Nhận định Auckland vs Melbourne Victory - 11 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.62
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
12.37
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.42
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.73
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMelbourne
xGAuckland: 1.86Melbourne Victory: 1.3
Kiểm soát bóngAuckland: 56%Melbourne Victory: 44%
Tổng số cú sútAuckland: 15Melbourne Victory: 13
Sút trúng đíchAuckland: 4Melbourne Victory: 5
Sút trượtAuckland: 6Melbourne Victory: 5
Phạt gócAuckland: 4Melbourne Victory: 5
Thẻ vàngAuckland: 1Melbourne Victory: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Melbourne
Bàn thắng kỳ vọngAuckland: 1.86Melbourne Victory: 1.78
Tổng bàn thắngAuckland: 3Melbourne Victory: 3.3
Bàn thắng ghi đượcAuckland: 1.9Melbourne Victory: 2.2
Bàn thuaAuckland: 1.1Melbourne Victory: 1.1
Kiểm soát bóngAuckland: 51%Melbourne Victory: 50%
Tổng số cú sútAuckland: 16.6Melbourne Victory: 18.9
Sút trúng đíchAuckland: 5.5Melbourne Victory: 7.1
Sút trượtAuckland: 6.9Melbourne Victory: 6.6
Phạm lỗiAuckland: 10.9Melbourne Victory: 9
Phạt gócAuckland: 4.7Melbourne Victory: 7.5
Việt vịAuckland: 2Melbourne Victory: 1.4
Thẻ vàngAuckland: 1.8Melbourne Victory: 2
Tổng số đường chuyềnAuckland: 384Melbourne Victory: 429
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Melbourne
ThắngAuckland: 4Melbourne Victory: 5
Trên 1.5 bànAuckland: 9Melbourne Victory: 8
Trên 2.5 bànAuckland: 7Melbourne Victory: 6
Trên 3.5 bànAuckland: 3Melbourne Victory: 6
Cả hai đội ghi bànAuckland: 7Melbourne Victory: 7
Thắng bất ngờAuckland: 0Melbourne Victory: 0
Thua bất ngờAuckland: 1Melbourne Victory: 2
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Auckland2
Melbourne Victory2
18 thg 10, 25
Melbourne Victory0
Auckland0
24 thg 5, 25
Auckland0
Melbourne Victory2
17 thg 5, 25
Melbourne Victory0
Auckland1
19 thg 4, 25
Melbourne Victory0
Auckland2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 55-39 | 48 |
| 2 |
|
26 | 46-36 | 43 |
| 3 |
|
26 | 42-29 | 42 |
| 4 |
|
26 | 44-33 | 40 |
| 5 |
|
26 | 33-25 | 39 |
| 6 |
|
26 | 33-33 | 38 |
| 7 |
|
26 | 37-44 | 34 |
| 8 |
|
26 | 36-48 | 33 |
| 9 |
|
26 | 35-42 | 32 |
| 10 |
|
26 | 32-39 | 31 |
| 11 |
|
26 | 27-36 | 26 |
| 12 |
|
26 | 27-43 | 21 |
Promotion - A-League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - A-League (Play Offs: Quarter-finals)