Al Wahda FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al Wahda FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Sharjah FC
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Al-Ittihad
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.3/10 |
09:55 Kết thúc |
Al Wahda FC
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.2/10 |
09:50 Kết thúc |
Al Nasr
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Wahda
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
12:30 Kết thúc |
Bani Yas
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Wahda
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Wahda
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Wahda FC
Bạn đang tìm nhận định Al Wahda FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Al Wahda FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 116 trận đấu có sự tham gia của Al Wahda FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.1%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Al Wahda FC đã ghi nhận 9 trận thắng, 9 trận hòa và 4 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al Wahda FC đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.04 xG và 3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Al Wahda FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €33.62m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Al Wahda FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 10 | 22 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 12 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 9 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.2 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.9 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Omar Khribin
|
31 | FWD | 7.51 |
|
Abdulla Hamad
|
24 | MID | 7.27 |
|
A. Zouhir
|
25 | DEF | 7.20 |
|
D. Tadić
|
37 | MID | 7.10 |
|
Lucas Pimenta
|
25 | DEF | 7.08 |
|
B. Diarra
|
22 | FWD | 6.98 |
|
S. Ivković
|
32 | DEF | 6.91 |
|
Jadsom Silva
|
24 | MID | 6.87 |
|
Arnau Pradas
|
19 | FWD | 6.86 |
|
Gonçalo Moura Oliveira
|
22 | DEF | 6.77 |
|
C. Benteke
|
35 | FWD | 6.76 |
|
Rúben Alexandre Ramos Amaral
|
24 | DEF | 6.74 |
|
D. Lazović
|
35 | MID | 6.70 |
|
Caio Canedo
|
35 | FWD | 6.69 |
|
F. Kruspzky
|
23 | FWD | 6.65 |
|
Zayed Ahmed
|
29 | GK | 6.63 |
|
G. Suárez
|
32 | MID | 6.60 |
|
Mohamed Al Shamsi
|
28 | GK | 6.55 |
|
Mansour Saleh Barghash Jaralla Al Menhali
|
21 | DEF | 6.55 |
|
M. Ghorbani
|
24 | MID | 6.52 |
|
Bader Nasser
|
24 | DEF | 6.43 |
|
R. Ghandipour
|
19 | FWD | 6.33 |
|
L. Trayi
|
20 | MID | 6.30 |
|
F. Ogbu
|
21 | DEF | 6.22 |
|
M. Dehghan
|
20 | MID | - |





