1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J2/J3 League
  4. Montedio Yamagata
Montedio Yamagata

Montedio Yamagata Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.75m
KEY INSIGHT Montedio Yamagata để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Montedio Yamagata có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Montedio Yamagata có trên 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLL
179 Trận đấu đã nhận định
69.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Montedio Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

03:00

Kết thúc
Oita Trinita
Oita Trinita
1 : 0
Montedio Yamagata
Montedio red card
2.45
3.15
3

X

3.15

U3.5

1.26

YES

1.98

U3.5

1.26
4.6/10

01:00

Kết thúc
Montedio
Montedio Yamagata
1 : 2
Matsumoto Yamaga
Matsumoto Y
2.3
3.3
2.92

1

2.15

O1.5

1.31

YES

1.75

1X

1.36
5.7/10

01:00

Kết thúc
Montedio
Montedio Yamagata
3 : 1
Shonan Bellmare
Shonan B
3.1
3.4
2.32

2

2.32

U3.5

1.36

YES

1.7

U3.5

1.36
5.5/10

01:00

Kết thúc
Tochigi City
Tochigi City
3 : 0
Montedio Yamagata
Montedio
2.2
3.35
3.25

X2

1.72

U3.5

1.31

YES

1.83

U3.5

1.31
5.7/10

01:00

Kết thúc
red card Montedio
Montedio Yamagata
2 : 3
Sagamihara
Sagamihara
2.55
3.3
3.1

1

2.55

U3.5

1.32

YES

1.73

U3.5

1.32
6.5/10

01:00

Kết thúc
Montedio
Montedio Yamagata
1 : 2
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu G
2.18
3.4
3.5

1

2.18

O1.5

1.29

YES

1.75

O1.5

1.29
4/10

01:03

Kết thúc
Montedio
Montedio Yamagata
2 : 2
Tochigi SC
Tochigi SC
2.7
3.15
2.7

1

2.7

U2.5

1.69

NO

1.9

1X

1.5
8.8/10

01:00

Kết thúc
Blaublitz A
Blaublitz Akita
2 : 0
Montedio Yamagata
Montedio
2.15
3.25
3.9

X2

1.72

U2.5

1.61

NO

1.71

U2.5

1.61
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Montedio Yamagata

Bạn đang tìm nhận định Montedio Yamagata? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Montedio Yamagata, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 179 trận đấu có sự tham gia của Montedio Yamagata với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, Montedio Yamagata đã ghi nhận 8 trận thắng, 0 trận hòa và 11 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Montedio Yamagata hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Montedio Yamagata đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

J2/J3 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng448
Hòa000
Thua6511
Bàn thắng ghi được131023
Bàn thắng để thủng lưới141327
Trung bình ghi bàn1.31.11.2
Trung bình thủng lưới1.41.41.4
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 3
46-60 6
61-75 5
76-90 3
22 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
14 Trận
Tài 1.5 37%
7 Trận
Tài 2.5 11%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Terakado
R. Terakado
23 GK 7.06
A. Disaro
A. Disaro
29 FWD -
S. Horikane
S. Horikane
23 FWD -
J. Takahashi
J. Takahashi
28 FWD -
Y. Fujimoto
Y. Fujimoto
31 FWD -
S. Doi
S. Doi
33 MID -
R. Nakamura
R. Nakamura
28 MID -
Z. Issaka
Z. Issaka
28 MID -
S. Kokubu
S. Kokubu
31 MID -
W. Tanaka
W. Tanaka
25 MID -
K. Yoshio
K. Yoshio
27 MID -
C. Kato
C. Kato
27 MID -
K. Sakamoto
K. Sakamoto
26 MID -
R. Kida
R. Kida
28 MID -
H. Nodake
H. Nodake
25 DEF -
K. Okamoto
K. Okamoto
22 DEF -
H. Shirowa
H. Shirowa
27 DEF -
A. Kawai
A. Kawai
26 DEF -
K. Nishimura
K. Nishimura
27 DEF -
T. Abe
T. Abe
28 DEF -
Y. Kumamoto
Y. Kumamoto
30 DEF -
T. Yamada
T. Yamada
36 DEF -
K. Hasegawa
K. Hasegawa
30 GK -
T. Heward-Belle
T. Heward-Belle
28 GK -