1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.50m
KEY INSIGHT Metalist 1925 Kharkiv có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Metalist 1925 Kharkiv không có cú sút trúng đích trong 2 trận gần nhất
TREND Metalist 1925 Kharkiv bất bại trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWD
86 Trận đấu đã nhận định
59.3% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Metalist K Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
63%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Sắp diễn ra
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
vs
Metalist K
Metalist K
2.3
3
3.45

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Metalist K
Metalist 1925 Kharkiv
0 : 0
Chernihiv
Chernihiv red card
1.34
4.75
11

1

1.34

U3.5

1.32

NO

1.61

1

1.34
8/10

08:30

Kết thúc
Metalist K
Metalist 1925 Kharkiv
1 : 0
Kudrivka
Kudrivka
1.43
5.1
9.4

1

1.43

U3.5

1.34

NO

1.65

U3.5

1.34
6.5/10

08:30

Kết thúc
Metalist K
Metalist 1925 Kharkiv
1 : 0
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
3.5
3.3
2.35

2

2.35

U2.5

1.69

NO

1.84

U2.5

1.69
4.3/10

06:00

Kết thúc
Kolos K
Kolos Kovalivka
0 : 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist K red card
3.2
2.95
2.57

2

2.57

U2.5

1.45

NO

1.68

U2.5

1.45
8.8/10

11:00

Kết thúc
Metalist 1925
Metalist 1925
2 : 0
SC Poltava
SC Poltava
1.14
8.5
23

1

1.14

O2.5

1.61

NO

1.45

1

1.14
10/10

11:00

Kết thúc
Shakhtar
Shakhtar Donetsk
1 : 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925
1.5
4.1
7

1

1.5

U3.5

1.28

NO

1.64

1

1.5
8.5/10

08:30

Kết thúc
Rukh Lviv
Rukh Lviv
0 : 3
Metalist 1925
Metalist 1925
5.7
3.4
1.72

2

1.72

U2.5

1.53

NO

1.55

U2.5

1.53
8/10

08:30

Kết thúc
Metalist 1925
Metalist 1925
1 : 0
Oleksandriya
Oleksandriya
1.58
3.8
7

2

7

U2.5

1.62

NO

1.58

U2.5

1.62
5.4/10

10:00

Kết thúc
Molde
Molde
0 : 1
Metalist 1925
Metalist 1925
2.15
3.8
3.4

X2

1.77

U3.5

1.53

YES

1.64

U3.5

1.53
1.9/10

07:00

Kết thúc
Dinaz V
Dinaz Vyshhorod
0 : 2
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist
5.2
4.6
1.53

X

4.6

O1.5

1.3

YES

2.23

O1.5

1.3
5.5/10

05:30

Kết thúc
Metalurh
Metalurh Zaporizhya
1 : 2
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist
5.3
3.96
1.5

2

1.5

O2.5

1.73

YES

1.75

HS

1.61
3/10

08:00

Kết thúc
Yarud M
Yarud Mariupol'
1 : 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist
8
4.35
1.32

1

8

U3.5

1.32

NO

1.66

1X

2.97
4.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Metalist 1925 Kharkiv

Bạn đang tìm nhận định Metalist 1925 Kharkiv? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Metalist 1925 Kharkiv được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 86 trận đấu có sự tham gia của Metalist 1925 Kharkiv với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.3%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Metalist 1925 Kharkiv đã ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 4 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Metalist 1925 Kharkiv hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Metalist 1925 Kharkiv đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111223
Thắng6511
Hòa358
Thua224
Bàn thắng ghi được131629
Bàn thắng để thủng lưới5813
Trung bình ghi bàn1.21.31.3
Trung bình thủng lưới0.50.70.6
Giữ sạch lưới8513
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 12 G
4-3-3 5 G
4-4-2 2 G
4-5-1 2 G
35 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 65%
15 Trận
Tài 1.5 35%
8 Trận
Tài 2.5 17%
4 Trận
Tài 3.5 9%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Gadzhiev
R. Gadzhiev
20 MID 7.30
V. Dubko
V. Dubko
24 DEF 7.30
Cauan Baptistella
Cauan Baptistella
18 FWD 7.23
V. Kalitvintsev
V. Kalitvintsev
32 FWD 7.22
I. Kalyuzhnyi
I. Kalyuzhnyi
27 MID 7.18
Ari Moura
Ari Moura
29 MID 7.15
D. Antyukh
D. Antyukh
28 MID 7.14
Y. Pavlyuk
Y. Pavlyuk
23 DEF 7.12
B. Zabërgja
B. Zabërgja
24 MID 7.09
P. Itodo
P. Itodo
22 FWD 7.08
I. Krupskyi
I. Krupskyi
21 DEF 7.05
N. Árevalo
N. Árevalo
22 MID 7.03
A. Shabanov
A. Shabanov
33 DEF 6.97
I. Lytvynenko
I. Lytvynenko
24 MID 6.93
V. Churko
V. Churko
32 MID 6.92
V. Salyuk
V. Salyuk
23 DEF 6.92
D. Varakuta
D. Varakuta
24 GK 6.87
M. Panchenko
M. Panchenko
19 MID 6.80
D. Kapinus
D. Kapinus
22 DEF 6.80
I. Kogut
I. Kogut
29 FWD 6.71
O. Martynyuk
O. Martynyuk
24 DEF 6.67
S. Castillo
S. Castillo
20 MID 6.67
E. Rashica
E. Rashica
21 FWD 6.66
C. Mba
C. Mba
26 FWD 6.65