1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. Mito Hollyhock
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.90m
KEY INSIGHT Mito Hollyhock bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND Mito Hollyhock có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Mito Hollyhock không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDDW
171 Trận đấu đã nhận định
63.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mito H Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.85
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Sắp diễn ra
FC Tokyo
FC Tokyo
vs
Mito H
Mito H
1.74
3.6
5.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

00:00

Kết thúc
red card Mito H
Mito Hollyhock
2 : 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa R red card
4.4
3.5
1.9

2

1.9

U3.5

1.3

YES

1.92

2

1.9
8.4/10

00:00

Kết thúc
JEF U
JEF United Chiba
1 : 1
Mito Hollyhock
Mito H
2.85
3.15
2.7

1

2.85

U2.5

1.65

NO

1.89

U2.5

1.65
4.3/10

01:00

Kết thúc
red card Mito H
Mito Hollyhock
1 : 1
Kashima
Kashima
4.2
3.6
1.9

2

1.9

U3.5

1.26

YES

2

X2

1.26
8.5/10

02:00

Kết thúc
Kashiwa R
Kashiwa Reysol
3 : 0
Mito Hollyhock
Mito
1.62
3.85
6.6

X2

2.42

U3.5

1.35

YES

2.1

U3.5

1.35
5/10

05:00

Kết thúc
Mito
Mito
1 : 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama
2.33
3.4
3.3

2

3.3

O1.5

1.33

YES

1.75

O1.5

1.33
6.4/10

00:00

Kết thúc
Mito
Mito
1 : 1
FC Tokyo
FC Tokyo
3.75
3.35
2.18

2

2.18

U3.5

1.28

NO

2

X2

1.3
7.5/10

01:00

Kết thúc
Urawa Reds
Urawa Reds
2 : 0
Mito
Mito red card
2.04
3.65
4.5

1

2.04

U3.5

1.28

YES

2

1X

1.25
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mito Hollyhock

Bạn đang tìm nhận định Mito Hollyhock? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mito Hollyhock được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 171 trận đấu có sự tham gia của Mito Hollyhock với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Mito Hollyhock đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 6 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Mito Hollyhock đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.85 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Mito Hollyhock hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mito Hollyhock đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận4610
Thắng314
Hòa000
Thua156
Bàn thắng ghi được6713
Bàn thắng để thủng lưới41519
Trung bình ghi bàn1.51.21.3
Trung bình thủng lưới1.02.51.9
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 9 G
4-2-3-1 1 G
22 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
8 Trận
Tài 1.5 50%
5 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Inoue
S. Inoue
26 DEF 7.30
K. Osaki
K. Osaki
27 MID 7.14
Y. Torikai
Y. Torikai
27 FWD 7.06
K. Nishikawa
K. Nishikawa
23 GK 6.96
R. Nemoto
R. Nemoto
25 FWD 6.90
T. Semba
T. Semba
26 MID 6.88
K. Itakura
K. Itakura
23 DEF 6.85
C. Kato
C. Kato
27 MID 6.82
K. Tada
K. Tada
23 FWD 6.80
Matheus Leiria
Matheus Leiria
30 FWD 6.80
S. Omori
S. Omori
26 DEF 6.76
M. Arai
M. Arai
28 MID 6.70
S. Kubo
S. Kubo
24 FWD 6.65
T. Ushizawa
T. Ushizawa
24 DEF 6.63
H. Yamamoto
H. Yamamoto
22 MID 6.61
A. Watanabe
A. Watanabe
30 FWD 6.60
T. Mase
T. Mase
27 DEF 6.58
Danilo Cardoso
Danilo Cardoso
28 DEF 6.54
S. Aihara
S. Aihara
29 FWD 6.50
K. Okuda
K. Okuda
31 FWD 6.48
K. Yamazaki
K. Yamazaki
24 MID 6.46
T. Iida
T. Iida
31 DEF 6.45
M. Fofana
M. Fofana
25 DEF 6.41
Y. Yamashita
Y. Yamashita
29 MID 6.37
K. Gokita
K. Gokita
21 FWD 6.36
Y. Nagao
Y. Nagao
24 MID 6.33