1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Middlesbrough
Middlesbrough

Middlesbrough Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €113.90m
KEY INSIGHT Middlesbrough không nhận thẻ đỏ trong 35 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDLL
208 Trận đấu đã nhận định
62.98% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Middlesbrough Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.06
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.8
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
8.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Kết thúc
Hull City
Hull City
1 : 0
Middlesbrough
Middlesbrough
4.85
3.5
2

2

2

U3.5

1.25

NO

1.82

U3.5

1.25
5.5/10

15:00

Kết thúc
Southampton
Southampton
2 : 1
Middlesbrough
Middlesbrough
2.52
3.5
2.95

1

2.52

O2.5

1.8

NO

2.38

1X

1.45
2.9/10

07:30

Kết thúc
Middlesbrough
Middlesbrough
0 : 0
Southampton
Southampton
2.3
3.55
3.5

1

2.3

O1.5

1.28

NO

2.25

1X

1.36
5.1/10

07:30

Kết thúc
Wrexham
Wrexham
2 : 2
Middlesbrough
Middlesbrough
3.15
3.85
2.25

2

2.25

O1.5

1.23

NO

2.3

X2

1.42
6.9/10

07:30

Kết thúc
Middlesbrough
Middlesbrough
5 : 1
Watford
Watford
1.6
4.7
6

1

1.6

U3.5

1.52

YES

1.79

1

1.6
5.6/10

14:45

Kết thúc
Middlesbrough
Middlesbrough
1 : 0
Sheffield W
Sheffield W
1.16
9.9
22

2

22

U3.5

2.05

YES

2.04

U3.5

2.05
6.3/10

07:00

Kết thúc
Ipswich
Ipswich
2 : 2
Middlesbrough
Middlesbrough
2.3
3.5
3.05

1

2.3

O1.5

1.3

YES

1.72

1X

1.4
4.1/10

10:00

Kết thúc
Middlesbrough
Middlesbrough
0 : 1
Portsmouth
Portsmouth
1.5
4.4
7

1

1.5

U3.5

1.45

NO

1.96

1

1.5
5.7/10

12:30

Kết thúc
Swansea
Swansea
2 : 2
Middlesbrough
Middlesbrough
3.9
3.75
1.95

2

1.95

U3.5

1.47

NO

2.22

U3.5

1.47
6.1/10

07:30

Kết thúc
Blackburn
Blackburn
0 : 0
Middlesbrough
Middlesbrough
4.3
3.6
1.95

2

1.95

U3.5

1.36

NO

2.05

2

1.95
7.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Middlesbrough

Bạn đang tìm nhận định Middlesbrough? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Middlesbrough, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 208 trận đấu có sự tham gia của Middlesbrough với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.98%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Middlesbrough đã ghi nhận 22 trận thắng, 15 trận hòa và 11 trận thua qua 48 trận đấu, ghi được 73 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Middlesbrough đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 2.06 xG8.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Middlesbrough hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €113.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Middlesbrough đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận242448
Thắng121022
Hòa7815
Thua5611
Bàn thắng ghi được343973
Bàn thắng để thủng lưới183149
Trung bình ghi bàn1.41.61.5
Trung bình thủng lưới0.81.31.0
Giữ sạch lưới10414
Không ghi bàn7512
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 13 G
4-2-3-1 11 G
4-2-2-2 8 G
4-4-2 5 G
75 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
36 Trận
Tài 1.5 46%
22 Trận
Tài 2.5 19%
9 Trận
Tài 3.5 10%
5 Trận
Tài 4.5 2%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Morris
A. Morris
24 MID 7.29
L. Ayling
L. Ayling
34 DEF 7.26
D. Fry
D. Fry
28 DEF 7.24
H. Hackney
H. Hackney
23 MID 7.24
S. Silvera
S. Silvera
25 MID 7.24
F. Azaz
F. Azaz
25 MID 7.10
M. Targett
M. Targett
30 DEF 7.08
A. Malanda
A. Malanda
24 DEF 7.00
M. Whittaker
M. Whittaker
24 FWD 6.98
A. Jones
A. Jones
28 DEF 6.92
T. Conway
T. Conway
23 FWD 6.90
G. McCormick
G. McCormick
20 DEF 6.90
C. Brittain
C. Brittain
27 MID 6.88
R. McGree
R. McGree
27 MID 6.88
A. Browne
A. Browne
30 MID 6.80
S. Brynn
S. Brynn
25 GK 6.79
A. Bangura
A. Bangura
26 DEF 6.77
R. van den Berg
R. van den Berg
21 DEF 6.75
D. Strelec
D. Strelec
24 FWD 6.70
A. Chaplin
A. Chaplin
20 DEF 6.70
A. Gilbert
A. Gilbert
24 FWD 6.68
D. Burgzorg
D. Burgzorg
27 FWD 6.66
Neto Borges
Neto Borges
29 DEF 6.65
Finley Munroe
Finley Munroe
20 DEF 6.65
G. Edmundson
G. Edmundson
28 DEF 6.63
Leo Castledine
Leo Castledine
20 MID 6.62
D. Lenihan
D. Lenihan
31 DEF 6.60
S. Hansen
S. Hansen
23 FWD 6.56
S. Nypan
S. Nypan
19 MID 6.54
J. Sarmiento
J. Sarmiento
23 MID 6.53
K. Sène
K. Sène
24 FWD 6.52
A. Kanté
A. Kanté
20 MID 6.50
M. Forss
M. Forss
26 FWD 6.50
Micah Hamilton
Micah Hamilton
22 FWD 6.40
C. Ibeh
C. Ibeh
- FWD -