1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Burnley
Burnley

Burnley Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €253.75m
KEY INSIGHT Burnley không thắng trong 12 trận gần nhất
TREND Burnley để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Burnley không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLD
179 Trận đấu đã nhận định
70.39% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Burnley Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.84
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Burnley
Burnley
1 : 1
Wolves
Wolves
2.5
3.5
2.95

1X

1.46

O1.5

1.26

YES

1.61

O1.5

1.26
2.8/10

15:00

Kết thúc
Arsenal
Arsenal
1 : 0
Burnley
Burnley
1.12
12
40

1

1.12

U3.5

1.87

NO

1.52

U3.5

1.87
1.8/10

09:00

Kết thúc
Burnley
Burnley
2 : 2
Aston Villa
Aston Villa
6.6
4.6
1.53

2

1.53

O1.5

1.24

NO

1.95

O1.5

1.24
6/10

15:00

Kết thúc
Leeds
Leeds
3 : 1
Burnley
Burnley
1.42
5
9.5

1

1.42

O2.5

1.75

NO

1.83

1

1.42
10/10

15:00

Kết thúc
Burnley
Burnley
0 : 1
Manchester City
Man. City
21
9.5
1.17

2

1.17

O2.5

1.37

NO

1.77

H2

1.47
6.6/10

09:00

Kết thúc
Nottingham F
Nottingham Forest
4 : 1
Burnley
Burnley
1.52
4.5
7.5

2

7.5

U3.5

1.45

NO

1.95

U3.5

1.45
4/10

10:00

Kết thúc
Burnley
Burnley
0 : 2
Brighton
Brighton
6.6
4.25
1.65

2

1.65

O1.5

1.23

NO

2.12

2

1.65
5.2/10

10:00

Kết thúc
Fulham
Fulham
3 : 1
Burnley
Burnley red card
1.6
4.4
6.4

2

6.4

U3.5

1.52

YES

1.8

U3.5

1.52
3.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Burnley

Bạn đang tìm nhận định Burnley? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Burnley, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 179 trận đấu có sự tham gia của Burnley với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Burnley đã ghi nhận 4 trận thắng, 9 trận hòa và 24 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 74 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Burnley đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.84 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.

Burnley hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €253.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Burnley đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng224
Hòa639
Thua101424
Bàn thắng ghi được172037
Bàn thắng để thủng lưới284674
Trung bình ghi bàn0.91.11.0
Trung bình thủng lưới1.62.42.0
Giữ sạch lưới404
Không ghi bàn9514
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 7
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
5-4-1 9 G
3-4-2-1 8 G
4-3-3 3 G
64 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
23 Trận
Tài 1.5 30%
11 Trận
Tài 2.5 8%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Weiß
M. Weiß
21 GK 7.20
M. Dúbravka
M. Dúbravka
36 GK 6.99
J. Cullen
J. Cullen
29 MID 6.91
B. Humphreys
B. Humphreys
22 DEF 6.83
Z. Flemming
Z. Flemming
27 MID 6.80
J. Anthony
J. Anthony
26 MID 6.79
J. Ward-Prowse
J. Ward-Prowse
31 MID 6.78
O. Sonne
O. Sonne
25 DEF 6.73
L. Ugochukwu
L. Ugochukwu
21 MID 6.72
H. Mejbri
H. Mejbri
22 MID 6.68
H. Ekdal
H. Ekdal
27 DEF 6.67
M. Edwards
M. Edwards
27 FWD 6.66
Florentino
Florentino
26 MID 6.66
M. Estève
M. Estève
23 DEF 6.64
K. Walker
K. Walker
35 DEF 6.60
L. Tchaouna
L. Tchaouna
22 FWD 6.59
Lucas Pires
Lucas Pires
24 DEF 6.59
J. Worrall
J. Worrall
29 DEF 6.52
J. Bruun Larsen
J. Bruun Larsen
27 FWD 6.50
A. Tuanzebe
A. Tuanzebe
28 DEF 6.50
J. Banel
J. Banel
21 FWD 6.50
Z. Amdouni
Z. Amdouni
25 FWD 6.50
Q. Hartman
Q. Hartman
24 DEF 6.48
L. Foster
L. Foster
25 FWD 6.47
M. Trésor
M. Trésor
26 FWD 6.47
J. Laurent
J. Laurent
30 MID 6.45
A. Broja
A. Broja
24 FWD 6.40
A. Barnes
A. Barnes
36 FWD 6.35