1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Metz
Metz

Metz Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €51.60m
KEY INSIGHT Metz thắng cách biệt 3+ bàn trong 2 trận gần nhất
TREND Metz ghi 4+ bàn trong 2 trận gần nhất
TREND Metz có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDDW
93 Trận đấu đã nhận định
65.59% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Metz
Metz
3 : 1
Fortuna S
Fortuna S
2.3
3.6
3.1

1X

1.37

O2.5

1.55

YES

1.47

O2.5

1.55
4.3/10

10:00

Kết thúc
Metz
Metz
1 : 1
Versailles
Versailles
1.88
3.4
3.95

X2

1.82

U3.5

1.3

YES

1.8

X2

1.82
2.4/10

15:00

Kết thúc
Nice
Nice
0 : 0
Metz
Metz
1.34
5.9
9.5

1

1.34

O2.5

1.5

YES

1.91

1

1.34
8.5/10

15:00

Kết thúc
Metz
Metz
0 : 4
Lorient
Lorient
3.35
3.6
2.32

2

2.32

O2.5

1.7

YES

1.55

X2

1.43
6/10

13:00

Kết thúc
Metz
Metz
1 : 2
Monaco
Monaco
7.9
5.9
1.38

2

1.38

O2.5

1.3

YES

1.5

2

1.38
8.5/10

11:15

Kết thúc
Le Havre
Le Havre
4 : 4
Metz
Metz
1.6
4.2
6.1

1

1.6

U3.5

1.42

NO

1.93

1

1.6
6.6/10

11:15

Kết thúc
Metz
Metz
1 : 3
Paris FC
Paris FC
3.2
3.45
2.27

2

2.27

O1.5

1.26

YES

1.65

X2

1.39
8.5/10

15:05

Kết thúc
Marseille
Marseille
3 : 1
Metz
Metz
1.29
6.75
11.5

1

1.29

U3.5

1.92

NO

2.14

1

1.29
10/10

14:00

Kết thúc
Martigues
Martigues
1 : 4
Metz
Metz
8
4.75
1.37

2

1.37

U3.5

1.45

YES

1.92

2

1.37
6.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Metz

Bạn đang tìm nhận định Metz? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Metz, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 93 trận đấu có sự tham gia của Metz với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.59%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Metz đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (2.9 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Metz hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €51.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Metz đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Metz chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận617
Thắng404
Hòa112
Thua101
Bàn thắng ghi được19120
Bàn thắng để thủng lưới718
Trung bình ghi bàn3.21.02.9
Trung bình thủng lưới1.21.01.1
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
7 Trận
Tài 1.5 57%
4 Trận
Tài 2.5 43%
3 Trận
Tài 3.5 43%
3 Trận
Tài 4.5 29%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Sy
P. Sy
28 GK 6.99
J. Fischer
J. Fischer
24 GK 6.98
G. Hein
G. Hein
29 MID 6.98
Sadibou Sané
Sadibou Sané
21 DEF 6.90
K. Kouao
K. Kouao
27 DEF 6.88
J. Pandore
J. Pandore
18 FWD 6.83
G. Tsitaishvili
G. Tsitaishvili
25 DEF 6.77
B. Stambouli
B. Stambouli
35 MID 6.77
G. Kvilitaia
G. Kvilitaia
32 FWD 6.76
U. Mboula
U. Mboula
22 DEF 6.75
B. Traoré
B. Traoré
24 MID 6.72
J. Deminguet
J. Deminguet
27 MID 6.71
H. Diallo
H. Diallo
30 FWD 6.71
Ibou Sané
Ibou Sané
20 FWD 6.69
N. Mbala
N. Mbala
17 FWD 6.67
Brian Madjo
Brian Madjo
16 FWD 6.63
M. Bokele Mputu
M. Bokele Mputu
21 FWD 6.60
M. Mbaye
M. Mbaye
21 FWD 6.60
J. Gbamin
J. Gbamin
30 DEF 6.59
C. Sabaly
C. Sabaly
26 FWD 6.57
G. Abuashvili
G. Abuashvili
22 FWD 6.57
B. Munongo
B. Munongo
15 MID 6.57
M. Colin
M. Colin
34 DEF 6.54
I. Gueye
I. Gueye
19 FWD 6.53
A. Touré
A. Touré
19 MID 6.52
J. Diazongua Nfinigui
J. Diazongua Nfinigui
21 MID 6.50
B. Sarr
B. Sarr
32 DEF 6.50
F. Ballo-Touré
F. Ballo-Touré
28 MID 6.49
T. Yegbe
T. Yegbe
24 DEF 6.40
I. Guerti
I. Guerti
21 MID 6.37
J. Asoro
J. Asoro
26 FWD 6.37
L. Michal
L. Michal
20 MID 6.31
C. Melieres
C. Melieres
20 DEF 5.70