Nhận định Lancaster City vs Morpeth Town - 3 thg 4, 2026
11.95
X3.70
23.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
3.6/10
Kèo 1X2
11.95
3.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.87
3.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Morpeth
Tổng bàn thắngLancaster City: 2.5Morpeth Town: 1.9
Bàn thắng ghi đượcLancaster City: 1.2Morpeth Town: 0.7
Bàn thuaLancaster City: 1.3Morpeth Town: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Morpeth
ThắngLancaster City: 3Morpeth Town: 3
Trên 1.5 bànLancaster City: 7Morpeth Town: 5
Trên 2.5 bànLancaster City: 6Morpeth Town: 2
Trên 3.5 bànLancaster City: 3Morpeth Town: 2
Cả hai đội ghi bànLancaster City: 5Morpeth Town: 3
Thắng bất ngờLancaster City: 0Morpeth Town: 1
Thua bất ngờLancaster City: 0Morpeth Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 16
8Thắng
4Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.1Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
03 thg 42026
Lancaster City
Morpeth Town30
19 thg 82025
Morpeth Town
Lancaster City01
22 thg 32025
Lancaster City
Morpeth Town00
16 thg 112024
Morpeth Town
Lancaster City02
16 thg 32024
Morpeth Town
Lancaster City20
24 thg 102023
Lancaster City
Morpeth Town32
04 thg 32023
Lancaster City
Morpeth Town21
08 thg 102022
Morpeth Town
Lancaster City23
27 thg 92022
Morpeth Town
Lancaster City63
22 thg 32022
Lancaster City
Morpeth Town10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
40 | 75-41 | 79 |
| 2 |
|
40 | 62-35 | 77 |
| 3 |
|
40 | 65-41 | 72 |
| 4 |
|
40 | 59-42 | 67 |
| 5 |
|
40 | 62-50 | 63 |
| 6 |
|
40 | 56-45 | 62 |
| 7 |
|
40 | 50-45 | 59 |
| 8 |
|
40 | 50-52 | 58 |
| 9 |
|
40 | 56-47 | 55 |
| 10 |
|
40 | 47-54 | 53 |
| 11 |
|
40 | 52-54 | 52 |
| 12 |
|
40 | 52-52 | 50 |
| 13 |
|
40 | 46-56 | 48 |
| 14 |
|
40 | 43-63 | 48 |
| 15 |
|
40 | 58-63 | 47 |
| 16 |
|
40 | 48-61 | 47 |
| 17 |
|
40 | 43-55 | 43 |
| 18 |
|
40 | 43-58 | 43 |
| 19 |
|
40 | 40-50 | 42 |
| 20 |
|
40 | 38-54 | 42 |
| 21 |
|
40 | 38-65 | 36 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation