Nhận định Coastal Union vs Mashujaa - 24 thg 5, 2026
12.25
X3.00
23.30
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.41
Tối đa 2 bàn thắng
5.2/10
Kèo 1X2
12.25
3.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.41
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.61
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.57
2.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMashujaa
Kiểm soát bóngCoastal Union: 56%Mashujaa: 44%
Tổng số cú sútCoastal Union: 9Mashujaa: 6
Sút trúng đíchCoastal Union: 3Mashujaa: 2
Sút trượtCoastal Union: 5Mashujaa: 4
Phạt gócCoastal Union: 2Mashujaa: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Mashujaa
Tổng bàn thắngCoastal Union: 2.7Mashujaa: 1.4
Bàn thắng ghi đượcCoastal Union: 1.2Mashujaa: 0.7
Bàn thuaCoastal Union: 1.5Mashujaa: 0.7
Kiểm soát bóngCoastal Union: 45%Mashujaa: 48%
Tổng số cú sútCoastal Union: 7.4Mashujaa: 7.6
Sút trúng đíchCoastal Union: 2.9Mashujaa: 2.7
Sút trượtCoastal Union: 4.6Mashujaa: 4.9
Phạt gócCoastal Union: 1.7Mashujaa: 3.2
Thẻ vàngCoastal Union: 1.67Mashujaa: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mashujaa
ThắngCoastal Union: 3Mashujaa: 2
Trên 1.5 bànCoastal Union: 9Mashujaa: 5
Trên 2.5 bànCoastal Union: 5Mashujaa: 2
Trên 3.5 bànCoastal Union: 2Mashujaa: 1
Cả hai đội ghi bànCoastal Union: 6Mashujaa: 4
Thắng bất ngờCoastal Union: 0Mashujaa: 1
Thua bất ngờCoastal Union: 0Mashujaa: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
01 thg 12, 25
Mashujaa0
Coastal Union0
11 thg 2, 25
Mashujaa0
Coastal Union0
13 thg 9, 24
Coastal Union0
Mashujaa1
12 thg 4, 24
Mashujaa1
Coastal Union2
25 thg 10, 23
Coastal Union2
Mashujaa0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-9 | 75 |
| 2 |
|
30 | 54-11 | 73 |
| 3 |
|
30 | 46-12 | 64 |
| 4 |
|
30 | 47-35 | 50 |
| 5 |
|
30 | 33-28 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-33 | 42 |
| 7 |
|
30 | 32-35 | 36 |
| 8 |
|
30 | 31-37 | 36 |
| 9 |
|
30 | 25-36 | 35 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 34 |
| 11 |
|
30 | 15-27 | 33 |
| 12 |
|
30 | 25-44 | 33 |
| 13 |
|
30 | 23-41 | 32 |
| 14 |
|
30 | 24-41 | 30 |
| 15 |
|
30 | 25-48 | 27 |
| 16 |
|
30 | 16-53 | 9 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation