FK Minyor Pernik Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Minyor P Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Minyor P
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Minyor P
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Nesebar
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Spartak P
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Minyor P
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Ludogorets II
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Minyor P
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.1/10 |
08:30 Kết thúc |
Fratria
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
08:30 Kết thúc |
Minyor Pernik
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FK Minyor Pernik
Bạn đang tìm nhận định FK Minyor Pernik? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FK Minyor Pernik, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 33 trận đấu có sự tham gia của FK Minyor Pernik với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Second League, FK Minyor Pernik đã ghi nhận 7 trận thắng, 9 trận hòa và 15 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
FK Minyor Pernik hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.03m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FK Minyor Pernik đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 6 | 3 | 9 |
| Thua | 6 | 9 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 16 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 25 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.6 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 7 | 7 | 14 |





