1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Mlada Boleslav
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.25m
KEY INSIGHT Mlada Boleslav bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND Mlada Boleslav không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDDL
167 Trận đấu đã nhận định
67.66% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mlada B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Karvina
Karvina
vs
Mlada Boleslav
Mlada B
2.25
3.7
3.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
FK Jablonec
FK Jablonec
1 : 0
Mlada Boleslav
Mlada B
2.05
3.5
3.75

2

3.75

U3.5

1.32

NO

2.02

X2

1.8
5.3/10

09:00

Kết thúc
Slovan L
Slovan Liberec
0 : 0
Mlada Boleslav
Mlada B
1.87
3.75
4.3

2

4.3

O1.5

1.27

NO

2.12

X2

2.07
5.9/10

09:30

Kết thúc
Mlada B
Mlada Boleslav
1 : 1
Dukla Praha
Dukla Prague
1.78
3.6
4.7

2

4.7

U3.5

1.41

NO

2.02

U3.5

1.41
5.9/10

09:00

Kết thúc
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
2 : 4
Mlada Boleslav
Mlada B
1.83
3.6
4.4

1X

1.24

U3.5

1.37

YES

1.82

U3.5

1.37
5.3/10

09:00

Kết thúc
Mlada B
Mlada Boleslav
2 : 0
Pardubice
FK Pardubice
2.62
3.4
2.7

1X

1.5

U3.5

1.42

NO

2.27

U3.5

1.42
5.4/10

09:00

Kết thúc
Slovacko
Slovacko
2 : 2
Mlada Boleslav
Mlada B
2.25
3.45
3.65

1

2.25

U3.5

1.36

NO

2.05

U3.5

1.36
7/10

14:00

Kết thúc
Mlada B
Mlada Boleslav
0 : 0
Sparta Praha
Sparta Prague
5.4
4.4
1.6

2

1.6

O2.5

1.6

NO

2.1

2

1.6
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mlada Boleslav

Bạn đang tìm nhận định Mlada Boleslav? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mlada Boleslav được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 167 trận đấu có sự tham gia của Mlada Boleslav với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.66%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Mlada Boleslav đã ghi nhận 7 trận thắng, 10 trận hòa và 11 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Mlada Boleslav đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.00 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Mlada Boleslav hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mlada Boleslav đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151328
Thắng437
Hòa6410
Thua5611
Bàn thắng ghi được231841
Bàn thắng để thủng lưới282452
Trung bình ghi bàn1.51.41.5
Trung bình thủng lưới1.91.81.9
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 15 G
3-4-3 8 G
3-4-2-1 4 G
3-4-1-2 1 G
53 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
22 Trận
Tài 1.5 43%
12 Trận
Tài 2.5 21%
6 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Macek
R. Macek
28 MID 7.25
O. Karafiát
O. Karafiát
31 DEF 7.14
M. Hybš
M. Hybš
32 DEF 6.96
S. John
S. John
24 MID 6.90
J. Floder
J. Floder
28 GK 6.89
D. Pech
D. Pech
23 MID 6.85
C. Kabongo
C. Kabongo
22 FWD 6.84
D. Kozel
D. Kozel
24 MID 6.84
J. Kolářík
J. Kolářík
18 MID 6.78
M. Králik
M. Králik
30 DEF 6.76
M. Ševčík
M. Ševčík
23 MID 6.76
M. Vojta
M. Vojta
21 FWD 6.76
F. Prebsl
F. Prebsl
22 DEF 6.70
J. Haliti
J. Haliti
29 DEF 6.70
Jan Zika
Jan Zika
19 MID 6.68
Filip Lehký
Filip Lehký
23 MID 6.62
J. Fulnek
J. Fulnek
31 MID 6.60
M. Šubert
M. Šubert
23 FWD 6.60
D. Mareš
D. Mareš
22 DEF 6.60
N. Penner
N. Penner
24 MID 6.59
D. Donát
D. Donát
24 DEF 6.59
J. Klíma
J. Klíma
28 FWD 6.55
A. Mandous
A. Mandous
33 GK 6.53
D. Kostka
D. Kostka
29 DEF 6.52
D. Langhamer
D. Langhamer
22 MID 6.48
F. Matoušek
F. Matoušek
24 DEF 6.45
J. Buryán
J. Buryán
20 FWD 6.45
M. Krulich
M. Krulich
20 FWD 6.38
Tomáš Král
Tomáš Král
21 DEF 6.20
D. Mareček
D. Mareček
27 DEF 6.18
V. Hora
V. Hora
21 MID -