icon back

Metz

Metz Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €51.60m
KEY INSIGHT Metz không thắng trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLL
150 Trận đấu đã nhận định
66% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Metz Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.93
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:00

終了
Lens
Lens
3 : 0
Metz
Metz
1.29
6.75
11.75

1

1.29

O2.5

1.5

NO

1.88

1

1.29
5.7/10

12:15

終了
Metz
Metz
0 : 1
Brest
Brest red card
3.65
3.45
2.25

2

2.25

U3.5

1.33

NO

2.02

X2

1.36
8.5/10

16:05

終了
PSG
PSG
3 : 0
Metz
Metz
1.17
10.5
20

1

1.17

O2.5

1.36

YES

2.05

O2.5

1.36
3.3/10

12:15

終了
Metz
Metz
1 : 3
Auxerre
Auxerre
3.1
3.15
2.62

X2

1.42

U3.5

1.28

NO

1.98

U3.5

1.28
5.9/10

15:45

終了
Metz
Metz
0 : 0
Lille
Lille
6.25
4.4
1.57

2

1.57

O2.5

1.8

NO

2

2

1.57
6.7/10

12:15

終了
Angers
Angers
1 : 0
Metz
Metz red card
2.3
3.35
3.5

1

2.3

U3.5

1.26

NO

1.93

1X

1.36
6.7/10

12:15

終了
Metz
Metz
2 : 5
Lyon
Lyon
5.5
3.95
1.7

2

1.7

U3.5

1.37

NO

1.94

2

1.7
5.5/10

10:00

終了
Strasbourg
Strasbourg
2 : 1
Metz
Metz
1.45
5
7.75

1

1.45

O2.5

1.69

YES

1.92

1

1.45
8.6/10

10:30

終了
Biesheim
Biesheim
0 : 3
Metz
Metz
4.75
4.1
1.85

1

4.75

O2.5

1.86

YES

1.82

O2.5

1.86
4.5/10

15:00

終了
Martigues
Martigues
1 : 4
Metz
Metz
8
4.75
1.37

2

1.37

U3.5

1.45

YES

1.92

2

1.37
6.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Metz. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 150 trận đấu có sự tham gia của Metz với tỷ lệ trúng 66% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng213
Hòa314
Thua71017
Bàn thắng ghi được101222
Bàn thắng để thủng lưới193453
Trung bình ghi bàn0.81.00.9
Trung bình thủng lưới1.62.82.2
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn6410
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-5
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
3-4-2-1 5 G
4-3-3 3 G
4-1-4-1 3 G
39 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
14 Trận
Tài 1.5 33%
8 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Fischer
J. Fischer
24 GK 7.04
G. Hein
G. Hein
29 MID 6.94
Sadibou Sané
Sadibou Sané
21 DEF 6.88
K. Kouao
K. Kouao
27 DEF 6.87
B. Stambouli
B. Stambouli
35 MID 6.83
U. Mboula
U. Mboula
22 DEF 6.80
H. Diallo
H. Diallo
30 FWD 6.75
B. Traoré
B. Traoré
24 MID 6.72
Ibou Sané
Ibou Sané
20 FWD 6.69
G. Tsitaishvili
G. Tsitaishvili
25 DEF 6.67
J. Deminguet
J. Deminguet
27 MID 6.66
Brian Madjo
Brian Madjo
16 FWD 6.63
N. Mbala
N. Mbala
17 FWD 6.63
M. Bokele Mputu
M. Bokele Mputu
21 FWD 6.60
B. Munongo
B. Munongo
15 MID 6.58
M. Mbaye
M. Mbaye
21 FWD 6.58
C. Sabaly
C. Sabaly
26 FWD 6.57
F. Ballo-Touré
F. Ballo-Touré
28 MID 6.57
J. Gbamin
J. Gbamin
30 DEF 6.53
I. Gueye
I. Gueye
19 FWD 6.53
G. Abuashvili
G. Abuashvili
22 FWD 6.53
A. Touré
A. Touré
19 MID 6.52
M. Colin
M. Colin
34 DEF 6.50
J. Diazongua Nfinigui
J. Diazongua Nfinigui
21 MID 6.50
G. Kvilitaia
G. Kvilitaia
32 FWD 6.43
T. Yegbe
T. Yegbe
24 DEF 6.41
I. Guerti
I. Guerti
21 MID 6.37
J. Asoro
J. Asoro
26 FWD 6.37
L. Michal
L. Michal
20 MID 6.30
P. Sy
P. Sy
28 GK 6.20
B. Sarr
B. Sarr
32 DEF 6.10
C. Melieres
C. Melieres
20 DEF 5.70