1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Erovnuli Liga
  4. Meshakhte
Meshakhte

Meshakhte Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -
KEY INSIGHT Meshakhte bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Meshakhte không nhận thẻ đỏ trong 20 trận gần nhất
TREND Meshakhte chỉ có tối đa 1 cú sút trúng đích trong mỗi trận của 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDDD
11 Trận đấu đã nhận định
63.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Meshakhte Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
0.7
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Gagra
Gagra
vs
Meshakhte
Meshakhte
1.72
3.5
4.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Kết thúc
Meshakhte
Meshakhte
0 : 0
Rustavi
Rustavi
2.95
3.05
2.45

2

2.45

U2.5

1.55

NO

1.75

NG

1.75
5/10

11:00

Kết thúc
red card Dinamo T
Dinamo Tbilisi
1 : 1
Meshakhte
Meshakhte
1.42
4.35
7.6

1

1.42

U2.5

1.88

NO

1.66

1

1.42
7.2/10

12:00

Kết thúc
Saburtalo
Saburtalo
2 : 2
Meshakhte
Meshakhte
1.47
5
10

1

1.47

U3.5

1.38

NO

1.68

U3.5

1.38
6.9/10

07:00

Kết thúc
Meshakhte
Meshakhte
0 : 0
Spaeri
Spaeri
3.05
3.35
2.3

X2

1.33

U2.5

1.63

YES

1.93

U2.5

1.63
2.5/10

13:00

Kết thúc
Torpedo
Torpedo Kutaisi
3 : 0
Meshakhte
Meshakhte
1.55
3.9
6.7

1

1.55

U3.5

1.24

YES

2.22

1

1.55
6.7/10

06:00

Kết thúc
Meshakhte
Meshakhte
0 : 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
2.45
3.4
2.9

1

2.45

U2.5

1.61

NO

1.78

1X

1.37
5/10

11:00

Kết thúc
Dila Gori
Dila Gori
0 : 1
Meshakhte
Meshakhte
1.55
4.25
5.8

1

1.55

U3.5

1.55

YES

1.87

1

1.55
5/10

06:00

Kết thúc
Meshakhte
Meshakhte
0 : 0
Samgurali
Samgurali
2.72
3.3
2.32

X2

1.38

U3.5

1.31

NO

2.02

U3.5

1.31
1.3/10

09:00

Kết thúc
red card Telavi
Telavi
1 : 1
Meshakhte
Meshakhte
1.92
3.25
4.7

2

4.7

U2.5

1.55

NO

1.64

X2

1.83
5/10

04:30

Kết thúc
Meshakhte
Meshakhte
1 : 0
Samtredia
Samtredia red card
2.55
3
2.67

1

2.55

U2.5

1.5

NO

1.69

1X

1.39
3.4/10

05:00

Kết thúc
Meshakhte
Meshakhte
1 : 2
Saburtalo II
Iberia 1999 2
1.65
3.6
5.3

1X

1.16

U2.5

1.73

NO

1.75

U2.5

1.73
1.9/10

10:00

Kết thúc
Lokomotiv
Lokomotivi Tbilisi
0 : 1
Meshakhte
Meshakhte
2.18
3.1
3.1

X

3.1

U2.5

1.67

YES

1.87

X2

1.57
1.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Meshakhte

Bạn đang tìm nhận định Meshakhte? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Meshakhte được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 11 trận đấu có sự tham gia của Meshakhte với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Erovnuli Liga, Meshakhte đã ghi nhận 1 trận thắng, 5 trận hòa và 1 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Meshakhte hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Meshakhte đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Erovnuli LigaGeorgia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận347
Thắng011
Hòa325
Thua011
Bàn thắng ghi được044
Bàn thắng để thủng lưới066
Trung bình ghi bàn0.01.00.6
Trung bình thủng lưới0.01.50.9
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn314
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
31-45 2
46-60 4
61-75 1
76-90 4
13 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 43%
3 Trận
Tài 1.5 14%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Fobi
E. Fobi
21 MID -
B. Cleopas
B. Cleopas
25 FWD -
N. Kokosadze
N. Kokosadze
24 FWD -
G. Bekadze
G. Bekadze
21 FWD -
L. Kokosadze
L. Kokosadze
24 FWD -
T. Shonia
T. Shonia
35 MID -
B. Assamoah
B. Assamoah
22 MID -
G. Burduli
G. Burduli
23 MID -
N. Abuladze
N. Abuladze
27 MID -
S. Olukoya
S. Olukoya
25 MID -
G. Aghdgomelashvili
G. Aghdgomelashvili
21 MID -
B. Shubitidze
B. Shubitidze
32 MID -
D. Ghurtskaia
D. Ghurtskaia
21 MID -
L. Ugrekhelidze
L. Ugrekhelidze
26 DEF -
G. Gegia
G. Gegia
30 DEF -
M. Jikia
M. Jikia
35 DEF -
Mate Tereladze
Mate Tereladze
24 DEF -
D. Manjgaladze
D. Manjgaladze
24 DEF -
L. Kurdadze
L. Kurdadze
35 DEF -
Z. Gugeshashvili
Z. Gugeshashvili
23 DEF -
G. Gotsadze
G. Gotsadze
29 DEF -
L. Tkeshelashvili
L. Tkeshelashvili
32 GK -
A. Labadze
A. Labadze
27 GK -