Ligi Kuu Bara Tanzania Nhận Định

Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Ligi Kuu Bara Tanzania. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 70.9%.

Trên 1.5 bàn
58%
Trên 2.5 bàn
35%
Trên 3.5 bàn
17%
Cả hai đội ghi bàn
40%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
43%
Hòa
32%
Đội khách thắng
25%
Đội nhà thắng
43%
Hòa
32%
Đội khách thắng
25%

Đã nhận định

378

Sắp diễn ra

1

Tỷ lệ thắng

70.9%
Ổn định
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

09:00

Sắp diễn ra
Tanzania
Tanzania Prisons
vs
Young Africans
Young A
950
410
-357

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

12:15

Sắp diễn ra
Dodoma Jiji
Dodoma Jiji
vs
Azam
Azam
310
210
-115

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

09:15

Sắp diễn ra
Singida B
Singida Black Stars
vs
Simba
Simba
410
240
-118

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

09:00

Sắp diễn ra
Mashujaa
Mashujaa
vs
Azam
Azam
410
235
-141

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:00

Sắp diễn ra
Tabora United
Tabora United
vs
Namungo
Namungo
115
205
365

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock
Ligi kuu Bara
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 Young Africans Young Africans 11 9 2 0 27:2 29
D W W W W
2 JKT Tanzania JKT Tanzania 17 7 7 3 18:15 28
L D W W L
3 Simba Simba 11 7 3 1 18:4 24
D D W W W
4 Pamba Jiji Pamba Jiji 15 6 6 3 18:13 24
D W W L D
5 Azam Azam 11 6 5 0 18:4 23
D W W W D
6 Namungo Namungo 16 5 6 5 14:15 21
D L L L D
7 Dodoma Jiji Dodoma Jiji 16 5 6 5 14:15 21
D W W D W
8 Mtibwa Sugar Mtibwa Sugar 16 5 6 5 13:17 21
L L L D W
9 Singida Black Stars Singida Black Stars 11 5 4 2 11:8 19
W D W W L
10 Mashujaa Mashujaa 15 4 5 6 8:15 17
W L D L L
11 Tabora United Tabora United 13 4 4 5 15:15 16
W L L D L
12 Coastal Union Coastal Union 16 3 6 7 12:18 15
L D W L D
13 Fountain Gate Fountain Gate 15 4 3 8 7:18 15
W L L D D
14 Mbeya City Mbeya City 15 3 4 8 12:18 13
L W D D L
15 Tanzania Prisons Tanzania Prisons 14 3 3 8 8:16 12
L W L D L
16 KMC KMC 16 2 2 12 5:25 8
L L L W L