icon back

FC Midtjylland

FC Midtjylland Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €78.25m
KEY INSIGHT FC Midtjylland bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND FC Midtjylland bất bại trên sân nhà trong 19 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWDD
183 Trận đấu đã nhận định
68.85% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Midtjylland Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.68
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.8
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Próximo
Nottingham
Nottingham
vs
Midtjylland
Midtjylland
1.58
4.25
6.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Finalizado
Midtjylland
Midtjylland
1 : 1
Aarhus
Aarhus
2.07
3.65
3.7

1

2.07

O2.5

1.82

YES

1.68

1X

1.31
8/10

14:00

Finalizado
Aarhus
Aarhus
0 : 1
Midtjylland
Midtjylland
2.95
3.45
2.48

1X

1.62

O1.5

1.25

YES

1.6

O1.5

1.25
3.3/10

12:00

Finalizado
Midtjylland
Midtjylland
0 : 0
Brondby
Brondby
1.58
4.55
6.5

1

1.58

O2.5

1.62

NO

2.12

1

1.58
5/10

11:00

Finalizado
Silkeborg
Silkeborg
0 : 4
Midtjylland
Midtjylland
6.75
4.9
1.5

2

1.5

O2.5

1.47

NO

2.38

O2.5

1.47
5.3/10

11:00

Finalizado
Odense
Odense
1 : 4
Midtjylland
Midtjylland red card
4.4
4.1
1.8

2

1.8

O2.5

1.57

YES

1.56

O2.5

1.57
6.3/10

11:00

Finalizado
Midtjylland
Midtjylland
2 : 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen
2.32
3.65
3.25

1

2.32

O2.5

1.76

YES

1.62

1X

1.42
5.1/10

16:00

Finalizado
Midtjylland
Midtjylland
2 : 0
Din. Zagreb
Din. Zagreb
1.85
3.9
4.7

1

1.85

O1.5

1.25

NO

2.25

1

1.85
8.5/10

13:45

Finalizado
Brann
Brann
3 : 3
Midtjylland
Midtjylland
4.1
3.75
2.02

2

2.02

O2.5

1.88

YES

1.73

X2

1.3
7.3/10

13:00

Finalizado
red card Nordsjaelland
Nordsjaelland
2 : 1
Midtjylland
Midtjylland
2.75
4.1
2.35

2

2.35

O2.5

1.7

YES

1.6

X2

1.47
6.8/10

14:00

Finalizado
Midtjylland
Midtjylland
5 : 1
Nordsjaelland
Nordsjaelland
1.6
4.65
5.65

1

1.6

O2.5

1.5

NO

2.3

O2.5

1.5
5.8/10

13:00

Finalizado
Sonderjyske
Sonderjyske
2 : 1
Midtjylland
Midtjylland red card
5.2
4.3
1.65

1

5.2

O2.5

1.55

NO

2.33

O2.5

1.55
4.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FC Midtjylland. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 183 trận đấu có sự tham gia của FC Midtjylland với tỷ lệ trúng 68.85% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

UEFA Europa LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7714
Thắng6511
Hòa112
Thua011
Bàn thắng ghi được151732
Bàn thắng để thủng lưới2911
Trung bình ghi bàn2.12.42.3
Trung bình thủng lưới0.31.30.8
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 9
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 7 G
3-4-3 2 G
3-4-2-1 2 G
4-3-1-2 1 G
25 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
14 Trận
Tài 1.5 79%
11 Trận
Tài 2.5 43%
6 Trận
Tài 3.5 7%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Ólafsson
E. Ólafsson
25 GK 7.53
P. Billing
P. Billing
29 MID 7.50
Paulinho
Paulinho
30 DEF 7.50
A. Şimşir
A. Şimşir
23 MID 7.38
Mikel Johan Gogorza Krüger-Johnsen
Mikel Johan Gogorza Krüger-Johnsen
19 FWD 7.30
Franculino Djú
Franculino Djú
21 FWD 7.22
M. Bech
M. Bech
26 DEF 7.14
O. Diao
O. Diao
21 DEF 7.03
V. Bak Jensen
V. Bak Jensen
22 DEF 6.98
V. Byskov
V. Byskov
20 MID 6.91
M. Erlić
M. Erlić
27 DEF 6.87
D. Osorio
D. Osorio
21 MID 6.87
K. Mbabu
K. Mbabu
30 DEF 6.85
Lee Han-Beom
Lee Han-Beom
23 DEF 6.74
P. Bravo
P. Bravo
21 MID 6.74
Júnior Brumado
Júnior Brumado
26 FWD 6.71
A. Gabriel
A. Gabriel
24 DEF 6.70
D. Castillo
D. Castillo
21 MID 6.56
Cho Gue-Sung
Cho Gue-Sung
27 MID 6.50
E. Chilufya
E. Chilufya
26 FWD 6.27
Dani Silva
Dani Silva
25 MID -