Nhận định FC Midtjylland vs Viborg - 4 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.65
Tối đa 3 bàn thắng
4.2/10
Kèo 1X2
26.50
1.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.65
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.52.94
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIViborg
xGFC Midtjylland: 1.38Viborg: 1.19
Kiểm soát bóngFC Midtjylland: 62%Viborg: 38%
Tổng số cú sútFC Midtjylland: 14Viborg: 11
Sút trúng đíchFC Midtjylland: 3Viborg: 3
Sút trượtFC Midtjylland: 6Viborg: 4
Phạt gócFC Midtjylland: 5Viborg: 3
Thẻ vàngFC Midtjylland: 2Viborg: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Viborg
Bàn thắng kỳ vọngFC Midtjylland: 1.27Viborg: 1.53
Tổng bàn thắngFC Midtjylland: 2.3Viborg: 2.7
Bàn thắng ghi đượcFC Midtjylland: 1.3Viborg: 1.2
Bàn thuaFC Midtjylland: 1Viborg: 1.5
Kiểm soát bóngFC Midtjylland: 53%Viborg: 48%
Tổng số cú sútFC Midtjylland: 13.1Viborg: 15.3
Sút trúng đíchFC Midtjylland: 3.5Viborg: 4.9
Sút trượtFC Midtjylland: 5.6Viborg: 6.9
Phạm lỗiFC Midtjylland: 16.4Viborg: 10.1
Phạt gócFC Midtjylland: 5.4Viborg: 4.7
Việt vịFC Midtjylland: 1.3Viborg: 1.8
Thẻ vàngFC Midtjylland: 2.8Viborg: 2
Tổng số đường chuyềnFC Midtjylland: 382Viborg: 404
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Viborg
ThắngFC Midtjylland: 5Viborg: 4
Trên 1.5 bànFC Midtjylland: 7Viborg: 7
Trên 2.5 bànFC Midtjylland: 6Viborg: 6
Trên 3.5 bànFC Midtjylland: 1Viborg: 1
Cả hai đội ghi bànFC Midtjylland: 7Viborg: 6
Thắng bất ngờFC Midtjylland: 1Viborg: 0
Thua bất ngờFC Midtjylland: 1Viborg: 0
Đối đầu
8
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
Viborg1
FC Midtjylland1
07 thg 12, 25
Viborg3
FC Midtjylland3
20 thg 9, 25
FC Midtjylland2
Viborg0
10 thg 11, 24
Viborg1
FC Midtjylland0
29 thg 9, 24
FC Midtjylland3
Viborg1
04 thg 12, 23
FC Midtjylland5
Viborg1
15 thg 9, 23
Viborg2
FC Midtjylland2
09 thg 6, 23
Viborg0
FC Midtjylland1
20 thg 2, 23
Viborg0
FC Midtjylland4
10 thg 11, 22
Viborg3
FC Midtjylland1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 46-23 | 50 |
| 2 |
|
22 | 58-23 | 46 |
| 3 |
|
22 | 34-28 | 36 |
| 4 |
|
22 | 31-22 | 34 |
| 5 |
|
22 | 37-35 | 33 |
| 6 |
|
22 | 37-39 | 31 |
| 7 |
|
22 | 35-34 | 29 |
| 8 |
|
22 | 36-46 | 27 |
| 9 |
|
22 | 22-27 | 26 |
| 10 |
|
22 | 30-49 | 24 |
| 11 |
|
22 | 24-45 | 19 |
| 12 |
|
22 | 26-45 | 14 |
Championship round
Relegation Round