1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.50m
KEY INSIGHT Metalist 1925 Kharkiv có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Metalist 1925 Kharkiv bất bại trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDWL
46 Trận đấu đã nhận định
65.22% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Metalist K
Metalist 1925 Kharkiv
0 : 2
FC Schalke 04
Schalke
5.3
4
1.57

2

1.39

U3.5

1.7

NO

2.2

2

1.39
8/10

06:00

Kết thúc
Veres Rivne
Veres Rivne
0 : 1
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist K
5.3
3.65
1.7

X2

1.16

U3.5

1.27

NO

1.75

U3.5

1.27
3.6/10

06:00

Kết thúc
Metalist K
Metalist 1925 Kharkiv
1 : 1
Epitsentr Dunayivtsi
Epitsentr D
1.7
3.6
5.15

1

1.7

U3.5

1.27

NO

1.77

U3.5

1.27
2.9/10

11:00

Kết thúc
Metalist K
Metalist 1925 Kharkiv
2 : 2
Karpaty
Karpaty
2.15
3.3
3.45

1

2.15

U3.5

1.29

YES

1.92

U3.5

1.29
7/10

11:00

Kết thúc
Zorya
Zorya Luhansk
1 : 1
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist K
3.7
3.2
2.17

2

2.17

U3.5

1.21

NO

1.83

X2

1.27
8/10

08:30

Kết thúc
Metalist K
Metalist 1925 Kharkiv
0 : 1
Polessya
Polessya
3.05
2.95
2.55

X

2.95

U2.5

1.42

YES

2.2

U2.5

1.42
6.5/10

08:30

Kết thúc
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
1 : 1
Metalist K
Metalist K
2.52
3
3.45

1

2.52

U2.5

1.41

NO

1.58

U2.5

1.41
7.5/10

08:30

Kết thúc
Metalist K
Metalist 1925 Kharkiv
1 : 0
Kudrivka
Kudrivka
1.43
5.1
9.4

1

1.43

U3.5

1.34

NO

1.65

U3.5

1.34
6.5/10

07:00

Kết thúc
Dinaz V
Dinaz Vyshhorod
0 : 2
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist
5.2
4.6
1.53

X

4.6

O1.5

1.3

YES

2.23

O1.5

1.3
5.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Metalist 1925 Kharkiv

Bạn đang tìm nhận định Metalist 1925 Kharkiv? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Metalist 1925 Kharkiv, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 46 trận đấu có sự tham gia của Metalist 1925 Kharkiv với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Metalist 1925 Kharkiv đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 6 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Metalist 1925 Kharkiv hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Metalist 1925 Kharkiv đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Metalist 1925 Kharkiv chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7613
Thắng224
Hòa213
Thua336
Bàn thắng ghi được131023
Bàn thắng để thủng lưới131124
Trung bình ghi bàn1.91.71.8
Trung bình thủng lưới1.91.81.8
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
61-75 1
76-90 3
5 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
8 Trận
Tài 1.5 46%
6 Trận
Tài 2.5 46%
6 Trận
Tài 3.5 8%
1 Trận
Tài 4.5 8%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Gadzhiev
R. Gadzhiev
20 MID 7.30
V. Dubko
V. Dubko
24 DEF 7.25
Cauan Baptistella
Cauan Baptistella
18 FWD 7.15
V. Kalitvintsev
V. Kalitvintsev
32 FWD 7.14
D. Antyukh
D. Antyukh
28 MID 7.13
I. Kalyuzhnyi
I. Kalyuzhnyi
27 MID 7.11
Y. Pavlyuk
Y. Pavlyuk
23 DEF 7.07
P. Itodo
P. Itodo
22 FWD 7.06
B. Zabërgja
B. Zabërgja
24 MID 7.04
Ari Moura
Ari Moura
29 MID 7.03
N. Árevalo
N. Árevalo
22 MID 7.00
I. Lytvynenko
I. Lytvynenko
24 MID 6.98
I. Krupskyi
I. Krupskyi
21 DEF 6.97
A. Shabanov
A. Shabanov
33 DEF 6.97
V. Churko
V. Churko
32 MID 6.96
S. Castillo
S. Castillo
20 MID 6.96
V. Salyuk
V. Salyuk
23 DEF 6.93
D. Varakuta
D. Varakuta
24 GK 6.85
M. Panchenko
M. Panchenko
19 MID 6.80
D. Kapinus
D. Kapinus
22 DEF 6.80
I. Kogut
I. Kogut
29 FWD 6.74
O. Martynyuk
O. Martynyuk
24 DEF 6.70
C. Mba
C. Mba
26 FWD 6.68
E. Rashica
E. Rashica
21 FWD 6.66