FK Minyor Pernik Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Minyor P Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Ludogorets II
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Minyor P
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.1/10 |
08:30 Kết thúc |
Fratria
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
08:30 Kết thúc |
Minyor Pernik
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Svoge
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
08:30 Kết thúc |
Minyor Pernik
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.4/10 |
07:00 Kết thúc |
Etar
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Minyor Pernik
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Chernomorets
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Nesebar
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FK Minyor Pernik
Bạn đang tìm nhận định FK Minyor Pernik? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FK Minyor Pernik được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 29 trận đấu có sự tham gia của FK Minyor Pernik với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Second League, FK Minyor Pernik đã ghi nhận 6 trận thắng, 9 trận hòa và 10 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
FK Minyor Pernik hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.03m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FK Minyor Pernik đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 6 | 3 | 9 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 14 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 17 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.1 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 6 | 5 | 11 |




