1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Mlada Boleslav
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.25m
KEY INSIGHT Mlada Boleslav có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Mlada Boleslav không nhận thẻ đỏ trong 26 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLWL
172 Trận đấu đã nhận định
68.02% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mlada B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.13
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Mlada B
Mlada Boleslav
0 : 2
Teplice
Teplice
2.05
3.75
3.7

1

2.05

U3.5

1.52

YES

1.6

1X

1.3
8.5/10

11:00

Kết thúc
Slovacko
Slovacko
0 : 3
Mlada Boleslav
Mlada B
2
3.65
3.85

2

3.85

U3.5

1.45

YES

1.62

U3.5

1.45
5.4/10

11:30

Kết thúc
Mlada B
Mlada Boleslav
1 : 2
Dukla Praha
Dukla Prague
1.97
3.75
3.75

1

1.97

U3.5

1.47

NO

2.18

1X

1.32
8.5/10

08:00

Kết thúc
Mlada B
Mlada Boleslav
1 : 1
Zlin
Zlin
1.86
3.7
4.25

1

1.86

O2.5

1.77

YES

1.66

1X

1.25
8.5/10

09:00

Kết thúc
Banik O
Banik Ostrava
0 : 0
Mlada Boleslav
Mlada B
1.95
3.65
3.8

2

3.8

U3.5

1.46

YES

1.65

X2

1.95
8.5/10

10:00

Kết thúc
Karvina
Karvina
0 : 3
Mlada Boleslav
Mlada B
2.45
3.75
2.82

X

3.75

U3.5

1.57

NO

2.5

U3.5

1.57
3.9/10

11:00

Kết thúc
FK Jablonec
FK Jablonec
1 : 0
Mlada Boleslav
Mlada B
2.05
3.5
3.75

2

3.75

U3.5

1.32

NO

2.02

X2

1.8
5.3/10

09:00

Kết thúc
Slovan L
Slovan Liberec
0 : 0
Mlada Boleslav
Mlada B
1.87
3.75
4.3

2

4.3

O1.5

1.27

NO

2.12

X2

2.07
5.9/10

09:30

Kết thúc
Mlada B
Mlada Boleslav
1 : 1
Dukla Praha
Dukla Prague
1.78
3.6
4.7

2

4.7

U3.5

1.41

NO

2.02

U3.5

1.41
5.9/10

09:00

Kết thúc
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
2 : 4
Mlada Boleslav
Mlada B
1.83
3.6
4.4

1X

1.24

U3.5

1.37

YES

1.82

U3.5

1.37
5.3/10

09:00

Kết thúc
Mlada B
Mlada Boleslav
2 : 0
Pardubice
FK Pardubice
2.62
3.4
2.7

1X

1.5

U3.5

1.42

NO

2.27

U3.5

1.42
5.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mlada Boleslav

Bạn đang tìm nhận định Mlada Boleslav? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Mlada Boleslav, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 172 trận đấu có sự tham gia của Mlada Boleslav với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.02%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Mlada Boleslav đã ghi nhận 9 trận thắng, 13 trận hòa và 12 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Mlada Boleslav đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.13 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Mlada Boleslav hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Mlada Boleslav đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171734
Thắng459
Hòa7613
Thua6612
Bàn thắng ghi được252449
Bàn thắng để thủng lưới312455
Trung bình ghi bàn1.51.41.4
Trung bình thủng lưới1.81.41.6
Giữ sạch lưới4610
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 21 G
3-4-3 8 G
3-4-2-1 4 G
3-4-1-2 1 G
64 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
26 Trận
Tài 1.5 41%
14 Trận
Tài 2.5 24%
8 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Vorel
V. Vorel
29 GK 7.70
O. Karafiát
O. Karafiát
31 DEF 7.34
R. Macek
R. Macek
28 MID 7.30
M. Hybš
M. Hybš
32 DEF 6.94
J. Floder
J. Floder
28 GK 6.90
J. Kolářík
J. Kolářík
18 MID 6.90
J. Harustak
J. Harustak
20 DEF 6.90
D. Kozel
D. Kozel
24 MID 6.88
D. Pech
D. Pech
23 MID 6.85
M. Králik
M. Králik
30 DEF 6.84
S. John
S. John
24 MID 6.84
M. Ševčík
M. Ševčík
23 MID 6.81
C. Kabongo
C. Kabongo
22 FWD 6.79
D. Mareš
D. Mareš
22 DEF 6.78
M. Vojta
M. Vojta
21 FWD 6.76
F. Prebsl
F. Prebsl
22 DEF 6.70
J. Haliti
J. Haliti
29 DEF 6.70
Jan Zika
Jan Zika
19 MID 6.69
M. Šubert
M. Šubert
23 FWD 6.66
D. Donát
D. Donát
24 DEF 6.64
Filip Lehký
Filip Lehký
23 MID 6.62
J. Fulnek
J. Fulnek
31 MID 6.60
N. Penner
N. Penner
24 MID 6.59
D. Kostka
D. Kostka
29 DEF 6.54
J. Klíma
J. Klíma
28 FWD 6.54
A. Mandous
A. Mandous
33 GK 6.53
D. Langhamer
D. Langhamer
22 MID 6.51
F. Matoušek
F. Matoušek
24 DEF 6.47
J. Buryán
J. Buryán
20 FWD 6.45
M. Krulich
M. Krulich
20 FWD 6.38
Tomáš Král
Tomáš Král
21 DEF 6.20
D. Mareček
D. Mareček
27 DEF 6.18
V. Hora
V. Hora
21 MID -