Nhận định Ajaccio vs Lorient - 2 thg 5, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.55
Lorient thắng
6.0/10
Kèo 1X2
21.55
6.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.85
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
0.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.32
6.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILorient
Kiểm soát bóngAjaccio: 31%Lorient: 69%
Tổng số cú sútAjaccio: 5Lorient: 16
Sút trượtAjaccio: 2Lorient: 5
Phạt gócAjaccio: 2Lorient: 5
Thẻ vàngAjaccio: 1Lorient: 1
Kiểm soát bóngAjaccio: 33%Lorient: 67%
Tổng số cú sútAjaccio: 6Lorient: 17
Sút trượtAjaccio: 3Lorient: 7
Phạt gócAjaccio: 0Lorient: 6
Thẻ vàngAjaccio: 1Lorient: 2
Kiểm soát bóngAjaccio: 33%31%Lorient: 67%69%
Tổng số cú sútAjaccio: 65Lorient: 1716
Sút trượtAjaccio: 32Lorient: 75
Phạt gócAjaccio: 02Lorient: 65
Thẻ vàngAjaccio: 11Lorient: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Lorient
Tổng bàn thắngAjaccio: 2.3Lorient: 3
Bàn thắng ghi đượcAjaccio: 1.2Lorient: 2.3
Bàn thuaAjaccio: 1.1Lorient: 0.7
Kiểm soát bóngAjaccio: 45%Lorient: 61%
Tổng số cú sútAjaccio: 10.8Lorient: 13.7
Sút trúng đíchAjaccio: 3.3Lorient: 4.3
Sút trượtAjaccio: 5.2Lorient: 4.9
Phạm lỗiAjaccio: 11.6Lorient: 12
Phạt gócAjaccio: 5.2Lorient: 6
Việt vịAjaccio: 3.3Lorient: 1.4
Thẻ vàngAjaccio: 1.89Lorient: 1.67
Thẻ đỏAjaccio: 0.11Lorient: 0
Tổng số đường chuyềnAjaccio: 351Lorient: 491
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lorient
ThắngAjaccio: 4Lorient: 7
Trên 1.5 bànAjaccio: 8Lorient: 7
Trên 2.5 bànAjaccio: 5Lorient: 7
Trên 3.5 bànAjaccio: 1Lorient: 5
Cả hai đội ghi bànAjaccio: 5Lorient: 4
Thắng bất ngờAjaccio: 1Lorient: 0
Thua bất ngờAjaccio: 0Lorient: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 18
4Thắng
5Hòa
9Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
1.5Bàn thắng mỗi trận
20%Cả hai đội ghi bàn
30%Trên 2.5 bàn
02 thg 52025
Ajaccio
Lorient21
27 thg 92024
Lorient
Ajaccio30
19 thg 22023
Lorient
Ajaccio30
04 thg 92022
Ajaccio
Lorient01
30 thg 72022
Lorient
Ajaccio11
07 thg 32020
Ajaccio
Lorient10
04 thg 102019
Lorient
Ajaccio00
01 thg 22019
Lorient
Ajaccio10
28 thg 82018
Ajaccio
Lorient01
24 thg 82018
Ajaccio
Lorient00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 60-33 | 67 |
| 2 |
|
34 | 50-31 | 62 |
| 3 |
|
34 | 59-38 | 60 |
| 4 |
|
34 | 45-37 | 58 |
| 5 |
|
34 | 45-39 | 58 |
| 6 |
|
34 | 53-35 | 56 |
| 7 |
|
34 | 49-39 | 52 |
| 8 |
|
34 | 41-31 | 51 |
| 9 |
|
34 | 48-62 | 45 |
| 10 |
|
34 | 53-45 | 43 |
| 11 |
|
34 | 42-49 | 40 |
| 12 |
|
34 | 33-39 | 39 |
| 13 |
|
34 | 38-44 | 37 |
| 14 |
|
34 | 35-52 | 37 |
| 15 |
|
34 | 34-49 | 36 |
| 16 |
|
34 | 30-48 | 32 |
| 17 |
|
34 | 23-39 | 28 |
| 18 |
|
34 | 37-65 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation