Nhận định FK Minyor Pernik vs CSKA Sofia II - 11 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng
1.31
2.7/10
Kèo 1X2
X21.75
2.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.31
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.92
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.97
1.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICSKA Sofia II
Kiểm soát bóngFK Minyor Pernik: 61%CSKA Sofia II: 39%
Tổng số cú sútFK Minyor Pernik: 7CSKA Sofia II: 6
Sút trúng đíchFK Minyor Pernik: 4CSKA Sofia II: 2
Sút trượtFK Minyor Pernik: 3CSKA Sofia II: 3
Phạt gócFK Minyor Pernik: 2CSKA Sofia II: 1
Thẻ vàngFK Minyor Pernik: 1CSKA Sofia II: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
CSKA Sofia II
Tổng bàn thắngFK Minyor Pernik: 2.8CSKA Sofia II: 2.7
Bàn thắng ghi đượcFK Minyor Pernik: 1.1CSKA Sofia II: 1.5
Bàn thuaFK Minyor Pernik: 1.7CSKA Sofia II: 1.2
Kiểm soát bóngFK Minyor Pernik: 50%CSKA Sofia II: 50%
Tổng số cú sútFK Minyor Pernik: 6.9CSKA Sofia II: 8.1
Sút trúng đíchFK Minyor Pernik: 3.8CSKA Sofia II: 4
Sút trượtFK Minyor Pernik: 3.1CSKA Sofia II: 4.1
Phạt gócFK Minyor Pernik: 2.2CSKA Sofia II: 3.6
Thẻ vàngFK Minyor Pernik: 2.1CSKA Sofia II: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
CSKA Sofia II
ThắngFK Minyor Pernik: 2CSKA Sofia II: 5
Trên 1.5 bànFK Minyor Pernik: 8CSKA Sofia II: 6
Trên 2.5 bànFK Minyor Pernik: 5CSKA Sofia II: 5
Trên 3.5 bànFK Minyor Pernik: 3CSKA Sofia II: 3
Cả hai đội ghi bànFK Minyor Pernik: 3CSKA Sofia II: 4
Thắng bất ngờFK Minyor Pernik: 0CSKA Sofia II: 0
Thua bất ngờFK Minyor Pernik: 0CSKA Sofia II: 1
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
17 thg 1, 26
FK Minyor Pernik0
CSKA Sofia II1
07 thg 11, 25
CSKA Sofia II0
FK Minyor Pernik1
06 thg 4, 25
CSKA Sofia II5
FK Minyor Pernik1
30 thg 9, 24
FK Minyor Pernik0
CSKA Sofia II1
08 thg 5, 24
CSKA Sofia II3
FK Minyor Pernik3
21 thg 10, 23
FK Minyor Pernik1
CSKA Sofia II0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 51-16 | 66 |
| 2 |
|
32 | 60-29 | 63 |
| 3 |
|
32 | 42-23 | 62 |
| 4 |
|
32 | 59-34 | 58 |
| 5 |
|
32 | 54-32 | 53 |
| 6 |
|
32 | 36-30 | 46 |
| 7 |
|
32 | 39-43 | 44 |
| 8 |
|
32 | 39-42 | 41 |
| 9 |
|
32 | 27-35 | 41 |
| 10 |
|
32 | 41-50 | 41 |
| 11 |
|
32 | 38-40 | 38 |
| 12 |
|
32 | 36-43 | 35 |
| 13 |
|
32 | 33-49 | 34 |
| 14 |
|
32 | 32-43 | 33 |
| 15 |
|
32 | 27-48 | 32 |
| 16 |
|
32 | 27-50 | 32 |
| 17 |
|
32 | 25-59 | 20 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation