Nhận định Fountain Gate vs Mashujaa - 24 thg 6, 2026
13.25
X2.92
22.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.50
5.0/10
Kèo 1X2
X2.92
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.50
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.70
3.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.78
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMashujaa
Kiểm soát bóngFountain Gate: 53%Mashujaa: 47%
Tổng số cú sútFountain Gate: 9Mashujaa: 7
Sút trúng đíchFountain Gate: 3Mashujaa: 2
Sút trượtFountain Gate: 4Mashujaa: 4
Phạt gócFountain Gate: 4Mashujaa: 2
Thẻ vàngFountain Gate: 1Mashujaa: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Mashujaa
Tổng bàn thắngFountain Gate: 2.9Mashujaa: 1.3
Bàn thắng ghi đượcFountain Gate: 1.1Mashujaa: 0.3
Bàn thuaFountain Gate: 1.8Mashujaa: 1
Kiểm soát bóngFountain Gate: 43%Mashujaa: 48%
Tổng số cú sútFountain Gate: 8.2Mashujaa: 6.6
Sút trúng đíchFountain Gate: 3.8Mashujaa: 2.1
Sút trượtFountain Gate: 4.4Mashujaa: 4.4
Phạt gócFountain Gate: 4Mashujaa: 2.6
Thẻ vàngFountain Gate: 1.4Mashujaa: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mashujaa
ThắngFountain Gate: 3Mashujaa: 1
Trên 1.5 bànFountain Gate: 8Mashujaa: 5
Trên 2.5 bànFountain Gate: 6Mashujaa: 1
Trên 3.5 bànFountain Gate: 3Mashujaa: 0
Cả hai đội ghi bànFountain Gate: 5Mashujaa: 2
Thắng bất ngờFountain Gate: 0Mashujaa: 0
Thua bất ngờFountain Gate: 0Mashujaa: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
24 thg 6, 26
Fountain Gate0
Mashujaa1
13 thg 3, 26
Mashujaa1
Fountain Gate1
05 thg 4, 25
Mashujaa3
Fountain Gate0
28 thg 10, 24
Fountain Gate2
Mashujaa2
21 thg 4, 24
Fountain Gate0
Mashujaa0
06 thg 11, 23
Mashujaa1
Fountain Gate3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-9 | 75 |
| 2 |
|
30 | 54-11 | 73 |
| 3 |
|
30 | 46-12 | 64 |
| 4 |
|
30 | 47-35 | 50 |
| 5 |
|
30 | 33-28 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-33 | 42 |
| 7 |
|
30 | 32-35 | 36 |
| 8 |
|
30 | 31-37 | 36 |
| 9 |
|
30 | 25-36 | 35 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 34 |
| 11 |
|
30 | 15-27 | 33 |
| 12 |
|
30 | 25-44 | 33 |
| 13 |
|
30 | 23-41 | 32 |
| 14 |
|
30 | 24-41 | 30 |
| 15 |
|
30 | 25-48 | 27 |
| 16 |
|
30 | 16-53 | 9 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation