Nhận định Mictlan vs Mixco - 17 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.24
Mictlan thắng hoặc hòa
4.7/10
Kèo 1X2
12.06
3.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.53
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.74
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.59
3.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMixco
Kiểm soát bóngMictlan: 58%Mixco: 42%
Tổng số cú sútMictlan: 9Mixco: 7
Sút trúng đíchMictlan: 3Mixco: 2
Sút trượtMictlan: 5Mixco: 4
Phạt gócMictlan: 3Mixco: 3
Thẻ vàngMictlan: 1Mixco: 2
Kiểm soát bóngMictlan: 60%Mixco: 40%
Tổng số cú sútMictlan: 17Mixco: 3
Sút trúng đíchMictlan: 9Mixco: 2
Sút trượtMictlan: 8Mixco: 1
Phạt gócMictlan: 15Mixco: 3
Thẻ vàngMictlan: 1Mixco: 5
Kiểm soát bóngMictlan: 60%58%Mixco: 40%42%
Tổng số cú sútMictlan: 179Mixco: 37
Sút trúng đíchMictlan: 93Mixco: 22
Sút trượtMictlan: 85Mixco: 14
Phạt gócMictlan: 153Mixco: 33
Thẻ vàngMictlan: 11Mixco: 52
Thống kê
Trung bình / Trận
Mixco
Tổng bàn thắngMictlan: 3Mixco: 2.1
Bàn thắng ghi đượcMictlan: 1.2Mixco: 1.4
Bàn thuaMictlan: 1.8Mixco: 0.7
Kiểm soát bóngMictlan: 50%Mixco: 50%
Tổng số cú sútMictlan: 8.7Mixco: 8.1
Sút trúng đíchMictlan: 3Mixco: 3.2
Sút trượtMictlan: 5.7Mixco: 4.9
Phạt gócMictlan: 3.2Mixco: 5
Thẻ vàngMictlan: 2.44Mixco: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mixco
ThắngMictlan: 5Mixco: 7
Trên 1.5 bànMictlan: 8Mixco: 6
Trên 2.5 bànMictlan: 4Mixco: 4
Trên 3.5 bànMictlan: 2Mixco: 1
Cả hai đội ghi bànMictlan: 4Mixco: 6
Thắng bất ngờMictlan: 0Mixco: 0
Thua bất ngờMictlan: 0Mixco: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 26
9Thắng
10Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.2Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
17 thg 42026
Mictlán
Mixco22
26 thg 22026
Mixco
Mictlán22
25 thg 102025
Mixco
Mictlán21
17 thg 82025
Mictlán
Mixco00
13 thg 42022
Mictlán
Mixco21
27 thg 22022
Mixco
Mictlán10
28 thg 112021
Mictlán
Mixco00
21 thg 112021
Mixco
Mictlán30
22 thg 92021
Mictlán
Mixco11
07 thg 82021
Mixco
Mictlán11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 34-19 | 39 |
| 2 |
|
22 | 32-21 | 38 |
| 3 |
|
22 | 30-26 | 36 |
| 4 |
|
22 | 28-26 | 35 |
| 5 |
|
22 | 34-29 | 34 |
| 6 |
|
22 | 29-22 | 32 |
| 7 |
|
22 | 29-21 | 31 |
| 8 |
|
22 | 25-29 | 30 |
| 9 |
|
22 | 25-36 | 27 |
| 10 |
|
22 | 19-25 | 22 |
| 11 |
|
22 | 14-30 | 20 |
| 12 |
|
22 | 17-32 | 19 |
Playoffs