1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Mladost Lucani
Mladost Lucani

Mladost Lucani Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.35m
KEY INSIGHT Mladost Lucani không thắng trong 12 trận gần nhất
TREND Mladost Lucani nhận thẻ đỏ trong 2 trận gần nhất
TREND Mladost Lucani không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLD
149 Trận đấu đã nhận định
67.11% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mladost L Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.59
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.3
Kiểm soát bóng
39%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Radnicki 1923
Radnicki 1923
vs
Mladost L
Mladost L
1.63
3.8
5.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Kết thúc
red card Mladost
Mladost
1 : 1
Partizan
Partizan
6.25
4.2
1.53

1X

2.5

U3.5

1.42

NO

1.96

U3.5

1.42
3.6/10

01:00

Kết thúc
Mladost
Mladost Lucani
3 : 3
Metalac GM
Metalac
1.91
3.3
3.4

1X

1.19

U3.5

1.27

NO

1.9

1X

1.19
1.7/10

10:00

Kết thúc
Zeleznicar P
Zeleznicar Pancevo
5 : 0
Mladost Lucani
Mladost red card
1.77
3.5
5.1

1

1.77

U2.5

1.65

NO

1.7

NG

1.7
7.5/10

12:00

Kết thúc
Mladost
Mladost
0 : 2
Novi Pazar
Novi Pazar
3.5
3.3
2.2

2

2.2

U2.5

1.63

NO

1.82

X2

1.32
8.5/10

08:00

Kết thúc
Cukaricki
Cukaricki
3 : 1
Mladost
Mladost
1.62
3.9
6

1

1.62

U3.5

1.31

NO

1.82

1

1.62
8/10

10:00

Kết thúc
Javor
Javor
0 : 0
Mladost
Mladost
2
3.35
4

1

2

U2.5

1.61

NO

1.79

U2.5

1.61
5.6/10

11:00

Kết thúc
Mladost
Mladost
1 : 3
TSC
TSC
3.55
3.25
2.3

2

2.3

U3.5

1.2

YES

2.02

X2

1.35
8.5/10

09:30

Kết thúc
Vojvodina
Vojvodina
5 : 0
Mladost
Mladost
1.4
4.6
8

1

1.4

U3.5

1.37

NO

1.66

1

1.4
10/10

01:00

Kết thúc
Mladost
Mladost Lucani
2 : 1
Mladost Novi Sad
Mladost N
1.38
4.03
7.75

1

1.38

U2.5

1.6

NO

1.44

U2.5

1.6
6.6/10

01:00

Kết thúc
Mladost
Mladost Lucani
0 : 0
Proleter Novi SAD
Proleter
1.73
3.4
3.8

1

1.73

O1.5

1.3

YES

1.97

O1.5

1.3
6.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mladost Lucani

Bạn đang tìm nhận định Mladost Lucani? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mladost Lucani được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Mladost Lucani với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.11%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Mladost Lucani đã ghi nhận 6 trận thắng, 9 trận hòa và 12 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Mladost Lucani đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 0.59 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.

Mladost Lucani hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mladost Lucani đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng426
Hòa549
Thua4812
Bàn thắng ghi được11819
Bàn thắng để thủng lưới162844
Trung bình ghi bàn0.80.60.7
Trung bình thủng lưới1.22.01.6
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn5813
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 15 G
4-2-3-1 5 G
5-4-1 5 G
3-4-3 1 G
48 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 52%
14 Trận
Tài 1.5 15%
4 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Stamenković
S. Stamenković
40 GK 7.23
N. Žunić
N. Žunić
22 DEF 7.15
N. Milojević
N. Milojević
27 MID 6.92
D. Pantić
D. Pantić
27 MID 6.87
V. Kijevčanin
V. Kijevčanin
26 MID 6.83
J. Tumbasević
J. Tumbasević
40 MID 6.80
M. Oreščanin
M. Oreščanin
28 MID 6.80
N. Ćirković
N. Ćirković
34 DEF 6.74
I. Hadžić
I. Hadžić
32 FWD 6.71
U. Ljubomirac
U. Ljubomirac
35 MID 6.70
Bogdan Matijašević
Bogdan Matijašević
21 GK 6.70
F. Žunić
F. Žunić
23 DEF 6.68
J. Ćirić
J. Ćirić
18 MID 6.66
D. Cvetinović
D. Cvetinović
37 DEF 6.65
Ž. Udovičić
Ž. Udovičić
38 DEF 6.63
Petar Bojić
Petar Bojić
34 MID 6.63
Aleksa Milošević
Aleksa Milošević
18 DEF 6.63
O. Bondžulić
O. Bondžulić
18 MID 6.60
N. Andrić
N. Andrić
33 DEF 6.57
Đ. Marinković
Đ. Marinković
19 MID 6.57
U. Sremčević
U. Sremčević
19 FWD 6.53
N. Boranijašević
N. Boranijašević
33 DEF 6.46
A. Varjačić
A. Varjačić
34 MID 6.43
David Đokić
David Đokić
- FWD 6.42
Ognjen Alempijević
Ognjen Alempijević
18 FWD 6.35
M. Joksimović
M. Joksimović
35 DEF 6.33
João
João
24 DEF 6.33
S. Pribaković
S. Pribaković
22 DEF 6.30
Nemanja Ahčin
Nemanja Ahčin
31 MID 6.20
Jagos Djurkovic
Jagos Djurkovic
17 MID 6.10
N. Leković
N. Leković
36 DEF 6.07
M. Mijić
M. Mijić
36 MID 5.90