1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Pro League
  4. Al Wahda FC
Al Wahda FC

Al Wahda FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €33.62m

Phong độ gần đây

WDLDL
120 Trận đấu đã nhận định
67.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Al Wahda FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.17
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Kết thúc
Al-Dhafra
Al-Dhafra
1 : 0
Al Wahda FC
Al Wahda FC red card
5.4
4.1
1.65

1X

2.3

U3.5

1.6

NO

2.32

U3.5

1.6
3.7/10

12:45

Kết thúc
Khorfakkan
Khorfakkan
1 : 1
Al Wahda FC
Al Wahda FC
5.1
3.8
1.78

2

1.78

O2.5

1.6

YES

1.6

2

1.78
6.6/10

10:05

Kết thúc
Al Wahda FC
Al Wahda FC
2 : 3
Al-Wasl FC
Al-Wasl FC
3.05
3.55
2.28

1X

1.7

U3.5

1.48

NO

2.32

U3.5

1.48
3.3/10

12:45

Kết thúc
Al Ain
Al Ain
0 : 0
Al Wahda FC
Al Wahda FC
1.71
3.85
5.4

2

5.4

U3.5

1.33

NO

1.92

U3.5

1.33
3.2/10

10:00

Kết thúc
Sharjah FC
Sharjah FC
0 : 2
Al Wahda FC
Al Wahda FC
3.4
3.6
2.05

2

2.05

O2.5

1.83

YES

1.71

X2

1.32
4.2/10

14:00

Kết thúc
Al-Ittihad
Al-Ittihad FC
1 : 0
Al Wahda FC
Al Wahda FC
1.53
4.25
6.5

1

1.53

O2.5

1.65

YES

1.76

1X

1.16
4.3/10

09:55

Kết thúc
Al Wahda FC
Al Wahda FC
2 : 2
Al-Ittihad Kalba
Al-Ittihad K
1.47
4.8
6.5

1

1.47

O2.5

1.58

YES

1.76

1

1.47
8.2/10

09:50

Kết thúc
Al Nasr
Al Nasr
2 : 2
Al Wahda FC
Al Wahda FC red card
3.75
3.65
2.3

2

2.3

U3.5

1.34

NO

2.14

U3.5

1.34
6.4/10

12:30

Kết thúc
red card Bani Yas
Bani Yas
1 : 0
Al Wahda
Al Wahda
4
3.65
1.93

2

1.93

U3.5

1.38

NO

2.07

2

1.93
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Wahda FC

Bạn đang tìm nhận định Al Wahda FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al Wahda FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 120 trận đấu có sự tham gia của Al Wahda FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Al Wahda FC đã ghi nhận 10 trận thắng, 10 trận hòa và 5 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Al Wahda FC đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.17 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Al Wahda FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €33.62m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al Wahda FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Pro LeagueUnited-Arab-Emirates • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng6410
Hòa4610
Thua325
Bàn thắng ghi được231538
Bàn thắng để thủng lưới151025
Trung bình ghi bàn1.81.31.5
Trung bình thủng lưới1.20.81.0
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 7 G
4-3-3 3 G
4-2-3-1 3 G
40 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
20 Trận
Tài 1.5 48%
12 Trận
Tài 2.5 16%
4 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Omar Khribin
Omar Khribin
31 FWD 7.40
Abdulla Hamad
Abdulla Hamad
24 MID 7.22
D. Tadić
D. Tadić
37 MID 7.21
A. Zouhir
A. Zouhir
25 DEF 7.20
Lucas Pimenta
Lucas Pimenta
25 DEF 7.06
B. Diarra
B. Diarra
22 FWD 6.98
Zayed Ahmed
Zayed Ahmed
29 GK 6.93
S. Ivković
S. Ivković
32 DEF 6.92
Jadsom Silva
Jadsom Silva
24 MID 6.88
Arnau Pradas
Arnau Pradas
19 FWD 6.86
Caio Canedo
Caio Canedo
35 FWD 6.79
Gonçalo Moura Oliveira
Gonçalo Moura Oliveira
22 DEF 6.78
Rúben Alexandre Ramos Amaral
Rúben Alexandre Ramos Amaral
24 DEF 6.77
D. Lazović
D. Lazović
35 MID 6.70
C. Benteke
C. Benteke
35 FWD 6.68
F. Kruspzky
F. Kruspzky
23 FWD 6.67
G. Suárez
G. Suárez
32 MID 6.60
M. Ghorbani
M. Ghorbani
24 MID 6.59
R. Ghandipour
R. Ghandipour
19 FWD 6.58
Mohamed Al Shamsi
Mohamed Al Shamsi
28 GK 6.55
Mansour Saleh Barghash Jaralla Al Menhali
Mansour Saleh Barghash Jaralla Al Menhali
21 DEF 6.55
Bader Nasser
Bader Nasser
24 DEF 6.48
L. Trayi
L. Trayi
20 MID 6.30
F. Ogbu
F. Ogbu
21 DEF 6.22
M. Dehghan
M. Dehghan
20 MID -