Middlesbrough Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Middlesbrough Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Sắp diễn ra |
Middlesbrough
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:45 Kết thúc |
Middlesbrough
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Ipswich
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Middlesbrough
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
12:30 Kết thúc |
Swansea
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
07:30 Kết thúc |
Middlesbrough
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.6/10 |
07:30 Kết thúc |
Blackburn
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
7.2/10 |
07:30 Kết thúc |
Middlesbrough
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Middlesbrough
Bạn đang tìm nhận định Middlesbrough? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Middlesbrough được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 204 trận đấu có sự tham gia của Middlesbrough với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Championship, Middlesbrough đã ghi nhận 20 trận thắng, 13 trận hòa và 10 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 64 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Middlesbrough đạt trung bình 63% kiểm soát bóng, 2.26 xG và 9.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Middlesbrough hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €113.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Middlesbrough đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 21 | 22 | 43 |
| Thắng | 10 | 10 | 20 |
| Hòa | 6 | 7 | 13 |
| Thua | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 36 | 64 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 27 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.6 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.2 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 4 | 12 |
| Không ghi bàn | 6 | 5 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Morris
|
24 | MID | 7.27 |
|
D. Fry
|
28 | DEF | 7.26 |
|
L. Ayling
|
34 | DEF | 7.24 |
|
H. Hackney
|
23 | MID | 7.24 |
|
F. Azaz
|
25 | MID | 7.10 |
|
M. Targett
|
30 | DEF | 7.01 |
|
A. Malanda
|
24 | DEF | 6.98 |
|
A. Jones
|
28 | DEF | 6.92 |
|
M. Whittaker
|
24 | FWD | 6.92 |
|
G. McCormick
|
20 | DEF | 6.90 |
|
R. McGree
|
27 | MID | 6.85 |
|
C. Brittain
|
27 | MID | 6.83 |
|
T. Conway
|
23 | FWD | 6.82 |
|
A. Browne
|
30 | MID | 6.82 |
|
S. Brynn
|
25 | GK | 6.77 |
|
A. Bangura
|
26 | DEF | 6.76 |
|
R. van den Berg
|
21 | DEF | 6.75 |
|
S. Silvera
|
25 | MID | 6.72 |
|
A. Chaplin
|
20 | DEF | 6.70 |
|
D. Strelec
|
24 | FWD | 6.68 |
|
D. Burgzorg
|
27 | FWD | 6.66 |
|
A. Gilbert
|
24 | FWD | 6.66 |
|
Neto Borges
|
29 | DEF | 6.65 |
|
Finley Munroe
|
20 | DEF | 6.65 |
|
G. Edmundson
|
28 | DEF | 6.63 |
|
D. Lenihan
|
31 | DEF | 6.60 |
|
Leo Castledine
|
20 | MID | 6.60 |
|
S. Hansen
|
23 | FWD | 6.58 |
|
J. Sarmiento
|
23 | MID | 6.56 |
|
S. Nypan
|
19 | MID | 6.54 |
|
K. Sène
|
24 | FWD | 6.53 |
|
A. Kanté
|
20 | MID | 6.50 |
|
M. Forss
|
26 | FWD | 6.50 |
|
Micah Hamilton
|
22 | FWD | 6.40 |
|
C. Ibeh
|
- | FWD | - |




