Mladost Lucani Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mladost L Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Sắp diễn ra |
Javor
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:30 Kết thúc |
Radnicki NIS
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Mladost L
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
6.7/10 |
13:00 Kết thúc |
TSC B
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Mladost L
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.7/10 |
14:00 Kết thúc |
IMT N
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Mladost L
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Radnicki 1923
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Mladost
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Mladost
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Mladost
3
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
1X |
1.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mladost Lucani
Bạn đang tìm nhận định Mladost Lucani? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Mladost Lucani, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 156 trận đấu có sự tham gia của Mladost Lucani với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.95%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Mladost Lucani đã ghi nhận 9 trận thắng, 13 trận hòa và 12 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Mladost Lucani đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 0.79 xG và 3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Mladost Lucani hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.35m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Mladost Lucani đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 17 | 34 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 7 | 6 | 13 |
| Thua | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 12 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 31 | 49 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.7 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.8 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 6 | 8 | 14 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Stamenković
|
40 | GK | 7.26 |
|
N. Žunić
|
22 | DEF | 7.15 |
|
M. Joksimović
|
35 | DEF | 7.00 |
|
V. Kijevčanin
|
26 | MID | 7.00 |
|
N. Milojević
|
27 | MID | 6.92 |
|
J. Ćirić
|
18 | MID | 6.91 |
|
D. Pantić
|
27 | MID | 6.87 |
|
N. Ćirković
|
34 | DEF | 6.78 |
|
J. Tumbasević
|
40 | MID | 6.77 |
|
M. Oreščanin
|
28 | MID | 6.77 |
|
Petar Bojić
|
34 | MID | 6.70 |
|
Bogdan Matijašević
|
21 | GK | 6.70 |
|
U. Ljubomirac
|
35 | MID | 6.68 |
|
F. Žunić
|
23 | DEF | 6.68 |
|
N. Boranijašević
|
33 | DEF | 6.68 |
|
Ž. Udovičić
|
38 | DEF | 6.66 |
|
D. Cvetinović
|
37 | DEF | 6.65 |
|
I. Hadžić
|
32 | FWD | 6.65 |
|
N. Andrić
|
33 | DEF | 6.64 |
|
Aleksa Milošević
|
18 | DEF | 6.63 |
|
O. Bondžulić
|
18 | MID | 6.60 |
|
Đ. Marinković
|
19 | MID | 6.57 |
|
David Đokić
|
- | FWD | 6.55 |
|
U. Sremčević
|
19 | FWD | 6.53 |
|
A. Varjačić
|
34 | MID | 6.44 |
|
Ognjen Alempijević
|
18 | FWD | 6.35 |
|
Jagos Djurkovic
|
17 | MID | 6.33 |
|
João
|
24 | DEF | 6.31 |
|
S. Pribaković
|
22 | DEF | 6.30 |
|
Nemanja Ahčin
|
31 | MID | 6.20 |
|
N. Leković
|
36 | DEF | 6.07 |
|
M. Mijić
|
36 | MID | 5.90 |







