Al Wahda FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al Wahda FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Kết thúc |
Al-Dhafra
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.7/10 |
12:45 Kết thúc |
Khorfakkan
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
6.6/10 |
10:05 Kết thúc |
Al Wahda FC
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
12:45 Kết thúc |
Al Ain
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Sharjah FC
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Al-Ittihad
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.3/10 |
09:55 Kết thúc |
Al Wahda FC
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.2/10 |
09:50 Kết thúc |
Al Nasr
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Bani Yas
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Wahda FC
Bạn đang tìm nhận định Al Wahda FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al Wahda FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 120 trận đấu có sự tham gia của Al Wahda FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Al Wahda FC đã ghi nhận 10 trận thắng, 10 trận hòa và 5 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al Wahda FC đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.17 xG và 3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Al Wahda FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €33.62m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al Wahda FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 15 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 10 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.3 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 0.8 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Omar Khribin
|
31 | FWD | 7.40 |
|
Abdulla Hamad
|
24 | MID | 7.22 |
|
D. Tadić
|
37 | MID | 7.21 |
|
A. Zouhir
|
25 | DEF | 7.20 |
|
Lucas Pimenta
|
25 | DEF | 7.06 |
|
B. Diarra
|
22 | FWD | 6.98 |
|
Zayed Ahmed
|
29 | GK | 6.93 |
|
S. Ivković
|
32 | DEF | 6.92 |
|
Jadsom Silva
|
24 | MID | 6.88 |
|
Arnau Pradas
|
19 | FWD | 6.86 |
|
Caio Canedo
|
35 | FWD | 6.79 |
|
Gonçalo Moura Oliveira
|
22 | DEF | 6.78 |
|
Rúben Alexandre Ramos Amaral
|
24 | DEF | 6.77 |
|
D. Lazović
|
35 | MID | 6.70 |
|
C. Benteke
|
35 | FWD | 6.68 |
|
F. Kruspzky
|
23 | FWD | 6.67 |
|
G. Suárez
|
32 | MID | 6.60 |
|
M. Ghorbani
|
24 | MID | 6.59 |
|
R. Ghandipour
|
19 | FWD | 6.58 |
|
Mohamed Al Shamsi
|
28 | GK | 6.55 |
|
Mansour Saleh Barghash Jaralla Al Menhali
|
21 | DEF | 6.55 |
|
Bader Nasser
|
24 | DEF | 6.48 |
|
L. Trayi
|
20 | MID | 6.30 |
|
F. Ogbu
|
21 | DEF | 6.22 |
|
M. Dehghan
|
20 | MID | - |



