Nhận định Melbourne Victory vs Sydney - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.28
Melbourne Victory thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.97
8.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.63
1.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.50
2.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISydney
xGMelbourne Victory: 1.74Sydney: 1.19
Kiểm soát bóngMelbourne Victory: 49%Sydney: 51%
Tổng số cú sútMelbourne Victory: 16Sydney: 11
Sút trúng đíchMelbourne Victory: 5Sydney: 3
Sút trượtMelbourne Victory: 5Sydney: 4
Phạt gócMelbourne Victory: 5Sydney: 3
Thẻ vàngMelbourne Victory: 1Sydney: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Sydney
Bàn thắng kỳ vọngMelbourne Victory: 1.74Sydney: 1.41
Tổng bàn thắngMelbourne Victory: 3.3Sydney: 1.8
Bàn thắng ghi đượcMelbourne Victory: 2.1Sydney: 1
Bàn thuaMelbourne Victory: 1.2Sydney: 0.8
Kiểm soát bóngMelbourne Victory: 48%Sydney: 56%
Tổng số cú sútMelbourne Victory: 17.8Sydney: 14.7
Sút trúng đíchMelbourne Victory: 5.9Sydney: 4.6
Sút trượtMelbourne Victory: 6.1Sydney: 5.8
Phạm lỗiMelbourne Victory: 9.2Sydney: 10.6
Phạt gócMelbourne Victory: 6Sydney: 4.7
Việt vịMelbourne Victory: 1.3Sydney: 2.5
Thẻ vàngMelbourne Victory: 2Sydney: 1.6
Tổng số đường chuyềnMelbourne Victory: 390Sydney: 504
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sydney
ThắngMelbourne Victory: 4Sydney: 3
Trên 1.5 bànMelbourne Victory: 9Sydney: 5
Trên 2.5 bànMelbourne Victory: 6Sydney: 3
Trên 3.5 bànMelbourne Victory: 6Sydney: 2
Cả hai đội ghi bànMelbourne Victory: 8Sydney: 4
Thắng bất ngờMelbourne Victory: 0Sydney: 0
Thua bất ngờMelbourne Victory: 1Sydney: 0
Đối đầu
12
Hòa
20
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Sydney2
Melbourne Victory2
26 thg 1, 26
Melbourne Victory4
Sydney0
22 thg 11, 25
Sydney3
Melbourne Victory0
24 thg 1, 25
Melbourne Victory2
Sydney0
28 thg 12, 24
Sydney3
Melbourne Victory0
26 thg 1, 24
Melbourne Victory1
Sydney1
16 thg 12, 23
Melbourne Victory3
Sydney0
21 thg 10, 23
Sydney0
Melbourne Victory2
04 thg 3, 23
Sydney1
Melbourne Victory0
26 thg 1, 23
Melbourne Victory1
Sydney2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 55-39 | 48 |
| 2 |
|
26 | 46-36 | 43 |
| 3 |
|
26 | 42-29 | 42 |
| 4 |
|
26 | 44-33 | 40 |
| 5 |
|
26 | 33-25 | 39 |
| 6 |
|
26 | 33-33 | 38 |
| 7 |
|
26 | 37-44 | 34 |
| 8 |
|
26 | 36-48 | 33 |
| 9 |
|
26 | 35-42 | 32 |
| 10 |
|
26 | 32-39 | 31 |
| 11 |
|
26 | 27-36 | 26 |
| 12 |
|
26 | 27-43 | 21 |
Promotion - A-League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - A-League (Play Offs: Quarter-finals)