1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. Los Angeles FC
Los Angeles FC

Los Angeles FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €66.47m
KEY INSIGHT Los Angeles FC không nhận thẻ đỏ trong 35 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDLD
149 Trận đấu đã nhận định
65.77% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Los A Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.10
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:45

Sắp diễn ra
Minnesota
Minnesota United FC
vs
Los Angeles FC
Los A
2.77
3.6
2.65

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

22:30

Kết thúc
Los A
Los Angeles FC
0 : 0
Colorado Rapids
Colorado
1.47
5.3
6.75

1

1.47

O2.5

1.47

NO

2.25

O2.5

1.47
7.7/10

19:00

Kết thúc
Los A
Los Angeles FC
1 : 4
San Jose Earthquakes
San J
1.65
4.4
5.3

1

1.65

U3.5

1.62

NO

2.33

1

1.65
3.7/10

21:00

Kết thúc
red card Cruz Azul
Cruz Azul
1 : 1
Los Angeles FC
Los A
1.58
4.9
5.6

1

1.58

U3.5

1.6

NO

2.23

1X

1.19
7.2/10

22:00

Kết thúc
Los A
Los Angeles FC
3 : 0
Cruz Azul
Cruz Azul
1.83
3.6
4.75

1

1.83

U3.5

1.36

NO

1.98

U3.5

1.36
4.7/10

16:45

Kết thúc
Portland
Portland Timbers
2 : 1
Los Angeles FC
Los A
2.85
3.8
2.55

2

2.55

O2.5

1.57

NO

2.62

O2.5

1.57
3.6/10

21:30

Kết thúc
Los A
Los Angeles FC
6 : 0
Orlando C
Orlando C
1.32
6.3
9.5

1

1.32

O2.5

1.37

NO

2.2

HS2+

1.27
10/10

19:45

Kết thúc
Austin FC
Austin FC
0 : 0
Los Angeles
Los A
4.1
3.7
1.92

2

1.92

O1.5

1.28

YES

1.72

X2

1.27
6.3/10

21:30

Kết thúc
Los A
Los Angeles
2 : 0
Louis City
St. L
1.46
5.2
7.9

1

1.46

U3.5

1.62

NO

2.1

1

1.46
8.8/10

22:30

Kết thúc
Los A
Los Angeles
1 : 0
FC Dallas
FC Dallas
1.36
5.9
9.5

1

1.36

O2.5

1.47

NO

2.07

1

1.36
8.8/10

20:30

Kết thúc
red cardred card Houston D
Houston Dynamo
0 : 2
Los Angeles FC
Los A
3.8
3.85
1.95

2

1.95

O1.5

1.23

YES

1.62

X2

1.31
7.3/10

20:00

Kết thúc
Alajuelense
Alajuelense
1 : 2
Los Angeles
Los A
7.75
4.8
1.43

2

1.43

U3.5

1.62

NO

2.14

U3.5

1.62
3.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Los Angeles FC

Bạn đang tìm nhận định Los Angeles FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Los Angeles FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Los Angeles FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.77%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, Los Angeles FC đã ghi nhận 5 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Los Angeles FC đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.10 xG5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Los Angeles FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €66.47m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Los Angeles FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận538
Thắng415
Hòa011
Thua112
Bàn thắng ghi được13316
Bàn thắng để thủng lưới426
Trung bình ghi bàn2.61.02.0
Trung bình thủng lưới0.80.70.8
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
4-3-3 1 G
15 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
7 Trận
Tài 1.5 50%
4 Trận
Tài 2.5 25%
2 Trận
Tài 3.5 13%
1 Trận
Tài 4.5 13%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Cabral Carter
Cabral Carter
21 GK 7.60
M. Delgado
M. Delgado
30 MID 7.42
S. Eustáquio
S. Eustáquio
29 MID 7.33
Son Heung-Min
Son Heung-Min
33 FWD 7.33
Jude Terry
Jude Terry
17 MID 7.15
H. Lloris
H. Lloris
39 GK 7.14
R. Porteous
R. Porteous
26 DEF 7.09
D. Bouanga
D. Bouanga
31 MID 7.08
E. Segura
E. Segura
28 DEF 7.00
M. Choinière
M. Choinière
26 MID 7.00
Kenny Nielsen
Kenny Nielsen
23 DEF 6.95
D. Martínez
D. Martínez
19 MID 6.90
R. Raposo
R. Raposo
26 MID 6.90
A. Long
A. Long
33 DEF 6.90
N. Tafari
N. Tafari
28 DEF 6.86
T. Tillman
T. Tillman
26 MID 6.83
Sergi Palencia
Sergi Palencia
29 DEF 6.79
T. Boyd
T. Boyd
31 FWD 6.73
A. Boudri
A. Boudri
21 MID 6.68
R. Hollingshead
R. Hollingshead
34 DEF 6.68
J. Shaffelburg
J. Shaffelburg
26 FWD 6.65
J. Ebobisse
J. Ebobisse
28 FWD 6.53
A. Smolyakov
A. Smolyakov
22 DEF 6.50
N. Ordaz
N. Ordaz
21 FWD 6.50
T. Hasal
T. Hasal
26 GK 6.30
M. Evans
M. Evans
19 MID 6.20