1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Burnley
Burnley

Burnley Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €253.75m
KEY INSIGHT Burnley không thắng trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLL
175 Trận đấu đã nhận định
70.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Burnley Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.89
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Burnley
Burnley
0 : 1
Manchester City
Man. City
21
9.5
1.17

2

1.17

O2.5

1.37

NO

1.77

H2

1.47
6.6/10

09:00

Kết thúc
Nottingham F
Nottingham Forest
4 : 1
Burnley
Burnley
1.52
4.5
7.5

2

7.5

U3.5

1.45

NO

1.95

U3.5

1.45
4/10

10:00

Kết thúc
Burnley
Burnley
0 : 2
Brighton
Brighton
6.6
4.25
1.65

2

1.65

O1.5

1.23

NO

2.12

2

1.65
5.2/10

10:00

Kết thúc
Fulham
Fulham
3 : 1
Burnley
Burnley red card
1.6
4.4
6.4

2

6.4

U3.5

1.52

YES

1.8

U3.5

1.52
3.9/10

10:00

Kết thúc
Burnley
Burnley
0 : 0
Bournemouth
Bournemouth
4.3
4.1
1.87

2

1.87

U3.5

1.53

NO

2.35

X2

1.27
8.5/10

14:30

Kết thúc
Everton
Everton
2 : 0
Burnley
Burnley
1.67
3.85
6.25

1

1.67

O1.5

1.37

YES

2.09

O1.5

1.37
8.1/10

10:00

Kết thúc
Burnley
Burnley
3 : 4
Brentford
Brentford
5
3.95
1.8

2

1.8

U3.5

1.47

YES

1.68

2

1.8
6.3/10

10:00

Kết thúc
red card Chelsea
Chelsea
1 : 1
Burnley
Burnley
1.26
7
15

1

1.26

O2.5

1.47

NO

1.82

1

1.26
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Burnley

Bạn đang tìm nhận định Burnley? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Burnley được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 175 trận đấu có sự tham gia của Burnley với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Burnley đã ghi nhận 4 trận thắng, 8 trận hòa và 21 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 67 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Burnley đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.89 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Burnley hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €253.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Burnley đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng224
Hòa538
Thua91221
Bàn thắng ghi được151934
Bàn thắng để thủng lưới254267
Trung bình ghi bàn0.91.11.0
Trung bình thủng lưới1.62.52.0
Giữ sạch lưới404
Không ghi bàn8412
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 7
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
3-4-2-1 8 G
5-4-1 7 G
4-3-3 3 G
57 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
21 Trận
Tài 1.5 30%
10 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Humphreys
B. Humphreys
22 DEF 6.94
M. Dúbravka
M. Dúbravka
36 GK 6.93
J. Cullen
J. Cullen
29 MID 6.91
J. Anthony
J. Anthony
26 MID 6.83
Z. Flemming
Z. Flemming
27 MID 6.82
J. Ward-Prowse
J. Ward-Prowse
31 MID 6.78
O. Sonne
O. Sonne
25 DEF 6.73
H. Mejbri
H. Mejbri
22 MID 6.69
L. Ugochukwu
L. Ugochukwu
21 MID 6.69
M. Edwards
M. Edwards
27 FWD 6.68
Florentino
Florentino
26 MID 6.67
H. Ekdal
H. Ekdal
27 DEF 6.66
M. Estève
M. Estève
23 DEF 6.62
K. Walker
K. Walker
35 DEF 6.58
L. Tchaouna
L. Tchaouna
22 FWD 6.56
Lucas Pires
Lucas Pires
24 DEF 6.56
A. Tuanzebe
A. Tuanzebe
28 DEF 6.54
J. Worrall
J. Worrall
29 DEF 6.52
J. Bruun Larsen
J. Bruun Larsen
27 FWD 6.50
M. Trésor
M. Trésor
26 FWD 6.50
J. Banel
J. Banel
21 FWD 6.50
L. Foster
L. Foster
25 FWD 6.48
Q. Hartman
Q. Hartman
24 DEF 6.47
J. Laurent
J. Laurent
30 MID 6.46
A. Broja
A. Broja
24 FWD 6.40
A. Barnes
A. Barnes
36 FWD 6.35