1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Middlesbrough
Middlesbrough

Middlesbrough Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €113.90m
KEY INSIGHT Middlesbrough không nhận thẻ đỏ trong 31 trận gần nhất
TREND Middlesbrough có trên 15 cú sút trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLDW
204 Trận đấu đã nhận định
62.25% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Middlesbrough Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.26
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6
Kiểm soát bóng
63%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
9.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Sắp diễn ra
Middlesbrough
Middlesbrough
vs
Watford
Watford
1.42
5.3
7.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
Middlesbrough
Middlesbrough
1 : 0
Sheffield W
Sheffield W
1.16
9.9
22

2

22

U3.5

2.05

YES

2.04

U3.5

2.05
6.3/10

07:00

Kết thúc
Ipswich
Ipswich
2 : 2
Middlesbrough
Middlesbrough
2.3
3.5
3.05

1

2.3

O1.5

1.3

YES

1.72

1X

1.4
4.1/10

10:00

Kết thúc
Middlesbrough
Middlesbrough
0 : 1
Portsmouth
Portsmouth
1.5
4.4
7

1

1.5

U3.5

1.45

NO

1.96

1

1.5
5.7/10

12:30

Kết thúc
Swansea
Swansea
2 : 2
Middlesbrough
Middlesbrough
3.9
3.75
1.95

2

1.95

U3.5

1.47

NO

2.22

U3.5

1.47
6.1/10

07:30

Kết thúc
Middlesbrough
Middlesbrough
1 : 2
Millwall
Millwall
1.8
3.95
4.9

1

1.8

U3.5

1.42

YES

1.72

1

1.8
7.6/10

07:30

Kết thúc
Blackburn
Blackburn
0 : 0
Middlesbrough
Middlesbrough
4.3
3.6
1.95

2

1.95

U3.5

1.36

NO

2.05

2

1.95
7.2/10

07:30

Kết thúc
Middlesbrough
Middlesbrough
1 : 1
Bristol City
Bristol City
1.45
5
7

1

1.45

U3.5

1.61

NO

2.07

1

1.45
5.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Middlesbrough

Bạn đang tìm nhận định Middlesbrough? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Middlesbrough được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 204 trận đấu có sự tham gia của Middlesbrough với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Middlesbrough đã ghi nhận 20 trận thắng, 13 trận hòa và 10 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 64 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Middlesbrough đạt trung bình 63% kiểm soát bóng, 2.26 xG9.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Middlesbrough hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €113.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Middlesbrough đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận212243
Thắng101020
Hòa6713
Thua5510
Bàn thắng ghi được283664
Bàn thắng để thủng lưới172744
Trung bình ghi bàn1.31.61.5
Trung bình thủng lưới0.81.21.0
Giữ sạch lưới8412
Không ghi bàn6511
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 10 G
4-2-3-1 9 G
4-2-2-2 8 G
4-4-2 5 G
68 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
32 Trận
Tài 1.5 47%
20 Trận
Tài 2.5 19%
8 Trận
Tài 3.5 9%
4 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Morris
A. Morris
24 MID 7.27
D. Fry
D. Fry
28 DEF 7.26
L. Ayling
L. Ayling
34 DEF 7.24
H. Hackney
H. Hackney
23 MID 7.24
F. Azaz
F. Azaz
25 MID 7.10
M. Targett
M. Targett
30 DEF 7.01
A. Malanda
A. Malanda
24 DEF 6.98
A. Jones
A. Jones
28 DEF 6.92
M. Whittaker
M. Whittaker
24 FWD 6.92
G. McCormick
G. McCormick
20 DEF 6.90
R. McGree
R. McGree
27 MID 6.85
C. Brittain
C. Brittain
27 MID 6.83
T. Conway
T. Conway
23 FWD 6.82
A. Browne
A. Browne
30 MID 6.82
S. Brynn
S. Brynn
25 GK 6.77
A. Bangura
A. Bangura
26 DEF 6.76
R. van den Berg
R. van den Berg
21 DEF 6.75
S. Silvera
S. Silvera
25 MID 6.72
A. Chaplin
A. Chaplin
20 DEF 6.70
D. Strelec
D. Strelec
24 FWD 6.68
D. Burgzorg
D. Burgzorg
27 FWD 6.66
A. Gilbert
A. Gilbert
24 FWD 6.66
Neto Borges
Neto Borges
29 DEF 6.65
Finley Munroe
Finley Munroe
20 DEF 6.65
G. Edmundson
G. Edmundson
28 DEF 6.63
D. Lenihan
D. Lenihan
31 DEF 6.60
Leo Castledine
Leo Castledine
20 MID 6.60
S. Hansen
S. Hansen
23 FWD 6.58
J. Sarmiento
J. Sarmiento
23 MID 6.56
S. Nypan
S. Nypan
19 MID 6.54
K. Sène
K. Sène
24 FWD 6.53
A. Kanté
A. Kanté
20 MID 6.50
M. Forss
M. Forss
26 FWD 6.50
Micah Hamilton
Micah Hamilton
22 FWD 6.40
C. Ibeh
C. Ibeh
- FWD -