Mashujaa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mashujaa Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Mashujaa
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Mashujaa
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Mashujaa
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
10:30 Kết thúc |
Mtibwa Sugar
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
08:00 Kết thúc |
JKT Tanzania
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
08:15 Kết thúc |
Tanzania
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Kinondoni MC
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
08:15 Kết thúc |
Mashujaa
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Mashujaa
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
11:30 Kết thúc |
Kagera Sugar
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.2/10 |
08:00 Kết thúc |
KenGold
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mashujaa
Bạn đang tìm nhận định Mashujaa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mashujaa được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 41 trận đấu có sự tham gia của Mashujaa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligi kuu Bara, Mashujaa đã ghi nhận 4 trận thắng, 8 trận hòa và 6 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Mashujaa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mashujaa đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 9 | 18 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 6 | 2 | 8 |
| Thua | 0 | 6 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 4 | 9 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 14 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 0.4 | 0.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.2 | 1.6 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 2 | 9 |
| Không ghi bàn | 4 | 7 | 11 |





