Ligi Kuu Bara Tanzania Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Ligi Kuu Bara Tanzania. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 69%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:00 Kết thúc |
Mtibwa Sugar
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.5/10 |
11:15 Kết thúc |
Simba
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Coastal Union
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
11:30 Kết thúc |
Young A
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Azam
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Pamba Jiji
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
09:15 Kết thúc |
Singida B
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:00 Kết thúc |
Tabora U
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
11:30 Kết thúc |
KMC
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Dodoma Jiji
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.7/10 |
09:00 Kết thúc |
JKT Tanzania
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
11:30 Kết thúc |
Coastal Union
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Namungo
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Young A
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8/10 |
11:30 Kết thúc |
Azam
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:00 Kết thúc |
Singida B
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
09:15 Kết thúc |
Tabora U
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Mbeya City
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.6/10 |
09:15 Kết thúc |
Dodoma Jiji
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Tanzania
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Mtibwa Sugar
4
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
09:15 Kết thúc |
Mashujaa
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Azam
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ligi Kuu Bara Tanzania
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Ligi Kuu Bara Tanzania, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 465 trận đấu của 16 đội tại Ligi Kuu Bara Tanzania với độ chính xác của tip tốt nhất trên 69%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 36% trận đấu Ligi Kuu Bara Tanzania kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 40% các trận. Tất cả dự đoán Ligi Kuu Bara Tanzania đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
Ligi kuu Bara
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Young Africans
|
25 | 18 | 6 | 1 | 58:9 | 60 |
W
W
L
W
W
|
| 2 |
Simba
|
25 | 17 | 7 | 1 | 45:10 | 58 |
W
W
W
W
W
|
| 3 |
Azam
|
25 | 14 | 10 | 1 | 38:9 | 52 |
W
W
W
L
W
|
| 4 |
Singida Black Stars
|
24 | 11 | 5 | 8 | 30:26 | 38 |
L
W
W
W
L
|
| 5 |
JKT Tanzania
|
25 | 9 | 11 | 5 | 27:26 | 38 |
D
D
D
W
L
|
| 6 |
Tabora United
|
25 | 10 | 7 | 8 | 31:24 | 37 |
L
W
D
W
L
|
| 7 |
Pamba Jiji
|
25 | 8 | 9 | 8 | 25:27 | 33 |
L
W
L
D
L
|
| 8 |
Dodoma Jiji
|
25 | 8 | 9 | 8 | 23:25 | 33 |
L
D
W
D
W
|
| 9 |
Fountain Gate
|
25 | 8 | 5 | 12 | 21:36 | 29 |
W
D
L
W
W
|
| 10 |
Coastal Union
|
25 | 7 | 7 | 11 | 24:31 | 28 |
W
L
W
L
L
|
| 11 |
Mashujaa
|
25 | 5 | 12 | 8 | 12:22 | 27 |
L
D
L
D
W
|
| 12 |
Mtibwa Sugar
|
25 | 6 | 9 | 10 | 23:36 | 27 |
D
L
W
L
L
|
| 13 |
Namungo
|
25 | 5 | 10 | 10 | 19:28 | 25 |
L
D
L
D
L
|
| 14 |
Mbeya City
|
24 | 5 | 7 | 12 | 19:35 | 22 |
D
L
L
W
D
|
| 15 |
Tanzania Prisons
|
25 | 5 | 5 | 15 | 15:36 | 20 |
W
L
W
L
L
|
| 16 |
KMC
|
25 | 2 | 3 | 20 | 13:43 | 9 |
L
L
L
L
L
|
























