1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Metz
Metz

Metz Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €51.60m
KEY INSIGHT Metz không thắng trong 18 trận gần nhất
TREND Metz có trên 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất
TREND Metz để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLLD
159 Trận đấu đã nhận định
65.41% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Metz Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.03
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Nice
Nice
0 : 0
Metz
Metz
1.34
5.9
9.5

1

1.34

O2.5

1.5

YES

1.91

1

1.34
8.5/10

15:00

Kết thúc
Metz
Metz
0 : 4
Lorient
Lorient
3.35
3.6
2.32

2

2.32

O2.5

1.7

YES

1.55

X2

1.43
6/10

13:00

Kết thúc
Metz
Metz
1 : 2
Monaco
Monaco
7.9
5.9
1.38

2

1.38

O2.5

1.3

YES

1.5

2

1.38
8.5/10

11:15

Kết thúc
Le Havre
Le Havre
4 : 4
Metz
Metz
1.6
4.2
6.1

1

1.6

U3.5

1.42

NO

1.93

1

1.6
6.6/10

11:15

Kết thúc
Metz
Metz
1 : 3
Paris FC
Paris FC
3.2
3.45
2.27

2

2.27

O1.5

1.26

YES

1.65

X2

1.39
8.5/10

15:05

Kết thúc
Marseille
Marseille
3 : 1
Metz
Metz
1.29
6.75
11.5

1

1.29

U3.5

1.92

NO

2.14

1

1.29
10/10

11:15

Kết thúc
Metz
Metz
0 : 0
Nantes
Nantes red card
3
3.35
2.57

1X

1.58

O1.5

1.37

NO

1.95

O1.5

1.37
3/10

11:15

Kết thúc
Rennes
Rennes
0 : 0
Metz
Metz
1.36
5.75
9.5

1

1.36

O2.5

1.57

NO

1.92

1

1.36
10/10

14:00

Kết thúc
Martigues
Martigues
1 : 4
Metz
Metz
8
4.75
1.37

2

1.37

U3.5

1.45

YES

1.92

2

1.37
6.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Metz

Bạn đang tìm nhận định Metz? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Metz, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Metz với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.41%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Metz đã ghi nhận 3 trận thắng, 7 trận hòa và 23 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 76 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Metz đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.03 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.

Metz hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €51.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Metz đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng213
Hòa437
Thua111223
Bàn thắng ghi được151732
Bàn thắng để thủng lưới324476
Trung bình ghi bàn0.91.11.0
Trung bình thủng lưới1.92.82.3
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn8614
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 19 G
3-4-2-1 5 G
4-3-3 3 G
4-1-4-1 3 G
54 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
19 Trận
Tài 1.5 30%
10 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Sy
P. Sy
28 GK 6.99
J. Fischer
J. Fischer
24 GK 6.98
G. Hein
G. Hein
29 MID 6.98
Sadibou Sané
Sadibou Sané
21 DEF 6.90
K. Kouao
K. Kouao
27 DEF 6.88
J. Pandore
J. Pandore
18 FWD 6.83
G. Tsitaishvili
G. Tsitaishvili
25 DEF 6.77
B. Stambouli
B. Stambouli
35 MID 6.77
G. Kvilitaia
G. Kvilitaia
32 FWD 6.76
U. Mboula
U. Mboula
22 DEF 6.75
B. Traoré
B. Traoré
24 MID 6.72
J. Deminguet
J. Deminguet
27 MID 6.71
H. Diallo
H. Diallo
30 FWD 6.71
Ibou Sané
Ibou Sané
20 FWD 6.69
N. Mbala
N. Mbala
17 FWD 6.67
Brian Madjo
Brian Madjo
16 FWD 6.63
M. Bokele Mputu
M. Bokele Mputu
21 FWD 6.60
M. Mbaye
M. Mbaye
21 FWD 6.60
J. Gbamin
J. Gbamin
30 DEF 6.59
C. Sabaly
C. Sabaly
26 FWD 6.57
G. Abuashvili
G. Abuashvili
22 FWD 6.57
B. Munongo
B. Munongo
15 MID 6.57
M. Colin
M. Colin
34 DEF 6.54
I. Gueye
I. Gueye
19 FWD 6.53
A. Touré
A. Touré
19 MID 6.52
J. Diazongua Nfinigui
J. Diazongua Nfinigui
21 MID 6.50
B. Sarr
B. Sarr
32 DEF 6.50
F. Ballo-Touré
F. Ballo-Touré
28 MID 6.49
T. Yegbe
T. Yegbe
24 DEF 6.40
I. Guerti
I. Guerti
21 MID 6.37
J. Asoro
J. Asoro
26 FWD 6.37
L. Michal
L. Michal
20 MID 6.31
C. Melieres
C. Melieres
20 DEF 5.70