Nhận định Mashujaa vs Young Africans - 13 thg 6, 2026
111.00
X4.90
21.27
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.27
Young Africans thắng
4.6/10
Kèo 1X2
21.27
4.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.80
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.35
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.49
3.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIYoung A
Kiểm soát bóngMashujaa: 38%Young Africans: 62%
Tổng số cú sútMashujaa: 6Young Africans: 11
Sút trúng đíchMashujaa: 2Young Africans: 5
Sút trượtMashujaa: 4Young Africans: 5
Phạt gócMashujaa: 2Young Africans: 4
Thẻ vàngMashujaa: 2Young Africans: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Young A
Tổng bàn thắngMashujaa: 1.1Young Africans: 3.4
Bàn thắng ghi đượcMashujaa: 0.4Young Africans: 2.7
Bàn thuaMashujaa: 0.7Young Africans: 0.7
Kiểm soát bóngMashujaa: 49%Young Africans: 57%
Tổng số cú sútMashujaa: 7.7Young Africans: 11.9
Sút trúng đíchMashujaa: 2.4Young Africans: 6.1
Sút trượtMashujaa: 5.2Young Africans: 5.8
Phạt gócMashujaa: 2.9Young Africans: 4.9
Thẻ vàngMashujaa: 2.29Young Africans: 1.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Young A
ThắngMashujaa: 1Young Africans: 7
Trên 1.5 bànMashujaa: 4Young Africans: 9
Trên 2.5 bànMashujaa: 1Young Africans: 8
Trên 3.5 bànMashujaa: 0Young Africans: 4
Cả hai đội ghi bànMashujaa: 3Young Africans: 4
Thắng bất ngờMashujaa: 0Young Africans: 0
Thua bất ngờMashujaa: 0Young Africans: 1
Đối đầu
0
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
19 thg 1, 26
Young Africans6
Mashujaa0
23 thg 2, 25
Mashujaa0
Young Africans5
19 thg 12, 24
Young Africans3
Mashujaa2
05 thg 5, 24
Mashujaa0
Young Africans1
08 thg 2, 24
Young Africans2
Mashujaa1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-9 | 75 |
| 2 |
|
30 | 54-11 | 73 |
| 3 |
|
30 | 46-12 | 64 |
| 4 |
|
30 | 47-35 | 50 |
| 5 |
|
30 | 33-28 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-33 | 42 |
| 7 |
|
30 | 32-35 | 36 |
| 8 |
|
30 | 31-37 | 36 |
| 9 |
|
30 | 25-36 | 35 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 34 |
| 11 |
|
30 | 15-27 | 33 |
| 12 |
|
30 | 25-44 | 33 |
| 13 |
|
30 | 23-41 | 32 |
| 14 |
|
30 | 24-41 | 30 |
| 15 |
|
30 | 25-48 | 27 |
| 16 |
|
30 | 16-53 | 9 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation