1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Middlesbrough
Middlesbrough

Middlesbrough Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €113.90m
KEY INSIGHT Middlesbrough không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất
TREND Middlesbrough không nhận thẻ đỏ trong 36 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLLD
119 Trận đấu đã nhận định
64.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Middlesbrough Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.99
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.5
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
8.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Celtic
Celtic
1 : 1
Middlesbrough
Middlesbrough
2.37
3.6
2.9

1

2.37

O2.5

1.56

YES

1.5

O2.5

1.56
8/10

10:30

Kết thúc
Hull City
Hull City
1 : 0
Middlesbrough
Middlesbrough
4.85
3.5
2

2

2

U3.5

1.25

NO

1.82

U3.5

1.25
5.5/10

15:00

Kết thúc
Southampton
Southampton
2 : 1
Middlesbrough
Middlesbrough
2.52
3.5
2.95

1

2.52

O2.5

1.8

NO

2.38

1X

1.45
2.9/10

07:30

Kết thúc
Middlesbrough
Middlesbrough
0 : 0
Southampton
Southampton
2.3
3.55
3.5

1

2.3

O1.5

1.28

NO

2.25

1X

1.36
5.1/10

07:30

Kết thúc
Wrexham
Wrexham
2 : 2
Middlesbrough
Middlesbrough
3.15
3.85
2.25

2

2.25

O1.5

1.23

NO

2.3

X2

1.42
6.9/10

07:30

Kết thúc
Middlesbrough
Middlesbrough
5 : 1
Watford
Watford
1.6
4.7
6

1

1.6

U3.5

1.52

YES

1.79

1

1.6
5.6/10

14:45

Kết thúc
Middlesbrough
Middlesbrough
1 : 0
Sheffield W
Sheffield W
1.16
9.9
22

2

22

U3.5

2.05

YES

2.04

U3.5

2.05
6.3/10

07:00

Kết thúc
Ipswich
Ipswich
2 : 2
Middlesbrough
Middlesbrough
2.3
3.5
3.05

1

2.3

O1.5

1.3

YES

1.72

1X

1.4
4.1/10

10:00

Kết thúc
Middlesbrough
Middlesbrough
0 : 1
Portsmouth
Portsmouth
1.5
4.4
7

1

1.5

U3.5

1.45

NO

1.96

1

1.5
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Middlesbrough

Bạn đang tìm nhận định Middlesbrough? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Middlesbrough, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 119 trận đấu có sự tham gia của Middlesbrough với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Middlesbrough đã ghi nhận 0 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Middlesbrough đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.99 xG8.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Middlesbrough hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €113.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Middlesbrough đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Middlesbrough chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng000
Hòa112
Thua011
Bàn thắng ghi được224
Bàn thắng để thủng lưới246
Trung bình ghi bàn2.01.01.3
Trung bình thủng lưới2.02.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
76-90 1
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
2 Trận
Tài 1.5 67%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Morris
A. Morris
24 MID 7.29
L. Ayling
L. Ayling
34 DEF 7.26
D. Fry
D. Fry
28 DEF 7.24
H. Hackney
H. Hackney
23 MID 7.24
S. Silvera
S. Silvera
25 MID 7.24
F. Azaz
F. Azaz
25 MID 7.10
M. Targett
M. Targett
30 DEF 7.08
A. Malanda
A. Malanda
24 DEF 7.00
M. Whittaker
M. Whittaker
24 FWD 6.98
A. Jones
A. Jones
28 DEF 6.92
T. Conway
T. Conway
23 FWD 6.90
G. McCormick
G. McCormick
20 DEF 6.90
C. Brittain
C. Brittain
27 MID 6.88
R. McGree
R. McGree
27 MID 6.88
A. Browne
A. Browne
30 MID 6.80
S. Brynn
S. Brynn
25 GK 6.79
A. Bangura
A. Bangura
26 DEF 6.77
R. van den Berg
R. van den Berg
21 DEF 6.75
D. Strelec
D. Strelec
24 FWD 6.70
A. Chaplin
A. Chaplin
20 DEF 6.70
A. Gilbert
A. Gilbert
24 FWD 6.68
D. Burgzorg
D. Burgzorg
27 FWD 6.66
Neto Borges
Neto Borges
29 DEF 6.65
Finley Munroe
Finley Munroe
20 DEF 6.65
G. Edmundson
G. Edmundson
28 DEF 6.63
Leo Castledine
Leo Castledine
20 MID 6.62
D. Lenihan
D. Lenihan
31 DEF 6.60
S. Hansen
S. Hansen
23 FWD 6.56
S. Nypan
S. Nypan
19 MID 6.54
J. Sarmiento
J. Sarmiento
23 MID 6.53
K. Sène
K. Sène
24 FWD 6.52
A. Kanté
A. Kanté
20 MID 6.50
M. Forss
M. Forss
26 FWD 6.50
Micah Hamilton
Micah Hamilton
22 FWD 6.40
C. Ibeh
C. Ibeh
- FWD -