icon back

Mlada Boleslav

Mlada Boleslav Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.25m
KEY INSIGHT Mlada Boleslav bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Mlada Boleslav không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất
TREND Mlada Boleslav có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWDD
162 Trận đấu đã nhận định
67.9% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mlada B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.92
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:00

予定
Mlada B
Mlada Boleslav
vs
Pardubice
FK Pardubice
2.18
3.4
3.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

終了
Slovacko
Slovacko
2 : 2
Mlada Boleslav
Mlada B
2.25
3.45
3.65

1

2.25

U3.5

1.36

NO

2.05

U3.5

1.36
7/10

15:00

終了
Mlada B
Mlada Boleslav
0 : 0
Sparta Praha
Sparta Prague
5.4
4.4
1.6

2

1.6

O2.5

1.6

NO

2.1

2

1.6
8/10

10:00

終了
Mlada B
Mlada Boleslav
3 : 0
FK Jablonec
Jablonec
3.2
3.4
2.27

X

3.4

U3.5

1.4

NO

2.2

U3.5

1.4
7.3/10

10:30

終了
Ostrava
Ostrava
0 : 0
Mlada Boleslav
Mlada B
1.62
4.35
5.2

1

1.62

U3.5

1.55

NO

2.15

1

1.62
4.7/10

10:30

終了
Mlada B
Mlada Boleslav
0 : 0
Teplice
Teplice
2.3
3.25
3.25

1

2.3

U3.5

1.31

NO

1.98

U3.5

1.31
6.2/10

13:00

終了
Slavia Prague
Slavia Prague
4 : 0
Mlada Boleslav
Mlada B
1.2
7
13

1

1.2

O2.5

1.47

YES

2.11

HS2+

1.28
10/10

10:00

終了
Mlada B
Mlada Boleslav
2 : 2
Bohemians 1905
Bohemians
2.67
3.25
2.75

1

2.67

U3.5

1.34

NO

2.14

U3.5

1.34
6.7/10

08:15

終了
Wisla
Wisla
1 : 4
Mlada Boleslav
Mlada B
3.1
3.65
2.02

1X

1.67

U3.5

1.51

YES

1.52

U3.5

1.51
4.4/10

08:30

終了
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad
2 : 2
Mlada Boleslav
Mlada B
4
3.95
1.85

2

1.85

U3.5

1.5

NO

2.22

U3.5

1.5
4.4/10

06:00

終了
Mlada B
Mlada Boleslav
0 : 2
Chrudim
Chrudim
4.2
4.1
1.65

1X

2.18

O2.5

1.4

YES

1.46

GG

1.46
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Mlada Boleslav. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 162 trận đấu có sự tham gia của Mlada Boleslav với tỷ lệ trúng 67.9% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131124
Thắng325
Hòa538
Thua5611
Bàn thắng ghi được201232
Bàn thắng để thủng lưới272047
Trung bình ghi bàn1.51.11.3
Trung bình thủng lưới2.11.82.0
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 15 G
3-4-3 4 G
3-4-2-1 4 G
3-4-1-2 1 G
47 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
18 Trận
Tài 1.5 38%
9 Trận
Tài 2.5 21%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Macek
R. Macek
28 MID 7.20
O. Karafiát
O. Karafiát
31 DEF 7.14
M. Hybš
M. Hybš
32 DEF 6.93
S. John
S. John
24 MID 6.89
J. Floder
J. Floder
28 GK 6.88
D. Pech
D. Pech
23 MID 6.85
D. Kozel
D. Kozel
24 MID 6.83
J. Kolářík
J. Kolářík
18 MID 6.79
M. Vojta
M. Vojta
21 FWD 6.76
M. Králik
M. Králik
30 DEF 6.75
M. Ševčík
M. Ševčík
23 MID 6.71
Jan Zika
Jan Zika
19 MID 6.71
F. Prebsl
F. Prebsl
22 DEF 6.70
J. Haliti
J. Haliti
29 DEF 6.70
Filip Lehký
Filip Lehký
23 MID 6.62
M. Šubert
M. Šubert
23 FWD 6.61
J. Fulnek
J. Fulnek
31 MID 6.60
N. Penner
N. Penner
24 MID 6.59
D. Donát
D. Donát
24 DEF 6.59
J. Klíma
J. Klíma
28 FWD 6.55
D. Mareš
D. Mareš
22 DEF 6.55
A. Mandous
A. Mandous
33 GK 6.53
D. Kostka
D. Kostka
29 DEF 6.51
J. Buryán
J. Buryán
20 FWD 6.47
F. Matoušek
F. Matoušek
24 DEF 6.42
M. Krulich
M. Krulich
20 FWD 6.40
C. Kabongo
C. Kabongo
22 FWD 6.38
D. Langhamer
D. Langhamer
22 MID 6.37
Tomáš Král
Tomáš Král
21 DEF 6.20
D. Mareček
D. Mareček
27 DEF 6.18
V. Hora
V. Hora
21 MID -