Maccabi Kiryat Malachi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
05:40 Kết thúc |
Holon Y
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7/10 |
06:30 Kết thúc |
Maccabi K
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
06:30 Kết thúc |
Maccabi K
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
2.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Hapoel M
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Maccabi K
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
X2 |
2.5/10 |
05:30 Kết thúc |
Jerusalem FC
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5/10 |
05:30 Kết thúc |
Maccabi K
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
AS |
5/10 |
05:35 Kết thúc |
Hapoel H
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
2.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Maccabi K
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Maccabi Kiryat Malachi
Bạn đang tìm nhận định Maccabi Kiryat Malachi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Maccabi Kiryat Malachi, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 6 trận đấu có sự tham gia của Maccabi Kiryat Malachi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 83.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Alef, Maccabi Kiryat Malachi đã ghi nhận 10 trận thắng, 5 trận hòa và 7 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Maccabi Kiryat Malachi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Maccabi Kiryat Malachi đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 11 | 22 |
| Thắng | 7 | 3 | 10 |
| Hòa | 1 | 4 | 5 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 9 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 16 | 27 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.8 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.5 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 1 | 5 | 6 |





