1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Superliga
  4. FC Midtjylland
FC Midtjylland

FC Midtjylland Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €78.25m
KEY INSIGHT FC Midtjylland bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND FC Midtjylland để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 6 trận gần nhất của FC Midtjylland

Phong độ gần đây

WDWWW
191 Trận đấu đã nhận định
68.59% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Midtjylland Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.25
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Sắp diễn ra
Aarhus
Aarhus
vs
Midtjylland
Midtjylland
2.47
3.4
3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
Sonderjyske
Sonderjyske
1 : 2
Midtjylland
Midtjylland
6.2
4.65
1.54

2

1.54

O2.5

1.47

YES

1.57

2

1.54
5.2/10

13:00

Kết thúc
Midtjylland
FC Midtjylland
2 : 1
Aarhus
Aarhus
2
3.55
3.85

X

3.55

O1.5

1.27

NO

2.2

O1.5

1.27
3.6/10

10:00

Kết thúc
Brondby
Brondby
1 : 2
Midtjylland
Midtjylland red card
3.5
3.6
2.15

2

2.15

U3.5

1.5

YES

1.63

X2

1.36
8.5/10

12:00

Kết thúc
Midtjylland
FC Midtjylland
2 : 2
Sonderjyske
Sonderjyske
1.5
4.75
6.1

2

6.1

U3.5

1.65

NO

2.23

U3.5

1.65
8.6/10

14:00

Kết thúc
Viborg
Viborg
1 : 2
Midtjylland
Midtjylland
3.4
3.75
2.15

2

2.15

U3.5

1.55

NO

2.5

X2

1.38
6/10

12:45

Kết thúc
Midtjylland
Midtjylland
1 : 2
Nottingham
Nottingham
2.95
3.4
2.55

2

2.55

U3.5

1.35

YES

1.78

X2

1.44
8.7/10

08:00

Kết thúc
Midtjylland
Midtjylland
0 : 1
Nordsjaelland
Nordsjaelland
1.45
5.1
7

1

1.45

O2.5

1.41

NO

2.48

1

1.45
5.2/10

12:00

Kết thúc
Midtjylland
Midtjylland
1 : 1
Aarhus
Aarhus
2.07
3.65
3.7

1

2.07

O2.5

1.82

YES

1.68

1X

1.31
8/10

11:00

Kết thúc
Midtjylland
Midtjylland
0 : 0
Brondby
Brondby
1.58
4.55
6.5

1

1.58

O2.5

1.62

NO

2.12

1

1.58
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Midtjylland

Bạn đang tìm nhận định FC Midtjylland? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Midtjylland được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 191 trận đấu có sự tham gia của FC Midtjylland với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.59%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Superliga, FC Midtjylland đã ghi nhận 15 trận thắng, 9 trận hòa và 3 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 65 bàn thắng (2.4 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC Midtjylland đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.25 xG5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

FC Midtjylland hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €78.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Midtjylland đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

SuperligaDenmark • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141327
Thắng8715
Hòa549
Thua123
Bàn thắng ghi được382765
Bàn thắng để thủng lưới181129
Trung bình ghi bàn2.72.12.4
Trung bình thủng lưới1.30.81.1
Giữ sạch lưới358
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 8 G
4-4-2 6 G
3-5-2 4 G
3-4-3 3 G
59 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
23 Trận
Tài 1.5 70%
19 Trận
Tài 2.5 41%
11 Trận
Tài 3.5 26%
7 Trận
Tài 4.5 11%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Şimşir
A. Şimşir
23 MID 7.65
D. Osorio
D. Osorio
21 MID 7.49
Franculino Djú
Franculino Djú
21 FWD 7.35
E. Ólafsson
E. Ólafsson
25 GK 7.33
M. Bech
M. Bech
26 DEF 7.29
A. Buksa
A. Buksa
29 FWD 7.20
J. Lössl
J. Lössl
36 GK 7.15
P. Billing
P. Billing
29 MID 7.09
V. Byskov
V. Byskov
20 MID 7.04
Lee Han-Beom
Lee Han-Beom
23 DEF 6.98
Mikel Johan Gogorza Krüger-Johnsen
Mikel Johan Gogorza Krüger-Johnsen
19 MID 6.98
D. Castillo
D. Castillo
21 MID 6.94
F. Etim
F. Etim
23 FWD 6.90
Dani Silva
Dani Silva
25 MID 6.87
O. Diao
O. Diao
21 DEF 6.87
K. Mbabu
K. Mbabu
30 DEF 6.86
V. Bak Jensen
V. Bak Jensen
22 DEF 6.85
A. Gabriel
A. Gabriel
24 DEF 6.84
Paulinho
Paulinho
30 DEF 6.83
M. Erlić
M. Erlić
27 DEF 6.81
Júnior Brumado
Júnior Brumado
26 FWD 6.80
P. Bravo
P. Bravo
21 MID 6.70
Junior Arlet Zé
Junior Arlet Zé
19 MID 6.70
Julius Emefile
Julius Emefile
18 FWD 6.53
Cho Gue-Sung
Cho Gue-Sung
27 FWD 6.45
E. Chilufya
E. Chilufya
26 FWD 6.43
O. Sørensen
O. Sørensen
23 MID 6.30
M. Uhre
M. Uhre
31 FWD 6.30