Morpeth Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Morpeth Town
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Rushall O
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Hednesford T
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Morpeth Town
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Lancaster C
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Morpeth
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Bamber Bridge
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Morpeth
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Morpeth Town
2
:
2
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Matlock Town
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Marske U
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Belper T
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
1.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Witton A
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
1.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Morpeth Town
Bạn đang tìm nhận định Morpeth Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Morpeth Town được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 133 trận đấu có sự tham gia của Morpeth Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Non League Premier - Northern, Morpeth Town đã ghi nhận 11 trận thắng, 6 trận hòa và 22 trận thua qua 39 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Morpeth Town đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 20 | 39 |
| Thắng | 9 | 2 | 11 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 7 | 15 | 22 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 15 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 37 | 54 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.8 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.9 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 3 | 11 |
| Không ghi bàn | 5 | 10 | 15 |





