Mito Hollyhock Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mito H Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Sắp diễn ra |
FC Tokyo
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
00:00 Kết thúc |
Mito H
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
8.4/10 |
00:00 Kết thúc |
JEF U
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Mito H
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
02:00 Kết thúc |
Kashiwa R
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
05:00 Kết thúc |
Mito
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.4/10 |
00:00 Kết thúc |
Mito
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Urawa Reds
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mito Hollyhock
Bạn đang tìm nhận định Mito Hollyhock? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mito Hollyhock được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 171 trận đấu có sự tham gia của Mito Hollyhock với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Mito Hollyhock đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 6 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Mito Hollyhock đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.85 xG và 3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Mito Hollyhock hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mito Hollyhock đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 6 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 5 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 15 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 2.5 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Inoue
|
26 | DEF | 7.30 |
|
K. Osaki
|
27 | MID | 7.14 |
|
Y. Torikai
|
27 | FWD | 7.06 |
|
K. Nishikawa
|
23 | GK | 6.96 |
|
R. Nemoto
|
25 | FWD | 6.90 |
|
T. Semba
|
26 | MID | 6.88 |
|
K. Itakura
|
23 | DEF | 6.85 |
|
C. Kato
|
27 | MID | 6.82 |
|
K. Tada
|
23 | FWD | 6.80 |
|
Matheus Leiria
|
30 | FWD | 6.80 |
|
S. Omori
|
26 | DEF | 6.76 |
|
M. Arai
|
28 | MID | 6.70 |
|
S. Kubo
|
24 | FWD | 6.65 |
|
T. Ushizawa
|
24 | DEF | 6.63 |
|
H. Yamamoto
|
22 | MID | 6.61 |
|
A. Watanabe
|
30 | FWD | 6.60 |
|
T. Mase
|
27 | DEF | 6.58 |
|
Danilo Cardoso
|
28 | DEF | 6.54 |
|
S. Aihara
|
29 | FWD | 6.50 |
|
K. Okuda
|
31 | FWD | 6.48 |
|
K. Yamazaki
|
24 | MID | 6.46 |
|
T. Iida
|
31 | DEF | 6.45 |
|
M. Fofana
|
25 | DEF | 6.41 |
|
Y. Yamashita
|
29 | MID | 6.37 |
|
K. Gokita
|
21 | FWD | 6.36 |
|
Y. Nagao
|
24 | MID | 6.33 |




