icon back

Meshakhte

Meshakhte Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -
KEY INSIGHT Meshakhte bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND Meshakhte có dưới 3.5 bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWDD
4 Trận đấu đã nhận định
75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

07:00

終了
Meshakhte
Meshakhte
0 : 0
Samgurali
Samgurali
2.72
3.3
2.32

X2

1.38

U3.5

1.31

NO

2.02

U3.5

1.31
1.3/10

10:00

終了
red card Telavi
Telavi
1 : 1
Meshakhte
Meshakhte
1.92
3.25
4.7

2

4.7

U2.5

1.55

NO

1.64

X2

1.83
5/10

05:30

終了
Meshakhte
Meshakhte
1 : 0
Samtredia
Samtredia red card
2.55
3
2.67

1

2.55

U2.5

1.5

NO

1.69

1X

1.39
3.4/10

06:00

終了
Meshakhte
Meshakhte
1 : 2
Saburtalo II
Iberia 1999 2
1.65
3.6
5.3

1X

1.16

U2.5

1.73

NO

1.75

U2.5

1.73
1.9/10

11:00

終了
Lokomotiv
Lokomotivi Tbilisi
0 : 1
Meshakhte
Meshakhte
2.18
3.1
3.1

X

3.1

U2.5

1.67

YES

1.87

X2

1.57
1.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Meshakhte. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 4 trận đấu có sự tham gia của Meshakhte với tỷ lệ trúng 75% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Erovnuli LigaGeorgia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng011
Hòa101
Thua000
Bàn thắng ghi được123
Bàn thắng để thủng lưới112
Trung bình ghi bàn1.02.01.5
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 1
61-75 2
76-90 2
6 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Fobi
E. Fobi
21 MID -
B. Cleopas
B. Cleopas
25 FWD -
N. Kokosadze
N. Kokosadze
24 FWD -
G. Bekadze
G. Bekadze
21 FWD -
L. Kokosadze
L. Kokosadze
24 FWD -
T. Shonia
T. Shonia
35 MID -
B. Assamoah
B. Assamoah
22 MID -
G. Burduli
G. Burduli
23 MID -
N. Abuladze
N. Abuladze
27 MID -
S. Olukoya
S. Olukoya
25 MID -
G. Aghdgomelashvili
G. Aghdgomelashvili
21 MID -
B. Shubitidze
B. Shubitidze
32 MID -
D. Ghurtskaia
D. Ghurtskaia
21 MID -
L. Ugrekhelidze
L. Ugrekhelidze
26 DEF -
G. Gegia
G. Gegia
30 DEF -
M. Jikia
M. Jikia
35 DEF -
Mate Tereladze
Mate Tereladze
24 DEF -
D. Manjgaladze
D. Manjgaladze
24 DEF -
L. Kurdadze
L. Kurdadze
35 DEF -
Z. Gugeshashvili
Z. Gugeshashvili
23 DEF -
G. Gotsadze
G. Gotsadze
29 DEF -
L. Tkeshelashvili
L. Tkeshelashvili
32 GK -
A. Labadze
A. Labadze
27 GK -