1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Metz
Metz

Metz Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €51.60m
KEY INSIGHT Metz không thắng trong 15 trận gần nhất
TREND Metz không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDLL
156 Trận đấu đã nhận định
65.38% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Metz Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.91
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:15

Sắp diễn ra
Le Havre
Le Havre
vs
Metz
Metz
1.67
4
5.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:15

Kết thúc
Metz
Metz
1 : 3
Paris FC
Paris FC
3.2
3.45
2.27

2

2.27

O1.5

1.26

YES

1.65

X2

1.39
8.5/10

15:05

Kết thúc
Marseille
Marseille
3 : 1
Metz
Metz
1.29
6.75
11.5

1

1.29

U3.5

1.92

NO

2.14

1

1.29
10/10

11:15

Kết thúc
Metz
Metz
0 : 0
Nantes
Nantes red card
3
3.35
2.57

1X

1.58

O1.5

1.37

NO

1.95

O1.5

1.37
3/10

11:15

Kết thúc
Rennes
Rennes
0 : 0
Metz
Metz
1.36
5.75
9.5

1

1.36

O2.5

1.57

NO

1.92

1

1.36
10/10

11:15

Kết thúc
Metz
Metz
3 : 4
Toulouse
Toulouse
4.1
3.5
2.1

2

2.1

U3.5

1.27

NO

1.86

U3.5

1.27
7.1/10

09:00

Kết thúc
Lens
Lens
3 : 0
Metz
Metz
1.29
6.75
11.75

1

1.29

O2.5

1.5

NO

1.88

1

1.29
5.7/10

11:15

Kết thúc
Metz
Metz
0 : 1
Brest
Brest red card
3.65
3.45
2.25

2

2.25

U3.5

1.33

NO

2.02

X2

1.36
8.5/10

14:00

Kết thúc
Martigues
Martigues
1 : 4
Metz
Metz
8
4.75
1.37

2

1.37

U3.5

1.45

YES

1.92

2

1.37
6.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Metz

Bạn đang tìm nhận định Metz? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Metz được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 156 trận đấu có sự tham gia của Metz với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Metz đã ghi nhận 3 trận thắng, 6 trận hòa và 20 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 63 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Metz đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.91 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.

Metz hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €51.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Metz đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng213
Hòa426
Thua81220
Bàn thắng ghi được131326
Bàn thắng để thủng lưới234063
Trung bình ghi bàn0.90.90.9
Trung bình thủng lưới1.62.72.2
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn7613
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-5
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
3-4-2-1 5 G
4-3-3 3 G
4-1-4-1 3 G
49 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 55%
16 Trận
Tài 1.5 31%
9 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Sy
P. Sy
28 GK 7.52
J. Fischer
J. Fischer
24 GK 6.98
Sadibou Sané
Sadibou Sané
21 DEF 6.95
G. Hein
G. Hein
29 MID 6.90
K. Kouao
K. Kouao
27 DEF 6.88
B. Stambouli
B. Stambouli
35 MID 6.82
G. Tsitaishvili
G. Tsitaishvili
25 DEF 6.78
H. Diallo
H. Diallo
30 FWD 6.74
U. Mboula
U. Mboula
22 DEF 6.73
B. Traoré
B. Traoré
24 MID 6.72
Ibou Sané
Ibou Sané
20 FWD 6.69
J. Deminguet
J. Deminguet
27 MID 6.67
N. Mbala
N. Mbala
17 FWD 6.66
Brian Madjo
Brian Madjo
16 FWD 6.63
B. Munongo
B. Munongo
15 MID 6.63
M. Bokele Mputu
M. Bokele Mputu
21 FWD 6.60
M. Mbaye
M. Mbaye
21 FWD 6.60
J. Gbamin
J. Gbamin
30 DEF 6.59
G. Abuashvili
G. Abuashvili
22 FWD 6.58
G. Kvilitaia
G. Kvilitaia
32 FWD 6.58
C. Sabaly
C. Sabaly
26 FWD 6.57
A. Touré
A. Touré
19 MID 6.54
M. Colin
M. Colin
34 DEF 6.54
I. Gueye
I. Gueye
19 FWD 6.53
B. Sarr
B. Sarr
32 DEF 6.51
J. Diazongua Nfinigui
J. Diazongua Nfinigui
21 MID 6.50
J. Pandore
J. Pandore
18 FWD 6.50
F. Ballo-Touré
F. Ballo-Touré
28 MID 6.49
T. Yegbe
T. Yegbe
24 DEF 6.47
I. Guerti
I. Guerti
21 MID 6.37
J. Asoro
J. Asoro
26 FWD 6.37
L. Michal
L. Michal
20 MID 6.31
C. Melieres
C. Melieres
20 DEF 5.70