient: 5.2Martigues: 3.9
Phạm lỗiLorient: 12Martigues: 12.8
Phạt gócLorient: 6.3Martigues: 2.3
Việt vịLorient: 1.1Martigues: 1.1
Thẻ vàngLorient: 2Martigues: 1.56
Thẻ đỏLorient: 0Martigues: 0.11
Tổng số đường chuyềnLorient: 481Martigues: 382

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Lorient
Martigues
ThắngLorient: 6Martigues: 4
Trên 1.5 bànLorient: 8Martigues: 7
Trên 2.5 bànLorient: 8Martigues: 4
Trên 3.5 bànLorient: 5Martigues: 2
Cả hai đội ghi bànLorient: 5Martigues: 4
Thắng bất ngờLorient: 0Martigues: 1
Thua bất ngờLorient: 2Martigues: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 2
Lorient
Martigues
2Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
6.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
10 thg 52025LorientMartigues51

Gần đây

Xếp hạng

Pháp - Ligue 2
# Đội T B Đ
1 Estac Troyes 34 60-33 67
2 Le Mans 34 50-31 62
3 Saint Etienne 34 59-38 60
4 RED Star FC 93 34 45-37 58
5 Rodez 34 45-39 58
6 Reims 34 53-35 56
7 Annecy 34 49-39 52
8 Montpellier 34 41-31 51
9 PAU 34 48-62 45
10 Dunkerque 34 53-45 43
11 Guingamp 34 42-49 40
12 Grenoble 34 33-39 39
13 Clermont Foot 34 38-44 37
14 Nancy 34 35-52 37
15 Boulogne 34 34-49 36
16 Laval 34 30-48 32
17 Bastia 34 23-39 28
18 Amiens 34 37-65 24
Promotion Promotion Playoffs Relegation Playoffs Relegation