Burnley Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Burnley Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Burnley
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
6.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Nottingham F
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Burnley
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
5.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Fulham
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Burnley
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Everton
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Burnley
3
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
6.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Chelsea
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Burnley
Bạn đang tìm nhận định Burnley? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Burnley được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 175 trận đấu có sự tham gia của Burnley với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Burnley đã ghi nhận 4 trận thắng, 8 trận hòa và 21 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 67 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Burnley đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.89 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Burnley hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €253.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Burnley đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 9 | 12 | 21 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 19 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 42 | 67 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.1 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 2.5 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 0 | 4 |
| Không ghi bàn | 8 | 4 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
B. Humphreys
|
22 | DEF | 6.94 |
|
M. Dúbravka
|
36 | GK | 6.93 |
|
J. Cullen
|
29 | MID | 6.91 |
|
J. Anthony
|
26 | MID | 6.83 |
|
Z. Flemming
|
27 | MID | 6.82 |
|
J. Ward-Prowse
|
31 | MID | 6.78 |
|
O. Sonne
|
25 | DEF | 6.73 |
|
H. Mejbri
|
22 | MID | 6.69 |
|
L. Ugochukwu
|
21 | MID | 6.69 |
|
M. Edwards
|
27 | FWD | 6.68 |
|
Florentino
|
26 | MID | 6.67 |
|
H. Ekdal
|
27 | DEF | 6.66 |
|
M. Estève
|
23 | DEF | 6.62 |
|
K. Walker
|
35 | DEF | 6.58 |
|
L. Tchaouna
|
22 | FWD | 6.56 |
|
Lucas Pires
|
24 | DEF | 6.56 |
|
A. Tuanzebe
|
28 | DEF | 6.54 |
|
J. Worrall
|
29 | DEF | 6.52 |
|
J. Bruun Larsen
|
27 | FWD | 6.50 |
|
M. Trésor
|
26 | FWD | 6.50 |
|
J. Banel
|
21 | FWD | 6.50 |
|
L. Foster
|
25 | FWD | 6.48 |
|
Q. Hartman
|
24 | DEF | 6.47 |
|
J. Laurent
|
30 | MID | 6.46 |
|
A. Broja
|
24 | FWD | 6.40 |
|
A. Barnes
|
36 | FWD | 6.35 |




