icon back

Melbourne Victory

Melbourne Victory Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.82m
KEY INSIGHT Melbourne Victory bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Melbourne Victory

Phong độ gần đây

WDWDD
124 Trận đấu đã nhận định
60.48% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Melbourne Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.57
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.3
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

04:00

Upcoming
Melbourne
Melbourne Victory
vs
Macarthur
Macarthur FC
1.82
4.05
4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

04:35

Finished
Sydney FC
Sydney FC
2 : 2
Melbourne Victory
Melbourne
2.5
3.75
2.65

1X

1.5

O2.5

1.57

YES

1.48

1X

1.5
2/10

04:35

Finished
Melbourne
Melbourne Victory
1 : 1
Adelaide United
Adelaide U
1.65
4.55
5.1

1

1.65

O2.5

1.44

YES

1.48

O2.5

1.44
4.4/10

04:35

Finished
Melbourne
Melbourne City
1 : 3
Melbourne Victory
Melbourne
2.75
3.4
2.95

2

2.95

U3.5

1.41

NO

2.23

X2

1.57
4.8/10

02:00

Finished
Melbourne
Melbourne Victory
1 : 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar
1.67
4.05
5.4

2

5.4

O1.5

1.23

NO

2.13

O1.5

1.23
5.3/10

02:00

Finished
Wellingto
Wellington Phoenix
2 : 3
Melbourne Victory
Melbourne
3.8
3.95
1.92

2

1.92

O2.5

1.61

YES

1.56

X2

1.3
5.2/10

02:00

Finished
red card Central C
Central Coast Mariners
1 : 0
Melbourne Victory
Melbourne
5.1
4.3
1.67

2

1.67

O2.5

1.58

YES

1.61

2

1.67
8.5/10

02:40

Finished
Melbourne
Melbourne Victory
4 : 0
Sydney
Sydney FC
2.2
3.65
3.2

1X

1.39

U3.5

1.47

NO

2.35

U3.5

1.47
5.8/10

04:35

Finished
Adelaide U
Adelaide United
2 : 1
Melbourne Victory
Melbourne
3.45
3.9
2.15

2

2.15

U3.5

1.57

YES

1.52

X2

1.37
3.7/10

08:00

Finished
Olympic K
Olympic Kingsway
4 : 3
Melbourne Victory
Melbourne red card
12.5
8.5
1.12

1

11

O2.5

1.29

YES

1.8

1X

4.8
5.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Melbourne Victory. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 124 trận đấu có sự tham gia của Melbourne Victory với tỷ lệ trúng 60.48% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

A-LeagueAustralia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng448
Hòa314
Thua257
Bàn thắng ghi được161228
Bàn thắng để thủng lưới91524
Trung bình ghi bàn1.81.21.5
Trung bình thủng lưới1.01.51.3
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
4-4-1-1 1 G
34 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
12 Trận
Tài 1.5 42%
8 Trận
Tài 2.5 26%
5 Trận
Tài 3.5 11%
2 Trận
Tài 4.5 5%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Mata
Mata
37 MID 7.20
S. Esposito
S. Esposito
20 DEF 7.12
L. Jackson
L. Jackson
30 DEF 7.05
J. Duncan
J. Duncan
32 GK 7.03
J. Warshawsky
J. Warshawsky
21 GK 6.99
Roderick Miranda
Roderick Miranda
34 DEF 6.94
Clarismario Rodrigues
Clarismario Rodrigues
24 MID 6.92
J. Rawlins
J. Rawlins
21 DEF 6.91
L. D'Arrigo
L. D'Arrigo
24 MID 6.89
K. Jelacic
K. Jelacic
23 MID 6.88
J. Valadon
J. Valadon
22 MID 6.87
C. Nduka
C. Nduka
27 FWD 6.83
D. Genreau
D. Genreau
26 MID 6.78
N. Vergos
N. Vergos
29 FWD 6.78
K. Razmovski
K. Razmovski
20 DEF 6.70
J. Davidson
J. Davidson
34 DEF 6.69
N. Velupillay
N. Velupillay
24 FWD 6.67
R. Piscopo
R. Piscopo
27 FWD 6.67
M. Grimaldi
M. Grimaldi
22 FWD 6.57
O. Dragicevic
O. Dragicevic
18 MID 6.56
J. Reec
J. Reec
22 FWD 6.48
A. Traoré
A. Traoré
36 DEF 6.48
J. Inserra
J. Inserra
20 DEF 6.41
X. Stella
X. Stella
19 MID 6.39