Chuyển đến nội dung

Nhận định Meshakhte vs Gagra - 18 thg 6, 2026

Meshakhte €1.05m
18 thg 614:30
1:1
Kết thúc
Gagra €1.93m
13.10 X3.05 22.25

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2 1.31
Gagra thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.25
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.36
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.70
2.9/10
Tỷ số chính xác
Meshakhte02Gagra

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Meshakhte
Gagra
Kiểm soát bóngMeshakhte: 53%Gagra: 47%
Tổng số cú sútMeshakhte: 7Gagra: 11
Sút trúng đíchMeshakhte: 2Gagra: 4
Sút trượtMeshakhte: 5Gagra: 7
Phạt gócMeshakhte: 4Gagra: 5
Thẻ vàngMeshakhte: 2Gagra: 2
Kiểm soát bóngMeshakhte: 48%Gagra: 52%
Sút trúng đíchMeshakhte: 0Gagra: 0
Sút trượtMeshakhte: 0Gagra: 0
Phạt gócMeshakhte: 0Gagra: 0
Thẻ vàngMeshakhte: 2Gagra: 3
Kiểm soát bóngMeshakhte: 48%53%Gagra: 52%47%
Sút trúng đíchMeshakhte: 02Gagra: 04
Sút trượtMeshakhte: 05Gagra: 07
Phạt gócMeshakhte: 04Gagra: 05
Thẻ vàngMeshakhte: 22Gagra: 32

Thống kê

Trung bình / Trận
Meshakhte
Gagra
Tổng bàn thắngMeshakhte: 3.2Gagra: 2.2
Bàn thắng ghi đượcMeshakhte: 0.7Gagra: 1
Bàn thuaMeshakhte: 2.5Gagra: 1.2
Kiểm soát bóngMeshakhte: 46%Gagra: 41%
Tổng số cú sútMeshakhte: 5.8Gagra: 9.7
Sút trúng đíchMeshakhte: 1.7Gagra: 3.7
Sút trượtMeshakhte: 4.1Gagra: 6
Phạt gócMeshakhte: 3.5Gagra: 4
Thẻ vàngMeshakhte: 2.44Gagra: 2

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Meshakhte
Gagra
ThắngMeshakhte: 0Gagra: 4
Trên 1.5 bànMeshakhte: 8Gagra: 8
Trên 2.5 bànMeshakhte: 6Gagra: 4
Trên 3.5 bànMeshakhte: 4Gagra: 0
Cả hai đội ghi bànMeshakhte: 7Gagra: 5
Thắng bất ngờMeshakhte: 0Gagra: 1
Thua bất ngờMeshakhte: 0Gagra: 0

Đối đầu

Meshakhte 5
2 Hòa
10 Gagra
Lịch sử đối đầu
27 thg 4, 26
Gagra1
Meshakhte1
20 thg 7, 25
Meshakhte2
Gagra1
21 thg 11, 17
Gagra4
Meshakhte1
14 thg 9, 17
Meshakhte0
Gagra2
15 thg 6, 17
Gagra2
Meshakhte0
21 thg 4, 17
Meshakhte0
Gagra2
20 thg 3, 16
Gagra2
Meshakhte0
30 thg 9, 15
Meshakhte0
Gagra1

Gần đây

Xếp hạng

Georgia - Erovnuli Liga
# Đội T B Đ
1 Dinamo Batumi 27 46-36 47
2 Rustavi 26 32-21 46
3 Dinamo Tbilisi 26 43-29 45
4 FC Iberia 1999 25 35-28 43
5 Dila 26 34-29 37
6 Torpedo Kutaisi 27 43-34 36
7 Samgurali 27 38-52 32
8 Gagra 27 25-37 29
9 Spaeri 26 33-39 25
10 Meshakhte 27 20-44 17
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2