icon back

Middlesbrough

Middlesbrough Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €113.90m
KEY INSIGHT Middlesbrough bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Middlesbrough không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDWW
196 Trận đấu đã nhận định
63.27% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Middlesbrough Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.66
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.9
Kiểm soát bóng
62%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:45

À venir
Middlesbrough
Middlesbrough
vs
Charlton
Charlton
1.44
4.6
7.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Terminé
QPR
QPR
0 : 4
Middlesbrough
Middlesbrough
4.4
3.7
1.87

2

1.87

U3.5

1.38

NO

2.1

X2

1.26
8.5/10

16:00

Terminé
Birmingham
Birmingham
1 : 3
Middlesbrough
Middlesbrough
2.95
3.5
2.57

2

2.57

U3.5

1.39

YES

1.68

U3.5

1.39
3.6/10

15:45

Terminé
Middlesbrough
Middlesbrough
1 : 1
Leicester
Leicester
1.53
4.6
7

2

7

O2.5

1.7

YES

1.82

O2.5

1.7
4.5/10

11:00

Terminé
Middlesbrough
Middlesbrough
0 : 0
Oxford Utd
Oxford Utd
1.39
4.9
9.5

1

1.39

O1.5

1.23

NO

1.82

1

1.39
8.8/10

16:00

Terminé
Coventry
Coventry
3 : 1
Middlesbrough
Middlesbrough
2.35
3.55
3.1

2

3.1

O2.5

1.73

YES

1.59

X2

1.65
6.1/10

16:01

Terminé
red card Sheffield Utd
Sheffield Utd
1 : 2
Middlesbrough
Middlesbrough
2.4
3.5
3.05

X

3.5

O1.5

1.26

YES

1.63

O1.5

1.26
4.4/10

11:00

Terminé
Middlesbrough
Middlesbrough
1 : 0
Norwich
Norwich
1.75
4
4.9

1

1.75

U3.5

1.5

NO

2.15

1

1.75
7.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Middlesbrough. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 196 trận đấu có sự tham gia của Middlesbrough với tỷ lệ trúng 63.27% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng10919
Hòa549
Thua257
Bàn thắng ghi được262854
Bàn thắng để thủng lưới122335
Trung bình ghi bàn1.51.61.5
Trung bình thủng lưới0.71.31.0
Giữ sạch lưới8210
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
3-4-2-1 7 G
4-4-2 5 G
4-2-2-2 5 G
56 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
27 Trận
Tài 1.5 49%
17 Trận
Tài 2.5 20%
7 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Fry
D. Fry
28 DEF 7.29
H. Hackney
H. Hackney
23 MID 7.23
L. Ayling
L. Ayling
34 DEF 7.22
A. Morris
A. Morris
24 MID 7.16
A. Malanda
A. Malanda
24 DEF 7.12
F. Azaz
F. Azaz
25 MID 7.10
M. Targett
M. Targett
30 DEF 7.01
M. Whittaker
M. Whittaker
24 FWD 6.95
R. McGree
R. McGree
27 MID 6.93
A. Jones
A. Jones
28 DEF 6.92
G. McCormick
G. McCormick
20 DEF 6.90
C. Brittain
C. Brittain
27 MID 6.83
S. Brynn
S. Brynn
25 GK 6.81
T. Conway
T. Conway
23 FWD 6.81
A. Browne
A. Browne
30 MID 6.81
A. Bangura
A. Bangura
26 DEF 6.80
R. van den Berg
R. van den Berg
21 DEF 6.75
A. Gilbert
A. Gilbert
24 FWD 6.75
S. Silvera
S. Silvera
25 MID 6.72
G. Edmundson
G. Edmundson
28 DEF 6.72
D. Strelec
D. Strelec
24 FWD 6.71
A. Chaplin
A. Chaplin
20 DEF 6.70
Finley Munroe
Finley Munroe
20 DEF 6.70
D. Burgzorg
D. Burgzorg
27 FWD 6.66
Neto Borges
Neto Borges
29 DEF 6.65
D. Lenihan
D. Lenihan
31 DEF 6.60
Leo Castledine
Leo Castledine
20 MID 6.60
S. Hansen
S. Hansen
23 FWD 6.57
K. Sène
K. Sène
24 FWD 6.57
J. Sarmiento
J. Sarmiento
23 MID 6.56
S. Nypan
S. Nypan
19 MID 6.54
A. Kanté
A. Kanté
20 MID 6.50
M. Forss
M. Forss
26 FWD 6.50
Micah Hamilton
Micah Hamilton
22 FWD 6.40